---
title: "wearable"
excerpt: "wearable (thiết bị đeo (thông minh)) — Thiết bị điện tử nhỏ đeo trên cơ thể có khả năng theo dõi dữ liệu sức khỏe, gửi thông báo hoặc th..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3528"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wearable/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wearable/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# wearable

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3528

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/wearable/pronunciation.mp3

## wearable /ˈwɛərəbəl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thiết bị điện tử nhỏ đeo trên cơ thể có khả năng theo dõi dữ liệu sức khỏe, gửi thông báo hoặc thực hiện các tác vụ máy tính khác.

**📖 Định nghĩa (English):** A small electronic device worn on the body that can track health data, send notifications, or perform other computing tasks.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Many runners use a wearable to track their distance and heart rate." *Dịch: Nhiều vận động viên chạy bộ sử dụng thiết bị đeo để theo dõi quãng đường và nhịp tim..*
2. **②** "Smart watches are the most popular type of wearable today."
3. **③** "Doctors can monitor patients remotely through wearable health devices."

**🔗 Collocations phổ biến:** wearable device · wearable technology · wearable fitness tracker · wearable sensor · wearable market

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wearable/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wearable/
