---
title: "whistle"
excerpt: "whistle (còi) — Một thiết bị nhỏ tạo ra âm thanh the thé, được trọng tài sử dụng để ra hiệu trong thể thao."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3456"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/whistle/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/whistle/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# whistle

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3456

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/whistle/pronunciation.mp3

## whistle /ˈwɪs.əl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một thiết bị nhỏ tạo ra âm thanh the thé, được trọng tài sử dụng để ra hiệu trong thể thao.

**📖 Định nghĩa (English):** A small device that makes a high-pitched sound, used by referees to signal in sports.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The referee blew the whistle for half-time." *Dịch: Trọng tài đã thổi còi báo hết hiệp một..*
2. **②** "He keeps a whistle in his sports bag."
3. **③** "The final whistle ended the exciting match."

**🔗 Collocations phổ biến:** blow the whistle · final whistle · shrill whistle · referee's whistle · sharp whistle

**Chủ đề:** Thể thao · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/whistle/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/whistle/
