---
title: "whip"
excerpt: "whip (đánh (trứng/kem)) — Đánh nhanh kem, trứng hoặc thực phẩm tương tự bằng phới hoặc nĩa cho đến khi chúng trở nên nhẹ và..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3662"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/whip/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/whip/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# whip

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3662

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/whip/pronunciation.mp3

## whip /wɪp/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Đánh nhanh kem, trứng hoặc thực phẩm tương tự bằng phới hoặc nĩa cho đến khi chúng trở nên nhẹ và nhiều khí.

**📖 Định nghĩa (English):** To beat cream, eggs, or similar foods quickly with a whisk or fork until they become light and full of air.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She whipped the cream until it formed stiff peaks." *Dịch: Cô ấy đánh kem cho đến khi nổi bông cứng..*
2. **②** "Whip the eggs with sugar for five minutes."
3. **③** "He whipped up a quick dinner for his guests."

**🔗 Collocations phổ biến:** whipped cream; whip eggs; whip up a meal; freshly whipped; whip into shape

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/whip/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/whip/
