---
title: "xenophobia"
excerpt: "xenophobia (chứng sợ người nước ngoài, sự bài ngoại) — Sự không thích hoặc thành kiến đối với người từ các nước khác hoặc nền văn hóa khác."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4391"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/xenophobia/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/xenophobia/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# xenophobia

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4391

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/xenophobia/pronunciation.mp3

## xenophobia /ˌzɛnəˈfoʊbiə/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự không thích hoặc thành kiến đối với người từ các nước khác hoặc nền văn hóa khác.

**📖 Định nghĩa (English):** Dislike or prejudice against people from other countries or cultures.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Xenophobia often increases during economic problems." *Dịch: Tình trạng bài ngoại thường tăng lên trong giai đoạn kinh tế khó khăn..*
2. **②** "The government is working to reduce xenophobia in society."
3. **③** "Xenophobia can lead to discrimination against immigrants."

**🔗 Collocations phổ biến:** rise of xenophobia · fight xenophobia · xenophobia against immigrants · combat xenophobia

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/xenophobia/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/xenophobia/
