---
title: "writ"
excerpt: "writ (Lệnh (của tòa án)) — Lệnh bằng văn bản chính thức do tòa án ban hành, yêu cầu một người phải làm hoặc không được làm m..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "165"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/writ/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/writ/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# writ

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 165

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/writ/pronunciation.mp3,/audio/glossary/writ/example.mp3

## writ /rɪt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Lệnh bằng văn bản chính thức do tòa án ban hành, yêu cầu một người phải làm hoặc không được làm một hành vi cụ thể.

**📖 Định nghĩa (English):** A formal written order issued by a court directing a person to do or refrain from doing a specific act.

**💡 Ví dụ:** "The defense attorney filed a writ of habeas corpus on behalf of the detained client."
 *Dịch: Luật sư bào chữa đã nộp đơn xin lệnh habeas corpus thay mặt cho thân chủ đang bị giam giữ..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/writ/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/writ/
