TÀI LIỆU LUYỆN THI · MÔN KIẾN THỨC CHUNG — Luật Giáo dục — Chương III (Điều 47 đến Điều 65)

Tài liệu ôn tập Chương III Luật Giáo dục 43/2019/QH14 — Nhà trường và cơ sở giáo dục, đã đối chiếu các điểm sửa đổi, bổ sung của Luật 123/2025/QH15. Tổng cộng 19 điều (còn hiệu lực 16 điều, 3 điều bị bãi bỏ toàn bộ). Gói ôn bao trọn hai chương đầu của Luật Giáo dục số 43/2019/QH14 (đã sửa đổi bởi Luật số 123/2025/QH15): những quy định chung (khái niệm viên chức, nguyên tắc, giải thích từ ngữ, chính sách) và nghĩa vụ, quyền của viên chức — phần có mật độ câu hỏi cao nhất trong đề thi vòng 1, vì hầu hết định nghĩa gốc của Luật đều nằm ở đây.

Số hiệu43/2019/QH14
Ngày ban hành14/6/2019
Ngày có hiệu lực01/7/2020
Cấu trúcChương III gồm các Điều từ 47 đến 65 (Mục 1: Điều 47–60; Mục 2: Điều 61–65)
Thay thếLuật số 123/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung (hiệu lực 01/01/2026, riêng Điều 52 sửa đổi hiệu lực 01/7/2026)
Phạm vi gói ônChương III · Điều 47 đến Điều 65 — 14 trên tổng số 43 điều

Cấu trúc Luật Viên chức số 129/2025/QH15

Chương Phạm vi
Chương III — NHÀ TRƯỜNG VÀ CƠ SỞ GIÁO DỤC Có trong gói ôn này Điều 47–65
⚠ Điểm mới đáng chú ý. Chương III là chương bị sửa nặng nhất của Luật Giáo dục: 6 điều bị sửa (52, 54, 55, 61, 62, 63) và 3 điều bị bãi bỏ toàn bộ (49, 50, 51). Nội dung của ba điều bãi bỏ được gom hết vào Điều 52 viết lại. Bỏ cấp huyện làm đổi toàn bộ bảng thẩm quyền: trường mầm non, tiểu học, trung học cơ sở nay do Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã quyết định. Điều 55 Hội đồng trường viết lại hoàn toàn: từ 01/01/2026 hội đồng trường của trường công lập mầm non và phổ thông kết thúc hoạt động. Quy tắc chuyển đổi loại hình chỉ đi một chiều: từ tư thục sang tư thục không vì lợi nhuận (không có chiều ngược lại).

Mục lục — Điều 1 đến Điều 14

Xem toàn văn tài liệu

Tài liệu chỉ hỗ trợ xem trực tuyến, không hỗ trợ tải xuống trực tiếp.

Tóm tắt nội dung từng điều

Điều 47. Hai loại hình nhà trường

Ba loại hình nhà trường: công lập, dân lập, tư thục. Trường công lập do Nhà nước đầu tư, bảo đảm điều kiện hoạt động và đại diện chủ sở hữu. Trường dân lập do cộng đồng dân cư đầu tư, hoạt động không vì lợi nhuận, sở hữu chung hợp nhất không phân chia, chỉ áp dụng đối với cơ sở giáo dục mầm non. Trường tư thục do nhà đầu tư trong nước hoặc nước ngoài đầu tư. Quy tắc chuyển đổi loại hình chỉ đi một chiều: từ tư thục sang tư thục không vì lợi nhuận.

Điều 48. Trường của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị và lực lượng vũ trang nhân dân

Trường của cơ quan nhà nước và tổ chức chính trị đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức; trường của lực lượng vũ trang đào tạo sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp và công nhân quốc phòng. Các trường này khi đủ điều kiện vẫn thuộc hệ thống giáo dục quốc dân và được cấp văn bằng, chức chỉ của hệ thống giáo dục quốc dân. Chính phủ quy định chi tiết.

Điều 49. Điều kiện thành lập nhà trường

Điều 49 đã bị bãi bỏ toàn bộ theo điểm đ khoản 31 Điều 1 Luật 123/2025/QH15. Nội dung chuyển vào Điều 52 viết lại.

Điều 50. Đình chỉ hoạt động giáo dục

Điều 50 đã bị bãi bỏ toàn bộ. Nội dung chuyển vào Điều 52 viết lại.

Điều 51. Sáp nhập, chia, tách, giải thể nhà trường

Điều 51 đã bị bãi bỏ toàn bộ. Nội dung về thủ tục sáp nhập, chia, tách, giải thể được chuyển vào Điều 52 viết lại, phần chi tiết giao Chính phủ quy định.

Điều 52. Thẩm quyền thành lập, cấp phép, đình chỉ, sáp nhập, giải thể nhà trường (viết lại toàn điều)

Điều 52 được viết lại toàn bộ (hiệu lực 01/7/2026), quy định thẩm quyền thành lập, cấp phép hoạt động giáo dục, đình chỉ, sáp nhập, chia, tách, giải thể, đổi tên, thu hồi quyết định thành lập. Bảng thẩm quyền leo theo cấp học: Chủ tịch UBND cấp xã — trường mầm non, tiểu học, trung học cơ sở; Chủ tịch UBND cấp tỉnh — trường trung học phổ thông, trung cấp, trung học nghề; Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo — trường dự bị đại học, cao đẳng, đại học; Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Bộ trưởng Bộ Công an — trường thuộc Bộ. Quy tắc: người thành lập thì người đó cấp phép, đình chỉ, thu hồi; trường nhiều cấp học xét theo cấp học cao nhất; sáp nhập hai trường khác cấp thẩm quyền thì cấp cao hơn quyết định.

Điều 53. Điều lệ và quy chế tổ chức, hoạt động của cơ sở giáo dục — BẢY nội dung

Phân biệt hai văn bản: ĐIỀU LỆ áp dụng chung cho một cấp học; QUY CHẾ cụ thể hóa điều lệ cho từng loại hình cơ sở. Bảy nội dung điều lệ: (1) Tổ chức và quản lý nhà trường; (2) Tổ chức hoạt động giáo dục; (3) Nhiệm vụ và quyền của nhà giáo; (4) Nhiệm vụ và quyền của người học; (5) Tài chính và tài sản của nhà trường; (6) Quan hệ giữa nhà trường, gia đình và xã hội; (7) Nhiệm vụ và quyền hạn của nhà trường. Bản sửa đổi bỏ cụm từ 'giáo dục nghề nghiệp' và bỏ Bộ trưởng Bộ Lao động-Thương binh và Xã hội ban hành điều lệ, chỉ còn Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Điều 54. Nhà đầu tư

Hai phương thức nhà đầu tư: (1) Trực tiếp đầu tư thành lập cơ sở giáo dục tư thục; (2) Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế theo Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp. Khoản 1 Điều 54 đã bị bãi bỏ; khoản 1 bãi bỏ có thời hạn 12 tháng kể từ 01/01/2026.

Điều 55. Hội đồng trường

Điều 55 được viết lại hoàn toàn. Từ 01/01/2026, hội đồng trường của trường công lập mầm non và phổ thông kết thúc hoạt động.

Điều 56. Hiệu trưởng

Điều 56 quy định về Hiệu trưởng; khoản 3 và khoản 4 đã bị bãi bỏ.

Điều 57. Hội đồng tư vấn

Điều 57 quy định về Hội đồng tư vấn trong nhà trường.

Điều 58. Tổ chức Đảng

Điều 58 quy định về tổ chức Đảng trong nhà trường.

Điều 59. Tổ chức đoàn thể

Điều 59 quy định về các tổ chức đoàn thể trong nhà trường.

Điều 60. Nhiệm vụ và quyền hạn của nhà trường

Điều 60 quy định 5 nhiệm vụ và quyền hạn của nhà trường.

Điều 61. Trường dân tộc nội trú, bán trú, nội trú, dự bị đại học

Điều 61 đã sửa đổi — bổ sung thêm trường phổ thông nội trú (Mục 2).

Điều 62. Trường chuyên, trường năng khiếu

Điều 62 đã sửa đổi — bổ sung thêm năng khiếu khác.

Điều 63. Trường, lớp cho người khuyết tật

Điều 63 đã sửa đổi — bổ sung khoản 3.

Điều 64. Trường giáo dưỡng

Điều 64 quy định về Trường giáo dưỡng, do Bộ trưởng Bộ Công an chủ trì.

Điều 65. Cơ sở giáo dục khác

Điều 65 quy định BA nhóm cơ sở giáo dục khác.

Câu hỏi ôn tập mẫu

Trích một số câu trong bộ 54 câu trắc nghiệm có đáp án và giải thích căn cứ theo điều, khoản — xem đầy đủ trong tài liệu PDF ở trên.

1. Có mấy loại hình nhà trường theo Điều 47 Luật Giáo dục 2019?

Ba loại hình: công lập, dân lập, tư thục (Điều 47).

2. Trường dân lập chỉ áp dụng đối với cơ sở giáo dục nào?

Chỉ áp dụng đối với cơ sở giáo dục mầm non (Điều 47).

3. Quy tắc chuyển đổi giữa các loại hình nhà trường theo Điều 47?

Chuyển đổi loại hình chỉ đi một chiều: từ tư thục sang tư thục không vì lợi nhuận, không có chiều ngược lại (Điều 47).

4. Trường của lực lượng vũ trang nhân dân có thuộc hệ thống giáo dục quốc dân không?

Có. Khi đủ điều kiện, các trường của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị và lực lượng vũ trang nhân dân vẫn thuộc hệ thống giáo dục quốc dân và được cấp văn bằng, chức chỉ của hệ thống giáo dục quốc dân (Điều 48).

5. Các Điều 49, 50, 51 của Luật Giáo dục 2019 hiện còn hiệu lực không?

Không. Cả ba Điều 49 (Điều kiện thành lập), 50 (Đình chỉ hoạt động giáo dục), 51 (Sáp nhập, chia, tách, giải thể) đã bị bãi bỏ toàn bộ theo Luật số 123/2025/QH15. Nội dung gom vào Điều 52 viết lại.

6. Theo Điều 52 (bản sửa đổi 2025), cấp nào có thẩm quyền thành lập trường mầm non, tiểu học, trung học cơ sở?

Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã (Điều 52, hiệu lực 01/7/2026). Bản 2019 trước đó giao cấp huyện, nay bỏ cấp huyện nên chuyển sang cấp xã.

7. Theo Điều 52, cấp nào thành lập trường trung học phổ thông, trung cấp, trung học nghề?

Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (Điều 52).

8. Theo Điều 52, cấp nào thành lập trường dự bị đại học, cao đẳng, đại học?

Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo. Riêng trường thuộc Bộ Quốc phòng, Bộ Công an thì Bộ trưởng Bộ đó quyết định (Điều 52).

9. Trường gồm nhiều cấp học thì xác định thẩm quyền theo cấp nào?

Xét theo cấp học cao nhất; ai thành lập thì người đó cấp phép hoạt động, đình chỉ, thu hồi quyết định thành lập, đổi tên. Sáp nhập hai trường khác cấp thẩm quyền thì cấp cao hơn quyết định (Điều 52).

10. Điều lệ nhà trường (Điều 53) gồm mấy nội dung và là nội dung nào?

Bảy nội dung: (1) Tổ chức và quản lý nhà trường; (2) Tổ chức hoạt động giáo dục; (3) Nhiệm vụ và quyền của nhà giáo; (4) Nhiệm vụ và quyền của người học; (5) Tài chính và tài sản của nhà trường; (6) Quan hệ giữa nhà trường, gia đình và xã hội; (7) Nhiệm vụ và quyền hạn của nhà trường (Điều 53).

11. Phân biệt Điều lệ và Quy chế tổ chức hoạt động cơ sở giáo dục?

Điều lệ áp dụng chung cho một cấp học; Quy chế cụ thể hóa điều lệ cho từng loại hình cơ sở (Điều 53).

12. Có mấy phương thức nhà đầu tư theo Điều 54?

Hai phương thức: (1) Trực tiếp đầu tư thành lập cơ sở giáo dục tư thục; (2) Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế theo Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp. Khoản 1 đã bị bãi bỏ (Điều 54).

13. Hội đồng trường công lập mầm non và phổ thông còn hoạt động không từ 2026?

Không. Từ 01/01/2026, hội đồng trường của trường công lập mầm non và phổ thông kết thúc hoạt động (Điều 55 viết lại).

14. Điều 56 có những khoản nào đã bị bãi bỏ?

Khoản 3 và khoản 4 Điều 56 đã bị bãi bỏ.

15. Điều 61 sửa đổi bổ sung thêm loại trường nào?

Bổ sung thêm trường phổ thông nội trú (Điều 61).

16. Điều 62 sửa đổi có nội dung gì mới?

Bổ sung thêm năng khiếu khác ngoài các loại năng khiếu đã có (Điều 62 — Trường chuyên, trường năng khiếu).

17. Trường giáo dưỡng do ai chủ trì?

Bộ trưởng Bộ Công an chủ trì (Điều 64).

← Quay lại danh sách