---
title: "wearable (device)"
excerpt: "wearable (device) (thiết bị đeo) — Thiết bị điện tử nhỏ đeo trên cơ thể, chẳng hạn như đồng hồ thông minh hoặc thiết bị theo dõi sức..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3570"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wearable-device/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wearable-device/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# wearable (device)

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3570

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/wearable-device/pronunciation.mp3

## wearable (device) /ˈwɛərəbəl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thiết bị điện tử nhỏ đeo trên cơ thể, chẳng hạn như đồng hồ thông minh hoặc thiết bị theo dõi sức khỏe, có thể thu thập dữ liệu hoặc thực hiện các tác vụ đơn giản.

**📖 Định nghĩa (English):** A small electronic device worn on the body, such as a smartwatch or fitness tracker, that can collect data or perform simple tasks.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She wears a wearable to count her steps every day." *Dịch: Cô ấy đeo một thiết bị đeo để đếm số bước chân của mình mỗi ngày..*
2. **②** "Wearables can track your heart rate during exercise."
3. **③** "Many people use wearables to monitor their sleep quality."

**🔗 Collocations phổ biến:** wearable device · wearable technology · wearable fitness tracker · smart wearable · wearable gadget

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wearable-device/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wearable-device/
