---
title: "wrongful termination"
excerpt: "wrongful termination (sa thải trái pháp luật) — Việc sa thải bất hợp pháp một nhân viên bởi người sử dụng lao động, vi phạm luật lao động hoặc hợ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4249"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wrongful-termination/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wrongful-termination/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# wrongful termination

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4249

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/wrongful-termination/pronunciation.mp3

## wrongful termination /ˈrɒŋfəl ˌtɜːmɪˈneɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Việc sa thải bất hợp pháp một nhân viên bởi người sử dụng lao động, vi phạm luật lao động hoặc hợp đồng.

**📖 Định nghĩa (English):** The illegal dismissal of an employee by an employer, in violation of employment laws or contracts.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She sued for wrongful termination after being fired." *Dịch: Cô ấy đã kiện vì sa thải trái pháp luật sau khi bị đuổi việc..*
2. **②** "Wrongful termination claims can be filed in court."
3. **③** "He received compensation for wrongful termination."

**🔗 Collocations phổ biến:** wrongful termination claim · sue for wrongful termination · wrongful termination lawsuit · wrongful termination case

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wrongful-termination/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wrongful-termination/
