---
title: "wool"
excerpt: "wool (len) — lớp lông mềm và dày mọc trên cừu, được dùng để làm quần áo ấm, sợi đan và chăn"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3680"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wool/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wool/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# wool

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3680

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/wool/pronunciation.mp3

## wool /wʊl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** lớp lông mềm và dày mọc trên cừu, được dùng để làm quần áo ấm, sợi đan và chăn

**📖 Định nghĩa (English):** the soft, thick hair that grows on sheep, used to make warm clothes, yarn, and blankets

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "This warm sweater is made of wool." *Dịch: Chiếc áo len ấm này được làm từ len..*
2. **②** "Wool keeps you very warm in winter."
3. **③** "She bought a wool coat for the cold weather."

**🔗 Collocations phổ biến:** pure wool · wool sweater · wool coat · merino wool · wool fabric

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wool/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wool/
