---
title: "Water scarcity"
excerpt: "Water scarcity (Tình trạng khan hiếm nước) — Tình trạng thiếu nguồn nước sẵn có đủ để đáp ứng nhu cầu của một khu vực, thường do sử dụng quá m..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3916"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/water-scarcity/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/water-scarcity/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Water scarcity

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3916

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/water-scarcity/pronunciation.mp3

## Water scarcity /ˈwɔː.tər ˈskeər.sɪ.ti/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tình trạng thiếu nguồn nước sẵn có đủ để đáp ứng nhu cầu của một khu vực, thường do sử dụng quá mức, hạn hán hoặc biến đổi khí hậu.

**📖 Định nghĩa (English):** A lack of sufficient available water resources to meet the demands of a region, often caused by overuse, drought, or climate change.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Many regions are facing water scarcity due to long droughts." *Dịch: Nhiều khu vực đang phải đối mặt với tình trạng khan hiếm nước do hạn hán kéo dài..*
2. **②** "Water scarcity is a growing problem around the world."
3. **③** "Farmers are looking for new ways to deal with water scarcity."

**🔗 Collocations phổ biến:** face water scarcity · water scarcity issue · address water scarcity · global water scarcity · water scarcity problem

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/water-scarcity/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/water-scarcity/
