TÀI LIỆU LUYỆN THI · MÔN KIẾN THỨC CHUNG — Luật Nhà giáo 73/2025/QH15 — Chương I, II, III · Điều 1 đến Điều 13
Gói ôn Luật Nhà giáo 73/2025/QH15 — luật riêng đầu tiên về nhà giáo tại Việt Nam. Phạm vi Chương I (những quy định chung), Chương II (quyền và nghĩa vụ) và Chương III (chức danh và chuẩn nghề nghiệp), tương ứng Điều 1 đến Điều 13. Gói ôn bao trọn hai chương đầu của Luật Nhà giáo số 73/2025/QH15: những quy định chung (khái niệm viên chức, nguyên tắc, giải thích từ ngữ, chính sách) và nghĩa vụ, quyền của viên chức — phần có mật độ câu hỏi cao nhất trong đề thi vòng 1, vì hầu hết định nghĩa gốc của Luật đều nằm ở đây.
| Số hiệu | 73/2025/QH15 |
|---|---|
| Ngày ban hành | 16/6/2025 |
| Ngày có hiệu lực | 01/01/2026 |
| Cấu trúc | 9 chương, 42 điều |
| Thay thế | Điều 67 đến 73 và 75 đến 78 Luật Giáo dục đã bị bãi bỏ |
| Phạm vi gói ôn | Chương I, II, III · Điều 1 đến Điều 13 — 14 trên tổng số 43 điều |
Cấu trúc Luật Viên chức số 129/2025/QH15
| Chương | Phạm vi | |
|---|---|---|
| Chương I — Những quy định chung Có trong gói ôn này | Điều 1–6 | |
| Chương II — Quyền và nghĩa vụ của nhà giáo (bao gồm hoạt động nghề nghiệp) Có trong gói ôn này | Điều 7–11 | |
| Chương III — Chức danh và chuẩn nghề nghiệp nhà giáo Có trong gói ôn này | Điều 12–13 | |
| Chương IV — (Không có trong phạm vi PDF) | ||
| Chương V — (Không có trong phạm vi PDF) | ||
| Chương VI — (Không có trong phạm vi PDF) | ||
| Chương VII — (Không có trong phạm vi PDF) | ||
| Chương VIII — (Không có trong phạm vi PDF) | ||
| Chương IX — (Không có trong phạm vi PDF) |
Mục lục — Điều 1 đến Điều 14
- 1 Phạm vi điều chỉnh
- 2 Đối tượng áp dụng
- 3 Vị trí, vai trò của nhà giáo
- 4 Giải thích từ ngữ
- 5 Nguyên tắc quản lý và phát triển đội ngũ nhà giáo
- 6 Chính sách của Nhà nước đối với nhà giáo
- 7 Hoạt động nghề nghiệp của nhà giáo
- 8 Quyền của nhà giáo
- 9 Nghĩa vụ của nhà giáo
- 10 Đạo đức nhà giáo
- 11 Những việc nhà giáo không được làm
- 12 Chức danh nhà giáo
- 13 Chuẩn nghề nghiệp nhà giáo
Xem toàn văn tài liệu
Tài liệu chỉ hỗ trợ xem trực tuyến, không hỗ trợ tải xuống trực tiếp.
Tóm tắt nội dung từng điều
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều chỉnh 7 nội dung khớp đúng 7 chương giữa của luật: (1) tuyển dụng, sử dụng nhà giáo; (2) hoạt động nghề nghiệp, quyền và nghĩa vụ của nhà giáo; (3) chức danh, chuẩn nghề nghiệp nhà giáo; (4) đào tạo, bồi dưỡng và hợp tác quốc tế; (5) tôn vinh, khen thưởng và xử lý vi phạm; (6) cơ quan quản lý nhà nước về giáo dục; (7) tổ chức, cá nhân có liên quan.
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Gồm 3 nhóm: (1) nhà giáo được tuyển dụng làm nhiệm vụ giảng dạy, giáo dục trong cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân; (2) cơ quan quản lý nhà nước về giáo dục và cơ sở giáo dục; (3) tổ chức, cá nhân có liên quan. Việc áp dụng do Chính phủ quy định; riêng nhà giáo trong trường của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, lực lượng vũ trang theo khoản 2 Điều 41.
Điều 3. Vị trí, vai trò của nhà giáo
Nhà giáo là lực lượng nòng cốt của ngành giáo dục, có vai trò quyết định trong việc bảo đảm chất lượng giáo dục, được tôn trọng, bảo vệ, tôn vinh. Nhà giáo có vị thế quan trọng trong xã hội, góp phần xây dựng nguồn nhân lực, xây dựng xã hội học tập, xã hội số và nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
Điều 4. Giải thích từ ngữ
Giáo viên là người dạy chương trình giáo dục mầm non, phổ thông, thường xuyên, dự bị đại học, chương trình giáo dục đặc biệt đối với người khuyết tật và trình độ sơ cấp, trung cấp (trung cấp trở xuống). Giảng viên là người dạy từ trình độ cao đẳng trở lên, đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang. Cán bộ quản lý giáo dục là công chức; cán bộ quản lý cơ sở giáo dục là viên chức quản lý, người đứng đầu cơ sở giáo dục (hiệu trưởng, giám đốc).
Điều 5. Nguyên tắc quản lý và phát triển đội ngũ nhà giáo
Sáu nguyên tắc: (1) phù hợp với chủ trương, đường lối của Đảng; (2) thực hiện bình đẳng giới; (3) tự chủ gắn với trách nhiệm giải trình; (4) phân quyền, phân cấp; (5) quyền tự chủ, sáng tạo trong hoạt động chuyên môn; (6) chuẩn hóa, nâng cao chất lượng đội ngũ. Áp dụng trong xây dựng và phát triển đội ngũ nhà giáo.
Điều 6. Chính sách của Nhà nước đối với nhà giáo
Nhà nước giữ vai trò chủ đạo, huy động các nguồn lực xã hội. Chín chính sách theo ba cụm: bảo vệ uy tín, danh dự, nhân phẩm nhà giáo; ưu tiên về tiền lương, chế độ đãi ngộ; thu hút, trọng dụng người có trình độ cao, người có tài năng và ưu tiên vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi, biên giới, hải đảo; khuyến khích sáng tạo; hỗ trợ bồi dưỡng và hợp tác quốc tế.
Điều 7. Hoạt động nghề nghiệp của nhà giáo
Năm nội dung: (1) chuẩn bị và tổ chức giảng dạy, giáo dục, đánh giá; (2) học tập, bồi dưỡng; (3) nghiên cứu khoa học; (4) phục vụ cộng đồng; (5) hoạt động chuyên môn khác có tính chuyên nghiệp, đổi mới, sáng tạo. Nghiên cứu khoa học chỉ được thực hiện theo năm học hoặc khóa học. Riêng giáo viên mầm non thực hiện nhiệm vụ nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục, bảo vệ trẻ em — cụm này không áp dụng cho các cấp học khác.
Điều 8. Quyền của nhà giáo
Kết cấu hai tầng: tầng chung — nhà giáo trong cơ sở giáo dục công lập theo pháp luật về viên chức; nhà giáo trong cơ sở giáo dục ngoài công lập theo pháp luật về lao động. Tầng riêng (khoản 2) gồm sáu quyền: được tôn trọng, bảo vệ uy tín, danh dự, nhân phẩm; lựa chọn, sử dụng tài liệu, học liệu; giảng dạy phù hợp chuyên môn đào tạo; được đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ; tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp do cơ sở giáo dục đại học thành lập; và quyền khác theo luật.
Điều 9. Nghĩa vụ của nhà giáo
Có kết cấu hai tầng tương tự Điều 8: tầng chung theo pháp luật về viên chức (công lập) hoặc lao động (ngoài công lập), rồi đến sáu nghĩa vụ riêng gắn với yêu cầu liêm chính học thuật. Cụ thể danh sách sáu nghĩa vụ riêng không được liệt kê đầy đủ trong phạm vi Điều 1-13.
Điều 10. Đạo đức nhà giáo
Quy định về đạo đức nhà giáo; Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành quy tắc ứng xử đối với nhà giáo.
Điều 11. Những việc nhà giáo không được làm
Khoản 2 quy định 5 việc nhà giáo không được làm. Khoản 3 quy định 3 việc mà tổ chức, cá nhân khác không được làm đối với nhà giáo. Đây là cặp quy định đối xứng: một bên là nghĩa vụ phía nhà giáo, một bên là nghĩa vụ bảo vệ nhà giáo từ phía bên ngoài.
Điều 12. Chức danh nhà giáo
Quy định về chức danh nhà giáo; Chính phủ quy định chi tiết.
Điều 13. Chuẩn nghề nghiệp nhà giáo
Ba nhóm tiêu chuẩn nghề nghiệp — 'đức, trình, năng': (1) tiêu chuẩn về đạo đức nhà giáo; (2) tiêu chuẩn trình độ đào tạo, bồi dưỡng; (3) tiêu chuẩn năng lực chuyên môn, nghiệp vụ. Chuẩn nghề nghiệp áp dụng thống nhất cho cả cơ sở giáo dục công lập và ngoài công lập.
Câu hỏi ôn tập mẫu
Trích một số câu trong bộ 54 câu trắc nghiệm có đáp án và giải thích căn cứ theo điều, khoản — xem đầy đủ trong tài liệu PDF ở trên.
1. Luật Nhà giáo 73/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày nào và thay thế những điều nào của Luật Giáo dục?
Luật có hiệu lực từ 01/01/2026 (Điều 41), được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 16/6/2025. Luật thay thế chế định nhà giiao của Luật Giáo dục — cụ thể các Điều 67 đến 73 và Điều 75 đến 78 Luật Giáo dục đã bị bãi bỏ.
2. Phân biệt giáo viên và giảng viên theo Điều 4?
Theo Điều 4, mốc phân chia là trình độ cao đẳng. Giáo viên dạy chương trình giáo dục mầm non, phổ thông, thường xuyên, dự bị đại học, giáo dục đặc biệt và trình độ sơ cấp, trung cấp (trung cấp trở xuống). Giảng viên dạy từ trình độ cao đẳng trở lên, bao gồm cả đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang.
3. Điều 1 quy định mấy nội dung phạm vi điều chỉnh và các nội dung đó tương ứng với cấu trúc luật như thế nào?
Điều 1 quy định 7 nội dung phạm vi điều chỉnh, khớp đúng với 7 chương giữa của luật (Chương II đến Chương VIII): tuyển dụng, sử dụng nhà giáo; hoạt động nghề nghiệp, quyền và nghĩa vụ; chức danh, chuẩn nghề nghiệp; đào tạo, bồi dưỡng và hợp tác quốc tế; tôn vinh, khen thưởng và xử lý vi phạm; cơ quan quản lý nhà nước về giáo dục; tổ chức, cá nhân có liên quan.
4. Điều 6 quy định bao nhiêu chính sách của Nhà nước và Nhà nước giữ vai trò gì?
Điều 6 quy định 9 chính sách của Nhà nước đối với nhà giáo. Nhà nước giữ vai trò chủ đạo, đồng thời huy động các nguồn lực xã hội. Bẫy thường gặp: đề hay đổi 'chủ đạo' thành 'chủ đạo và duy nhất' — sai.
5. Kết cấu hai tầng của Điều 8 (Quyền của nhà giáo) là gì?
Kết cấu hai tầng gồm: tầng chung — nhà giáo trong cơ sở giáo dục công lập theo pháp luật về viên chức; nhà giáo trong cơ sở giáo dục ngoài công lập theo pháp luật về lao động. Tầng riêng (khoản 2) quy định 6 quyền riêng của nhà giáo. Khi hỏi 'nhà giáo có mấy quyền', cần phân biệt: hỏi quyền riêng thì đếm 6 ở khoản 2, hỏi toàn bộ quyền thì phải cộng cả tầng chung.
6. Giáo viên mầm non có nhiệm vụ gì đặc biệt theo Điều 7?
Theo khoản 4 Điều 7, riêng giáo viên mầm non thực hiện nhiệm vụ nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục, bảo vệ trẻ em. Bốn động tụ này chỉ áp dụng cho cấp mầm non, không được gán cho giáo viên tiểu học trở lên — đây là bẫy thường gặp trong đề thi.
7. Chuẩn nghề nghiệp nhà giáo tại Điều 13 gồm mấy nhóm tiêu chuẩn và áp dụng thế nào?
Điều 13 quy định 3 nhóm tiêu chuẩn nghề nghiệp — 'đức, trình, năng': (1) tiêu chuẩn về đạo đức nhà giáo; (2) tiêu chuẩn trình độ đào tạo, bồi dưỡng; (3) tiêu chuẩn năng lực chuyên môn, nghiệp vụ. Chuẩn nghề nghiệp áp dụng thống nhất cho cả cơ sở giáo dục công lập và ngoài công lập.
8. Điều 3 khẳng định vị trí, vai trò của nhà giáo như thế nào?
Điều 3 xác định nhà giáo là lực lượng nòng cốt của ngành giáo dục, có vai trò quyết định trong việc bảo đảm chất lượng giáo dục (khoản 1, khoản 2). Nhà giáo được tôn trọng, bảo vệ, tôn vinh (khoản 1) và góp phần xây dựng nguồn nhân lực, xây dựng xã hội học tập, xã hội số, nền văn hóa tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc (khoản 2). Bẫy: đề hay đổi 'nòng cốt' thành 'then chốt', hoặc đổi 'quyết định' thành 'quan trọng' — sai.