---
title: "zoning"
excerpt: "zoning (quy hoạch vùng, phân vùng) — Quá trình phân chia đất đai thành các khu vực có quy định cụ thể về mục đích sử dụng, chẳng hạn n..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "162"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/zoning/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/zoning/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# zoning

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 162

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/zoning/pronunciation.mp3,/audio/glossary/zoning/example.mp3

## zoning /ˈzəʊnɪŋ/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình phân chia đất đai thành các khu vực có quy định cụ thể về mục đích sử dụng, chẳng hạn như khu dân cư, thương mại hoặc công nghiệp.

**📖 Định nghĩa (English):** The process of dividing land into areas with specific regulations for their use, such as residential, commercial, or industrial.

**💡 Ví dụ:** "The new zoning law prohibits building factories in residential areas."
 *Dịch: Luật quy hoạch mới cấm xây dựng nhà máy trong các khu dân cư..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/zoning/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/zoning/
