TÀI LIỆU LUYỆN THI · MÔN KIẾN THỨC CHUNG — Hiến pháp 2013 (Bộ máy nhà nước) — Chương V–XI · Điều 69–120
Phần nửa sau Hiến pháp 2013 dựng nên toàn bộ bộ máy nhà nước: Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ, Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, chính quyền địa phương và các cơ quan hiến định độc lập. Có ba trong năm điểm sửa đổi của Nghị quyết 203/2025/QH15. Gói ôn bao trọn hai chương đầu của Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 2013 (Bản hợp nhất số 52/VBHN-VPQH, đã hợp nhất Nghị quyết 203/2025/QH15): những quy định chung (khái niệm viên chức, nguyên tắc, giải thích từ ngữ, chính sách) và nghĩa vụ, quyền của viên chức — phần có mật độ câu hỏi cao nhất trong đề thi vòng 1, vì hầu hết định nghĩa gốc của Luật đều nằm ở đây.
| Số hiệu | Bản hợp nhất số 52/VBHN-VPQH (gốc Hiến pháp 2013, hợp nhất Nghị quyết 203/2025/QH15) |
|---|---|
| Ngày ban hành | 21/7/2025 |
| Ngày có hiệu lực | 01/01/2014 |
| Cấu trúc | 11 chương, 120 điều |
| Thay thế | |
| Phạm vi gói ôn | Chương V đến XI · Điều 69 đến Điều 120 (52/120 điều) — 14 trên tổng số 43 điều |
Cấu trúc Luật Viên chức số 129/2025/QH15
| Chương | Phạm vi | |
|---|---|---|
| Chương V — Quốc hội Có trong gói ôn này | Điều 69–85 | |
| Chương VI — Chủ tịch nước Có trong gói ôn này | Điều 86–93 | |
| Chương VII — Chính phủ Có trong gói ôn này | Điều 94–101 | |
| Chương VIII — Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân Có trong gói ôn này | Điều 102–109 | |
| Chương IX — Chính quyền địa phương Có trong gói ôn này | Điều 110–116 | |
| Chương X — Cơ quan hiến định độc lập (Hội đồng bầu cử quốc gia, Kiểm toán nhà nước) Có trong gói ôn này | Điều 117–118 | |
| Chương XI — Hiệu lực của Hiến pháp và việc sửa đổi Hiến pháp Có trong gói ôn này | Điều 119–120 |
Mục lục — Điều 1 đến Điều 14
- 69 Vị trí và chức năng của Quốc hội
- 70 Nhiệm vụ và quyền hạn của Quốc hội
- 71 Nhiệm kỳ của Quốc hội
- 83 Kỳ họp Quốc hội
- 84 Quyền trình dự án luật trước Quốc hội
- 86 Chủ tịch nước — vị trí
- 87 Bầu Chủ tịch nước
- 88 Nhiệm vụ và quyền hạn của Chủ tịch nước
- 94 Vị trí của Chính phủ
- 95 Thành phần Chính phủ
- 98 Thủ tướng Chính phủ
- 102 Tòa án nhân dân
- 107 Viện kiểm sát nhân dân
- 110 Đơn vị hành chính (đã sửa đổi năm 2025)
- 111 Chính quyền địa phương (đã sửa đổi năm 2025)
- 113 Hội đồng nhân dân
- 114 Ủy ban nhân dân
- 117 Hội đồng bầu cử quốc gia
- 118 Kiểm toán nhà nước
- 119 Hiệu lực của Hiến pháp
- 120 Sửa đổi Hiến pháp
Xem toàn văn tài liệu
Tài liệu chỉ hỗ trợ xem trực tuyến, không hỗ trợ tải xuống trực tiếp.
Tóm tắt nội dung từng điều
Điều 69. Vị trí và chức năng của Quốc hội
Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Quốc hội thực hiện quyền lập hiến, quyền lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước và giám sát tối cao hoạt động của Nhà nước.
Điều 70. Nhiệm vụ và quyền hạn của Quốc hội
Gồm 15 khoản chia thành bốn nhóm: LÀM LUẬT (làm Hiến pháp, sửa đổi Hiến pháp, làm luật); QUYẾT ĐỊNH chính sách cơ bản, ngân sách, tổ chức bộ máy, chiến tranh, đối ngoại, trưng cầu ý dân (khoản 3–6, 9, 11–15); NHÂN SỰ (bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Chủ tịch nước, Chủ tịch Quốc hội, Thủ tướng, Chánh án TANDTC; phê chuẩn đề nghị bổ nhiệm Phó Thủ tướng, Bộ trưởng, Thẩm phán TANDTC — khoản 7); GIÁM SÁT tối cao và quyết định đại xá (khoản 2, 8, 10). Bốn chức danh phải tuyên thệ trung thành với Tổ quốc, Nhân dân và Hiến pháp.
Điều 71. Nhiệm kỳ của Quốc hội
Nhiệm kỳ Quốc hội là năm năm. Quốc hội khóa mới phải được bầu xong sáu mươi ngày trước khi khóa cũ hết nhiệm kỳ, trừ trường hợp chiến tranh. Trường hợp đặc biệt có thể kéo dài hoặc rút ngắn nhưng không quá mười hai tháng và phải có hai phần ba tổng số đại biểu tán thành.
Điều 83. Kỳ họp Quốc hội
Quốc hội họp công khai, mỗi năm hai kỳ. Kỳ họp thứ nhất của khóa mới được triệu tập sáu mươi ngày kể từ ngày bầu cử, do Chủ tịch Quốc hội khóa trước khai mạc và chủ tọa cho đến khi bầu được Chủ tịch Quốc hội mới. Bốn chủ thể có quyền yêu cầu họp kín hoặc họp bất thường: Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ, ít nhất một phần ba tổng số đại biểu Quốc hội.
Điều 84. Quyền trình dự án luật trước Quốc hội
Theo khoản 1 đã sửa đổi bởi Nghị quyết 203/2025/QH15 hiệu lực 16/6/2025, các chủ thể có quyền trình dự án luật trước Quốc hội gồm: Chủ tịch nước, Ủy ban thường vụ Quốc hội, Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội, Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Kiểm toán nhà nước, Ủy ban trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và cơ quan trung ương của tổ chức chính trị - xã hội. Sau khi sửa, các tổ chức chính trị - xã hội nay trực thuộc Mặt trận không còn liệt kê riêng theo bản cũ.
Điều 86. Chủ tịch nước — vị trí
Chủ tịch nước là người đứng đầu Nhà nước, thay mặt nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam về đối nội và đối ngoại.
Điều 87. Bầu Chủ tịch nước
Chủ tịch nước do Quốc hội bầu trong số đại biểu Quốc hội; nhiệm kỳ theo nhiệm kỳ Quốc hội.
Điều 88. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chủ tịch nước
Sáu nhóm: (1) công bố Hiến pháp, luật, pháp lệnh; (2) nhân sự — đề nghị Quốc hội bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Phó Chủ tịch nước, Thủ tướng; bổ nhiệm Phó Thủ tướng, Bộ trưởng theo nghị quyết Quốc hội; (3) nhân sự tư pháp — đề nghị bầu/miễn nhiệm Chánh án TANDTC, Viện trưởng VKSNDTC, bổ nhiệm Thẩm phán TANDTC; quyết định đặc xá, công bố đại xá theo nghị quyết Quốc hội; (4) khen thưởng, tặng huân chương, quốc tịch; (5) thống lĩnh lực lượng vũ trang nhân dân, giữ chức Chủ tịch Hội đồng quốc phòng và an ninh, phong quân hàm cấp tướng; (6) đối ngoại — tiếp nhận đại sứ, cử/triệu hồi đại sứ, đàm phán ký điều ước quốc tế. Phân biệt: Quốc hội quyết định đại xá, Chủ tịch nước quyết định đặc xá.
Điều 94. Vị trí của Chính phủ
Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, đồng thời là cơ quan chấp hành của Quốc hội, thực hiện quyền hành pháp (phân biệt với quyền hành chính — cơ quan này thực hiện quyền hành pháp, không phải Thủ tướng hay Chủ tịch nước).
Điều 95. Thành phần Chính phủ
Chính phủ gồm bốn loại chức danh: Thủ tướng, các Phó Thủ tướng, các Bộ trưởng và Thủ trưởng cơ quan ngang bộ. Cơ cấu và số lượng thành viên do Quốc hội quyết định. Chính phủ làm việc theo chế độ tập thể, quyết định theo đa số.
Điều 98. Thủ tướng Chính phủ
Thủ tướng do Quốc hội bầu trong số đại biểu Quốc hội (thành viên khác của Chính phủ không bắt buộc phải là đại biểu Quốc hội). Thủ tướng lãnh đạo công tác của Chính phủ, bảo đảm sự thống nhất và thông suốt của nền hành chính quốc gia. Với văn bản trái pháp luật của Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thì Thủ tướng được đình chỉ hoặc bãi bỏ trực tiếp; còn với nghị quyết trái pháp luật của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh thì Thủ tướng chỉ được đình chỉ việc thi hành, rồi đề nghị Ủy ban thường vụ Quốc hội bãi bỏ — không được tự bãi bỏ.
Điều 102. Tòa án nhân dân
Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử, thực hiện quyền tư pháp.
Điều 107. Viện kiểm sát nhân dân
Viện kiểm sát nhân dân thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp.
Điều 110. Đơn vị hành chính (đã sửa đổi năm 2025)
Theo Điều 110 đã được sửa đổi bởi Nghị quyết 203/2025/QH15, các đơn vị hành chính được tổ chức thành HAI CẤP, gồm tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các đơn vị hành chính dưới tỉnh do luật định. Điều 2 Nghị quyết 203/2025 ấn định kết thúc hoạt động của đơn vị hành chính cấp huyện trong cả nước từ ngày 01/7/2025.
Điều 111. Chính quyền địa phương (đã sửa đổi năm 2025)
Điều 111 đã được sửa đổi bởi Nghị quyết 203/2025/QH15, tái cấu trúc chính quyền địa phương theo mô hình hai cấp đơn vị hành chính (không còn cấp huyện).
Điều 113. Hội đồng nhân dân
Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, do cử tri địa phương bầu.
Điều 114. Ủy ban nhân dân
Ủy ban nhân dân là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân cùng cấp, do Hội đồng nhân dân bầu.
Điều 117. Hội đồng bầu cử quốc gia
Hội đồng bầu cử quốc gia do Quốc hội thành lập.
Điều 118. Kiểm toán nhà nước
Kiểm toán nhà nước do Quốc hội thành lập, hoạt động độc lập theo luật định.
Điều 119. Hiệu lực của Hiến pháp
Hiến pháp có hiệu lực pháp lý cao nhất; mọi văn bản pháp luật khác phải phù hợp với Hiến pháp.
Điều 120. Sửa đổi Hiến pháp
Việc sửa đổi Hiến pháp cần ít nhất hai phần ba tổng số đại biểu Quốc hội biểu quyết tán thành.
Câu hỏi ôn tập mẫu
Trích một số câu trong bộ 54 câu trắc nghiệm có đáp án và giải thích căn cứ theo điều, khoản — xem đầy đủ trong tài liệu PDF ở trên.
1. Quốc hội có nhiệm kỳ bao nhiêu năm và họp mấy kỳ trong năm? (Điều 71, Điều 83)
Nhiệm kỳ Quốc hội là 5 năm (Điều 71); mỗi năm Quốc hội họp 2 kỳ, họp công khai (Điều 83).
2. Theo Điều 110 sửa đổi năm 2025, Việt Nam tổ chức đơn vị hành chính thành mấy cấp và gồm những cấp nào?
Theo khoản 1 Điều 110 đã sửa đổi bởi Nghị quyết 203/2025/QH15, đơn vị hành chính được tổ chức thành HAI CẤP gồm: tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các đơn vị hành chính dưới tỉnh do luật định. Cấp huyện chấm dứt hoạt động từ 01/7/2025 (Điều 2 Nghị quyết 203/2025).
3. Thủ tướng Chính phủ do ai bầu và có yêu cầu gì đặc biệt? (Điều 98)
Thủ tướng Chính phủ do Quốc hội bầu trong số đại biểu Quốc hội (yêu cầu này chỉ áp dụng với Thủ tướng, các thành viên khác của Chính phủ không bắt buộc phải là đại biểu Quốc hội).
4. Chủ tịch nước là người đứng đầu cơ quan nào? (Điều 86)
Chủ tịch nước là người đứng đầu NHÀ NƯỚC, thay mặt Nhà nước về đối nội và đối ngoại. Cần phân biệt với Thủ tướng — người đứng đầu CHÍNH PHỦ (Điều 98).
5. Phân biệt đại xá và đặc xá theo Hiến pháp 2013?
Quốc hội quyết định ĐẠI XÁ (Điều 70 khoản 10); Chủ tịch nước quyết định ĐẶC XÁ (Điều 88).
6. Kỳ họp thứ nhất của Quốc hội khóa mới do ai triệu tập và chủ tọa? (Điều 83)
Kỳ họp thứ nhất được triệu tập sáu mươi ngày kể từ ngày bầu cử, do Chủ tịch Quốc hội KHÓA TRƯỚC khai mạc và chủ tọa cho đến khi bầu được Chủ tịch Quốc hội mới (không phải người cao tuổi nhất hay Chủ tịch nước).
7. Ủy ban nhân dân do ai bầu? (Điều 114)
Ủy ban nhân dân do Hội đồng nhân dân cùng cấp bầu ra.
8. Nêu 4 chủ thể có quyền yêu cầu Quốc hội họp kín hoặc họp bất thường? (Điều 83)
Bốn chủ thể: Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ, ít nhất một phần ba (1/3) tổng số đại biểu Quốc hội.
9. Viện kiểm sát nhân dân có chức năng gì, khác gì với Tòa án nhân dân? (Điều 102, 107)
Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử, thực hiện quyền tư pháp (Điều 102). Viện kiểm sát nhân dân thực hiện chức năng công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp (Điều 107).
10. Theo khoản 1 Điều 84 (đã sửa đổi 2025), những chủ thể nào có quyền trình dự án luật trước Quốc hội?
Gồm: Chủ tịch nước, Ủy ban thường vụ Quốc hội, Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội, Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Kiểm toán nhà nước, Ủy ban trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và cơ quan trung ương của tổ chức chính trị - xã hội. So với bản cũ, các tổ chức chính trị - xã hội nay trực thuộc Mặt trận nên không còn liệt kê riêng từng tổ chức thành viên.