---
title: "ward"
excerpt: "ward (phòng bệnh, khoa (bệnh viện)) — Một phòng hoặc khu vực riêng trong bệnh viện nơi bệnh nhân có tình trạng tương tự được điều trị."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4101"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ward/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ward/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# ward

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4101

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/ward/pronunciation.mp3

## ward /wɔːd/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một phòng hoặc khu vực riêng trong bệnh viện nơi bệnh nhân có tình trạng tương tự được điều trị.

**📖 Định nghĩa (English):** A separate room or area in a hospital where patients with similar conditions are treated.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He spent three days in the emergency ward after the accident." *Dịch: Anh ấy nằm ở phòng cấp cứu ba ngày sau tai nạn..*
2. **②** "The children's ward is on the second floor of the hospital."
3. **③** "Nurses changed shifts on the maternity ward at midnight."

**🔗 Collocations phổ biến:** hospital ward; emergency ward; maternity ward; be admitted to a ward

**Chủ đề:** Y học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ward/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ward/
