---
title: "zebra crossing"
excerpt: "zebra crossing (Vạch sang đường cho người đi bộ) — Vạch sang đường cho người đi bộ có sọc trắng, nơi xe phải dừng lại nhường đường cho người qua đường."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3969"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/zebra-crossing/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/zebra-crossing/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# zebra crossing

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3969

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/zebra-crossing/pronunciation.mp3

## zebra crossing /ˈzɛbrə ˈkrɒsɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Vạch sang đường cho người đi bộ có sọc trắng, nơi xe phải dừng lại nhường đường cho người qua đường.

**📖 Định nghĩa (English):** A pedestrian crossing marked with white stripes, where vehicles must stop to let people cross.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Children should always cross at the zebra crossing." *Dịch: Trẻ em luôn phải qua đường tại vạch sang đường dành cho người đi bộ..*
2. **②** "There is a zebra crossing right in front of the school gate."
3. **③** "Drivers must stop when people wait at a zebra crossing."

**🔗 Collocations phổ biến:** use the zebra crossing · cross at the zebra crossing · zebra crossing sign · near the zebra crossing

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/zebra-crossing/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/zebra-crossing/
