---
title: "wildlife conservation"
excerpt: "wildlife conservation (bảo tồn động vật hoang dã) — Việc bảo vệ các loài động vật và môi trường sống của chúng khỏi tuyệt chủng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3909"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wildlife-conservation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wildlife-conservation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# wildlife conservation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3909

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/wildlife-conservation/pronunciation.mp3

## wildlife conservation /ˈwaɪld.laɪf ˌkɒn.sɜːˈveɪ.ʃən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Việc bảo vệ các loài động vật và môi trường sống của chúng khỏi tuyệt chủng.

**📖 Định nghĩa (English):** The practice of protecting animal species and their habitats from extinction.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Wildlife conservation helps protect endangered animals." *Dịch: Bảo tồn động vật hoang dã giúp bảo vệ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng..*
2. **②** "Many charities support wildlife conservation projects."
3. **③** "National parks are important for wildlife conservation."

**🔗 Collocations phổ biến:** wildlife conservation efforts · support wildlife conservation · wildlife conservation program · wildlife conservation area

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wildlife-conservation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wildlife-conservation/
