TÀI LIỆU LUYỆN THI · MÔN KIẾN THỨC CHUNG — Luật Phòng, chống tham nhũng — Điều 1 đến Điều 32 · Hành vi tham nhũng, công khai minh bạch, quy tắc ứng xử, chuyển đổi vị trí công tác
Gói ôn phần Khái niệm và Phòng ngừa của Luật Phòng, chống tham nhũng: 12 hành vi tham nhũng khu vực nhà nước, 10 khái niệm cơ bản, công khai minh bạch, định mức tiêu chuẩn, quy tắc ứng xử, chuyển đổi vị trí công tác và kiểm soát tài sản, thu nhập. Gói ôn bao trọn hai chương đầu của Luật Phòng, chống tham nhũng số 36/2018/QH14 (văn bản hợp nhất số 65/VBHN-VPQH, đã sửa đổi bổ sung bởi Luật 132/2025/QH15): những quy định chung (khái niệm viên chức, nguyên tắc, giải thích từ ngữ, chính sách) và nghĩa vụ, quyền của viên chức — phần có mật độ câu hỏi cao nhất trong đề thi vòng 1, vì hầu hết định nghĩa gốc của Luật đều nằm ở đây.
| Số hiệu | 36/2018/QH14 (văn bản hợp nhất 65/VBHN-VPQH) |
|---|---|
| Ngày ban hành | |
| Ngày có hiệu lực | 01/7/2019 |
| Cấu trúc | 10 chương, 96 điều |
| Thay thế | |
| Phạm vi gói ôn | Chương I và Chương II Mục 1 đến Mục 6 — Điều 1 đến Điều 32 — 14 trên tổng số 43 điều |
Cấu trúc Luật Viên chức số 129/2025/QH15
| Chương | Phạm vi | |
|---|---|---|
| Chương I — Những quy định chung Có trong gói ôn này | Điều 1–8 | |
| Chương II — Mục 1 — Công khai, minh bạch Có trong gói ôn này | Điều 9–17 | |
| Chương II — Mục 2 — Định mức, tiêu chuẩn, chế độ Có trong gói ôn này | Điều 18–19 | |
| Chương II — Mục 3 — Quy tắc ứng xử Có trong gói ôn này | Điều 20–23 | |
| Chương II — Mục 4 — Chuyển đổi vị trí công tác Có trong gói ôn này | Điều 24–26 | |
| Chương II — Mục 5 — Cải cách hành chính, không tiền mặt Có trong gói ôn này | Điều 27–29 | |
| Chương II — Mục 6 — Kiểm soát tài sản, thu nhập Có trong gói ôn này | Điều 30–32 |
Mục lục — Điều 1 đến Điều 14
- 1 Phạm vi điều chỉnh
- 2 Các hành vi tham nhũng
- 3 Giải thích từ ngữ
- 4 Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, đơn vị
- 5 Tuyên truyền, phổ biến, giáo dục về phòng, chống tham nhũng
- 6 Quyền và nghĩa vụ của công dân trong phòng, chống tham nhũng
- 7 Giám sát của cơ quan dân cử
- 8 Các hành vi bị nghiêm cấm
- 9 Nguyên tắc công khai, minh bạch về tổ chức và hoạt động
- 10 Trách nhiệm thực hiện việc công khai
- 11 Nội dung công khai
- 12 Hình thức công khai
- 13 Tiêu chí đánh giá trách nhiệm thực hiện
- 14 Quyền yêu cầu cung cấp thông tin
- 15 Trách nhiệm giải trình
- 16 Báo cáo về công tác phòng, chống tham nhũng
- 17 Tiêu chí đánh giá công tác phòng, chống tham nhũng
- 18 Định mức, tiêu chuẩn, chế độ (Mục 2 Chương II)
- 19 Tiêu chuẩn, chế độ quản lý tài sản (Mục 2 Chương II)
- 20 Quy tắc ứng xử của người có chức vụ, quyền hạn
- 21 Thẩm quyền ban hành quy tắc ứng xử
- 22 Tặng quà và nhận quà tặng
- 23 Kiểm soát xung đột lợi ích
- 24 Chuyển đổi vị trí công tác (Mục 4 Chương II)
- 25 Thời hạn chuyển đổi vị trí công tác
- 26 Trách nhiệm tổ chức chuyển đổi vị trí công tác
- 27 Cải cách hành chính (Mục 5 Chương II)
- 28 Ứng dụng khoa học, công nghệ
- 29 Thanh toán không dùng tiền mặt
- 30 Kiểm soát tài sản, thu nhập — Cơ quan thực hiện
- 31 Nhiệm vụ, quyền hạn của Cơ quan kiểm soát tài sản, thu nhập
- 32 Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, đơn vị, cá nhân có liên quan trong kiểm soát tài sản, thu nhập
Xem toàn văn tài liệu
Tài liệu chỉ hỗ trợ xem trực tuyến, không hỗ trợ tải xuống trực tiếp.
Tóm tắt nội dung từng điều
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Luật này quy định về phòng ngừa, phát hiện tham nhũng; xử lý tham nhũng và hành vi khác vi phạm pháp luật về phòng, chống tham nhũng.
Điều 2. Các hành vi tham nhũng
Quy định 12 hành vi tham nhũng trong khu vực nhà nước và 3 hành vi trong khu vực ngoài nhà nước. Khu vực nhà nước gồm: tham ô tài sản, nhận hối lộ, lạm dụng chức vụ quyền hạn chiếm đoạt tài sản vì vụ lợi, lợi dụng chức vụ khi thi hành công vụ, lạm quyền, lợi dụng chức vụ gây ảnh hưởng với người khác để trục lợi, giả mạo trong công tác, đưa hối lộ và môi giới hối lộ, sử dụng trái phép tài sản công, nhũng nhiễu, không thực hiện đúng nhiệm vụ, bao che cho người vi phạm, cản trở can thiệp vào giám sát, kiểm tra, thanh tra, điều tra, xét xử. Khu vực ngoài nhà nước chỉ có 3 hành vi: tham ô tài sản, nhận hối lộ, đưa và môi giới hối lộ. Có thể nhóm theo 3 loại: CHIẾM ĐOẠT, LỢI DỤNG hoặc LẠM QUYỀN vì vụ lợi, CẢN TRỞ.
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Gồm 10 khoản quy định 10 khái niệm cơ bản. Tham nhũng (khoản 1) là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn đó VÌ VỤ LỢI — không có vụ lợi thì không phải tham nhũng. Người có chức vụ, quyền hạn bao gồm cả người có hưởng lương hoặc không hưởng lương, do bổ nhiệm, bầu cử, tuyển dụng, hợp đồng hoặc hình thức khác. Vụ lợi là tình huống lợi ích vật chất hoặc phi vật chất không chính đáng. Nhũng nhiễu là cửa quyền, hách dịch, đòi hỏi, gây khó khăn, phiền hà người thân thích. Xung đột lợi ích tính cả lợi ích của người thân thích. Công khai, minh bạch (khoản 4) gồm công bố, cung cấp thông tin, giải trình. Trách nhiệm giải trình (khoản 5) là làm rõ, giải thích kịp thời, đầy đủ các quyết định, hành vi của chính mình trong khi thi hành công vụ.
Điều 4. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, đơn vị
Quy định trách nhiệm phòng, chống tham nhũng của cơ quan, tổ chức, đơn vị. Điểm mới của Luật 2018 so với luật cũ là áp trách nhiệm cho cả khu vực ngoài nhà nước (doanh nghiệp, tổ chức) ngay từ Điều này — là lý do có riêng Chương VI cho khu vực ngoài nhà nước.
Điều 5. Tuyên truyền, phổ biến, giáo dục về phòng, chống tham nhũng
Quy định trách nhiệm của cơ quan trong việc tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về phòng, chống tham nhũng.
Điều 6. Quyền và nghĩa vụ của công dân trong phòng, chống tham nhũng
Công dân có quyền phát hiện, phản ánh, tố cáo hành vi tham nhũng và có nghĩa vụ hợp tác với cơ quan có thẩm quyền trong phòng, chống tham nhũng.
Điều 7. Giám sát của cơ quan dân cử
Quy định về giám sát công tác phòng, chống tham nhũng của cơ quan dân cử (Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp).
Điều 8. Các hành vi bị nghiêm cấm
Gồm 5 khoản quy định các hành vi bị nghiêm cấm, được chia thành bốn nhóm: (1) bao che các hành vi tham nhũng ở Điều 2, cản trở việc phát hiện và xử lý tham nhũng; (2) luân chuyển, điều động, biệt phái người tố cáo khi đang giải quyết vụ việc; (3) trả thù, gây bất lợi cho người phản ánh, tố cáo, báo cáo — gồm đe dọa, dùng bạo lực, gây áp lực, vu khống, cô lập, phân biệt đối xử trong công tác cán bộ; (4) lợi dụng việc phản ánh, tố cáo để vu khống. Nội dung được bổ sung khi sửa luật.
Điều 9. Nguyên tắc công khai, minh bạch về tổ chức và hoạt động
Điều đầu tiên của nhóm biện pháp phòng ngừa thứ nhất (Công khai, minh bạch), được đánh giá là nhóm quan trọng nhất. Quy định nguyên tắc công khai, minh bạch.
Điều 10. Trách nhiệm thực hiện việc công khai
Quy định trách nhiệm thực hiện việc công khai, minh bạch của các cơ quan, đơn vị — bao gồm cả việc họp báo, phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí.
Điều 11. Nội dung công khai
Quy định các nội dung về tổ chức bộ máy và việc thực hiện nhiệm vụ phải được công khai.
Điều 12. Hình thức công khai
Quy định các hình thức công khai, minh bạch — bao gồm công bố, cung cấp thông tin, giải trình (ba động từ trong định nghĩa tại khoản 4 Điều 3).
Điều 13. Tiêu chí đánh giá trách nhiệm thực hiện
Quy định tiêu chí đánh giá việc thực hiện công khai, minh bạch của cơ quan, tổ chức, đơn vị.
Điều 14. Quyền yêu cầu cung cấp thông tin
Quy định cho người dân và cơ quan quyền yêu cầu cung cấp thông tin trong phòng, chống tham nhũng.
Điều 15. Trách nhiệm giải trình
Quy định trách nhiệm giải trình của cơ quan, cá nhân có thẩm quyền — là việc làm rõ thông tin, giải thích kịp thời, đầy đủ các quyết định, hành vi của chính mình trong khi thi hành công vụ. Trách nhiệm giải trình chỉ áp cho hành công vụ, không phải giải trình mọi chuyện.
Điều 16. Báo cáo về công tác phòng, chống tham nhũng
Quy định việc cơ quan, cá nhân có thẩm quyền báo cáo và công khai báo cáo về công tác phòng, chống tham nhũng.
Điều 17. Tiêu chí đánh giá công tác phòng, chống tham nhũng
Quy định tiêu chí đánh giá về công tác phòng, chống tham nhũng, lập báo cáo theo định kỳ.
Điều 18. Định mức, tiêu chuẩn, chế độ (Mục 2 Chương II)
Thuộc nhóm biện pháp phòng ngừa thứ hai — Định mức, tiêu chuẩn, chế độ. Quy định về định mức, tiêu chuẩn làm cơ sở phòng ngừa tham nhũng.
Điều 19. Tiêu chuẩn, chế độ quản lý tài sản (Mục 2 Chương II)
Tiếp nối Điều 18, quy định về tiêu chuẩn, chế độ quản lý tài sản nhằm phòng ngừa tham nhũng trong khu vực nhà nước.
Điều 20. Quy tắc ứng xử của người có chức vụ, quyền hạn
Điều gắn trực tiếp với đời sống công vụ, ra đề rất nhiều. Khoản 2 quy định 5 việc người có chức vụ, quyền hạn không được làm: (a) nhũng nhiễu trong giải quyết công việc; (b) thành lập, tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp tư nhân, công ty TNHH, công ty cổ phần, công ty hợp danh, hợp tác xã (trừ luật có quy định khác); (c) tư vấn cho doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước về việc có liên quan đến bí mật nhà nước, bí mật công tác, hoặc việc thuộc thẩm quyền giải quyết/tham gia giải quyết của mình; (d) thành lập, giữ chức danh/chức vụ quản lý, điều hành doanh nghiệp thuộc lĩnh vực trước đây mình có trách nhiệm quản lý, trong thời hạn nhất định theo quy định của Chính phủ; (đ) sử dụng trái phép thông tin của cơ quan, tổ chức, đơn vị. Khoản 3 quy định riêng: người đứng đầu, cấp phó không được bố trí vợ/chồng, bố/mẹ, con, anh/chị/em ruột vào vị trí quản lý tổ chức nhân sự, kế toán, thủ quỹ, thủ kho hoặc giao dịch/ký hợp đồng cho cơ quan. Khoản 4: không được góp vốn vào doanh nghiệp hoạt động trong ngành/nghề mình trực tiếp quản lý hoặc để vợ/chồng/bố/mẹ/con kinh doanh trong ngành đó. Khoản 5: quy định tương tự (không ký hợp đồng, không cho tham dự thầu, không bố trí vị trí quản lý) áp dụng cho lãnh đạo doanh nghiệp nhà nước.
Điều 21. Thẩm quyền ban hành quy tắc ứng xử
Quy định thẩm quyền ban hành quy tắc ứng xử của người có chức vụ, quyền hạn: Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ nhiệm Văn phòng Chủ tịch nước, Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội ban hành cho ngành, lĩnh vực do mình quản lý; Chánh án TAND tối cao, Viện trưởng VKSND tối cao, Tổng Kiểm toán Nhà nước ban hành cho ngành mình quản lý; Bộ trưởng Bộ Nội vụ ban hành cho bộ máy chính quyền địa phương; cơ quan trung ương của tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội ban hành cho tổ chức mình.
Điều 22. Tặng quà và nhận quà tặng
Quy định về tặng quà và nhận quà tặng — cấm nhận quà của người liên quan trong phạm vi công vụ của mình.
Điều 23. Kiểm soát xung đột lợi ích
Quy định 3 biện pháp xử lý xung đột lợi ích nhằm phòng ngừa tham nhũng.
Điều 24. Chuyển đổi vị trí công tác (Mục 4 Chương II)
Mở đầu nhóm biện pháp Chuyển đổi vị trí công tác — áp dụng từ đủ 02 năm đến 05 năm theo quy định tại các Điều 24–26.
Điều 25. Thời hạn chuyển đổi vị trí công tác
Quy định cụ thể mốc thời gian chuyển đổi vị trí công tác (từ đủ 02 năm đến 05 năm).
Điều 26. Trách nhiệm tổ chức chuyển đổi vị trí công tác
Quy định trách nhiệm của cơ quan, tổ chức trong việc tổ chức chuyển đổi vị trí công tác để phòng ngừa tham nhũng.
Điều 27. Cải cách hành chính (Mục 5 Chương II)
Thuộc nhóm biện pháp cải cách hành chính, áp dụng công nghệ thông tin, đơn giản hóa thủ tục hành chính để phòng ngừa tham nhũng.
Điều 28. Ứng dụng khoa học, công nghệ
Tiếp nối Điều 27 về cải cách hành chính và ứng dụng khoa học, công nghệ trong phòng ngừa tham nhũng.
Điều 29. Thanh toán không dùng tiền mặt
Quy định về thanh toán không dùng tiền mặt như biện pháp phòng ngừa tham nhũng trong khu vực nhà nước.
Điều 30. Kiểm soát tài sản, thu nhập — Cơ quan thực hiện
Thuộc Mục 6 Chương II, quy định về cơ quan kiểm soát tài sản, thu nhập của người có chức vụ, quyền hạn.
Điều 31. Nhiệm vụ, quyền hạn của Cơ quan kiểm soát tài sản, thu nhập
Cơ quan kiểm soát tài sản, thu nhập có nhiệm vụ: quản lý, cập nhật bản kê khai; giữ bí mật thông tin thu thập được; bảo vệ người cung cấp thông tin; cung cấp bản kê khai/thông tin khi có yêu cầu hợp pháp; chuyển vụ việc vi phạm cho cơ quan có thẩm quyền. Có quyền hạn: yêu cầu người kê khai cung cấp/giải trình khi biến động tài sản từ 1.000.000.000 đồng trở lên trong năm hoặc phục vụ xác minh; yêu cầu cơ quan/tổ chức/cá nhân liên quan cung cấp thông tin; xác minh và kiến nghị xử lý vi phạm; yêu cầu áp dụng biện pháp ngăn chặn tẩu tán/hủy hoại/chuyển dịch tài sản; đề nghị định giá, thẩm định giá, giám định tài sản.
Điều 32. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, đơn vị, cá nhân có liên quan trong kiểm soát tài sản, thu nhập
Kho bạc Nhà nước, tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam, cơ quan công an, quản lý thuế, hải quan, quản lý đất đai, đăng ký tài sản và cơ quan/tổ chức/đơn vị/cá nhân khác có liên quan có trách nhiệm: cung cấp thông tin liên quan nội dung xác minh khi có yêu cầu của Cơ quan kiểm soát tài sản, thu nhập (chịu trách nhiệm về tính chính xác, đầy đủ, kịp thời); áp dụng biện pháp cần thiết để làm rõ thông tin hoặc ngăn chặn tẩu tán tài sản; tiến hành định giá, thẩm định giá, giám định tài sản, thu nhập theo quy định.
Câu hỏi ôn tập mẫu
Trích một số câu trong bộ 54 câu trắc nghiệm có đáp án và giải thích căn cứ theo điều, khoản — xem đầy đủ trong tài liệu PDF ở trên.
1. Luật Phòng, chống tham nhũng 36/2018/QH14 có bao nhiêu hành vi tham nhũng trong khu vực nhà nước và khu vực ngoài nhà nước?
Theo Điều 2: khu vực nhà nưc có 12 hành vi tham nhũng, khu vực ngoài nhà nước chỉ có 3 hành vi (tham ô tài sản, nhận hối lộ, đưa và môi giới hối lộ).
2. Dấu hiệu bắt buộc cấu thành hành vi tham nhũng theo khoản 1 Điều 3 là gì?
Cụm từ 'VÌ VỤ LỢI' — tham nhũng là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn đó VÌ VỤ LỢI. Không có vụ lợi thì không phải tham nhũng.
3. Người có chức vụ, quyền hạn theo Điều 3 được xác định dựa trên tiêu chí nào?
Là người do bổ nhiệm, do bầu cử, do tuyển dụng, do hợp đồng hoặc hình thức khác — bao gồm cả người có hưởng lương hoặc không hưởng lương.
4. Điều 20 khoản 2 quy định NĂM việc người có chức vụ, quyền hạn không được làm gồm những việc nào?
(a) Nhũng nhiễu trong giải quyết công việc; (b) Thành lập, tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp tư nhân, công ty TNHH, công ty cổ phần, công ty hợp danh, hợp tác xã (trừ luật có quy định khác); (c) Tư vấn cho doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân về việc liên quan đến bí mật nhà nước, bí mật công tác, hoặc việc thuộc thẩm quyền giải quyết của mình; (d) Thành lập, giữ chức vụ quản lý, điều hành doanh nghiệp thuộc lĩnh vực trước đây mình quản lý (trong thời hạn nhất định theo Chính phủ quy định); (đ) Sử dụng trái phép thông tin của cơ quan, tổ chức, đơn vị. Riêng việc cấm bố trí vợ/chồng, bố/mẹ, con, anh/chị/em ruột vào vị trí tổ chức nhân sự, kế toán, thủ quỹ, thủ kho là quy định RIÊNG tại khoản 3 Điều 20, không thuộc nhóm 5 việc ở khoản 2.
5. Điểm mới của Luật Phòng, chống tham nhũng 2018 so với luật cũ được thể hiện ở điều nào?
Điều 4 — áp trách nhiệm phòng, chống tham nhũng cho cả khu vực ngoài nhà nước (doanh nghiệp, tổ chức), là lý do có riêng Chương VI cho khu vực ngoài nhà nước.
6. Điều 8 cấm những hành vi nào để bảo vệ người tố cáo tham nhũng?
Bao che hành vi tham nhũng tại Điều 2; luân chuyển, điều động, biệt phái người tố cáo khi đang giải quyết vụ việc; trả thù, gây bất lợi cho người phản ánh, tố cáo, báo cáo (đe dọa, bạo lực, áp lực, vu khống, cô lập, phân biệt đối xử); lợi dụng việc tố cáo để vu khống.
7. Định nghĩa 'công khai, minh bạch' theo khoản 4 Điều 3 gồm những động từ nào?
Gồm 3 động từ: CÔNG BỐ – CUNG CẤP THÔNG TIN – GIẢI TRÌNH. Đây không chỉ là dán thông báo mà còn bao gồm nghĩa vụ giải trình khi được hỏi.
8. Trách nhiệm giải trình theo khoản 5 Điều 3 được áp dụng trong phạm vi nào?
Chỉ áp dụng trong khi thi hành công vụ — cơ quan, cá nhân có thẩm quyền làm rõ thông tin, giải thích kịp thời, đầy đủ các quyết định, hành vi của chính mình. Không phải giải trình mọi chuyện.
9. Chương II quy định mấy nhóm biện pháp phòng ngừa tham nhũng và gồm những nhóm nào?
Bốn nhóm biện pháp phòng ngừa: (1) Công khai, minh bạch (Mục 1); (2) Định mức, tiêu chuẩn, chế độ (Mục 2); (3) Quy tắc ứng xử gồm cả tặng quà và xung đột lợi ích (Mục 3); (4) Chuyển đổi vị trí công tác (Mục 4), rồi cải cách hành chính (Mục 5) và kiểm soát tài sản, thu nhập (Mục 6).
10. Chuyển đi vị trí công tác theo các Điều 24–26 áp dụng trong thời hạn bao lâu?
Mốc thời gian từ đủ 02 năm đến 05 năm đối với một số vị trí công tác để phòng ngừa tham nhũng.