---
title: "warrant"
excerpt: "warrant (lệnh, trát lệnh (của tòa án)) — Văn bản pháp lý do thẩm phán hoặc quan tòa ban hành, cho phép thực hiện một hành động cụ thể, chẳ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "110"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/warrant/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/warrant/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# warrant

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 110

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/warrant/pronunciation.mp3,/audio/glossary/warrant/example.mp3

## warrant /ˈwɒrənt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Văn bản pháp lý do thẩm phán hoặc quan tòa ban hành, cho phép thực hiện một hành động cụ thể, chẳng hạn như bắt giữ hoặc khám xét.

**📖 Định nghĩa (English):** A legal document issued by a judge or magistrate that authorizes a specific action, such as an arrest or search.

**💡 Ví dụ:** "The judge issued an arrest warrant for the suspect."
 *Dịch: Thẩm phán đã ban hành lệnh bắt giữ đối với nghi phạm..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/warrant/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/warrant/
