TÀI LIỆU LUYỆN THI · MÔN KIẾN THỨC CHUNG — Luật Viên chức số 129/2025/QH15 — Chương IV, V và VI · Điều 33 đến Điều 43

Gói ôn thi viên chức tập trung vào ba chương cuối của Luật Viên chức 129/2025/QH15: khen thưởng – kỷ luật, quản lý nhà nước và quản lý viên chức, điều khoản thi hành. Trọng tâm là phần kỷ luật với bốn hình thức, thời hiệu 5/10 năm, thời hạn 90/150 ngày. Gói ôn bao trọn hai chương đầu của Luật Viên chức số 129/2025/QH15: những quy định chung (khái niệm viên chức, nguyên tắc, giải thích từ ngữ, chính sách) và nghĩa vụ, quyền của viên chức — phần có mật độ câu hỏi cao nhất trong đề thi vòng 1, vì hầu hết định nghĩa gốc của Luật đều nằm ở đây.

Số hiệuLuật số 129/2025/QH15
Ngày ban hành10 tháng 12 năm 2025
Ngày có hiệu lực01 tháng 7 năm 2026
Cấu trúc6 chương, 43 điều
Thay thếLuật Viên chức số 58/2010/QH12 (đã sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 52/2019/QH14)
Phạm vi gói ônChương IV, V và VI · Điều 33 đến Điều 43 — 14 trên tổng số 43 điều

Cấu trúc Luật Viên chức số 129/2025/QH15

Chương Phạm vi
Chương I — Chương I (ngoài phạm vi PDF hiện tại)
Chương II — Chương II (ngoài phạm vi PDF hiện tại)
Chương III — Chương III (ngoài phạm vi PDF hiện tại)
Chương IV — Khen thưởng và kỷ luật Có trong gói ôn này Điều 33–38
Chương V — Quản lý viên chức Có trong gói ôn này Điều 39–41
Chương VI — Điều khoản thi hành Có trong gói ôn này Điều 42–43
⚠ Điểm mới đáng chú ý. Điểm mới nổi bật của Luật 2025 là cơ chế loại trừ, miễn, giảm trách nhiệm đối với viên chức quy định tại Điều 34, gồm bốn trường hợp: (a) đã thực hiện đúng quy định về thẩm quyền, trình tự, thủ tục, không vụ lợi nhưng vẫn gây thiệt hại vì lý do khách quan; (b) thực hiện đề xuất đổi mới, sáng tạo được cấp có thẩm quyền cho phép và xác định đã thực hiện đúng chủ trương, có động cơ trong sáng, vì lợi ích chung; (c) do bất khả kháng theo quy định của pháp luật; (d) các trường hợp khác theo quy định của pháp luật và quy định của cấp có thẩm quyền. Cơ chế này nhằm bảo vệ người dám đổi mới sáng tạo.

Mục lục — Điều 1 đến Điều 14

Xem toàn văn tài liệu

Tài liệu chỉ hỗ trợ xem trực tuyến, không hỗ trợ tải xuống trực tiếp.

Tóm tắt nội dung từng điều

Điều 33. Khen thưởng viên chức

Quy định hai khoản về khen thưởng: viên chức được khen thưởng theo luật thi đua, khen thưởng và được ưu tiên khi xem xét bổ nhiệm, nâng lương trước thời hạn khi có thành tích xuất sắc. Tiền thưởng lấy từ quỹ tiền thưởng của đơn vị sự nghiệp công lập hoặc nguồn khác theo quy chế chi tiêu nội bộ của đơn vị, gồm bốn quyền lợi kèm theo.

Điều 34. Loại trừ, miễn, giảm trách nhiệm đối với viên chức

Điểm mới nổi bật của Luật 2025. Viên chức được xem xét loại trừ, miễn, giảm trách nhiệm trong bốn trường hợp: đã thực hiện đúng quy định về thẩm quyền, trình tự, thủ tục, không vụ lợi nhưng vẫn gây thiệt hại vì lý do khách quan; thực hiện đề xuất đổi mới, sáng tạo được cấp có thẩm quyền cho phép và xác định đúng chủ trương, có động cơ trong sáng, vì lợi ích chung; do bất khả kháng theo quy định của pháp luật; các trường hợp khác theo quy định của pháp luật và của cấp có thẩm quyền.

Điều 35. Xử lý kỷ luật đối với viên chức

Quy định bốn hình thức kỷ luật theo thứ tự nặng dần: khiển trách, cảnh cáo, cách chức, buộc thôi việc. Hình thức cách chức chỉ áp dụng cho viên chức quản lý, ba hình thức còn lại áp dụng cho mọi viên chức. Khoản 3 quy định hai hệ quả đương nhiên khi có bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật, không cần hội đồng kỷ luật: viên chức bị kết án phạt tù không được hưởng án treo hoặc bị kết án về tội phạm tham nhũng thì đương nhiên buộc thôi việc; viên chức quản lý phạm tội bị kết án thì đương nhiên thôi giữ chức vụ được bổ nhiệm.

Điều 36. Thời hiệu, thời hạn xử lý kỷ luật

Phân biệt thời hiệu và thời hạn. Thời hiệu: 05 năm đối với mức khiển trách, 10 năm đối với các mức còn lại, tính từ lúc vi phạm. Thời hạn: 90 ngày đối với trường hợp thông thường, 150 ngày đối với vụ việc phức tạp, tính từ lúc phát hiện vi phạm. Bốn trường hợp không áp dụng thời hiệu: đảng viên vi phạm đến mức khai trừ; vi phạm bảo vệ chính trị nội bộ; xâm hại lợi ích quốc gia về quốc phòng, an ninh, đối ngoại; dùng văn bằng, chứng chỉ giả. Thời gian điều tra, truy tố, xét xử không tính vào thời hiệu.

Điều 37. Các quy định khác liên quan đến việc kỷ luật

Gồm 5 khoản về hệ quả kèm theo kỷ luật. Người đang trong thời hạn xử lý kỷ luật hoặc đang bị điều tra, truy tố, xét xử thì bị khóa toàn bộ đường thăng tiến và di chuyển: không được ứng cử, đề cử, bổ nhiệm, điều động, biệt phái, đào tạo, bồi dưỡng. Bị cách chức do tham nhũng thì không bao giờ được bổ nhiệm lại vào vị trí viên chức quản lý — đây là cấm vĩnh viễn. Riêng người bị cấm hành nghề hoặc hạn chế hoạt động nghề nghiệp trong thời hạn nhất định thì đơn vị bố trí vào vị trí việc làm khác không liên quan đến hoạt động bị cấm/hạn chế; nếu không có vị trí phù hợp thì chấm dứt hợp đồng làm việc.

Điều 38. Tạm đình chỉ công tác đối với viên chức

Gồm 2 khoản. Người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị có quyền tạm đình chỉ công tác viên chức. Hai căn cứ tạm đình chỉ: tự phát hiện dấu hiệu vi phạm, hoặc theo đề nghị của cơ quan có thẩm quyền. Chỉ cần dấu hiệu vi phạm là đã đủ căn cứ, chưa cần kết luận vi phạm. Tạm đình chỉ là dừng nhiệm vụ, không phải mất chức vụ.

Điều 39. Nội dung, trách nhiệm quản lý nhà nước về viên chức

Gồm 2 khoản, 7 điểm. Quy định 5 nội dung quản lý nhà nước: ban hành văn bản quy phạm pháp luật; ban hành quy hoạch, kế hoạch; ban hành danh mục, bản mô tả công việc; quản lý cơ sở dữ liệu quốc gia; thanh tra, kiểm tra. Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước rồi phân công, phân cấp. Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện — không có cấp huyện.

Điều 40. Nội dung, thẩm quyền quản lý viên chức

Gồm 2 khoản, 11 điểm. Quy định 9 nội dung quản lý viên chức theo vòng đời nghề nghiệp: xây dựng vị trí việc làm; quy hoạch, bổ nhiệm; tuyển dụng, ký hợp đồng làm việc; đào tạo, bồi dưỡng; đánh giá, xếp loại; hồ sơ viên chức; lương; thôi việc; khiếu nại, các nội dung khác. Phân biệt với Điều 39: Điều 40 là quản lý con người cụ thể, Điều 39 là quản lý nhà nước.

Điều 41. Hồ sơ và quản lý hồ sơ viên chức

Gồm 3 khoản. Hồ sơ viên chức gồm hai dạng song song: hồ sơ giấy và hồ sơ điện tử, phải đồng bộ với cơ sở dữ liệu quốc gia về viên chức. Trách nhiệm chia đôi: viên chức bổ sung khi thông tin thay đổi, cơ quan có thẩm quyền phê duyệt và đồng bộ.

Điều 42. Áp dụng Luật đối với viên chức đã nghỉ việc, nghỉ hưu

Gồm 4 khoản. Người đã nghỉ việc, nghỉ hưu vẫn bị xử lý nếu phát hiện vi phạm trong thời gian công tác, xử lý hình sự, hành chính hoặc kỷ luật. Với người đã nghỉ chỉ còn ba hình thức kỷ luật: khiển trách, cảnh cáo, xóa tư cách chức vụ đã đảm nhiệm. Không có cách chức và buộc thôi việc vì họ đã rời khỏi đơn vị.

Điều 43. Điều khoản thi hành

Gồm 5 khoản. Ba mốc thời gian: Luật có hiệu lực 01/7/2026; hoàn thành bố trí vị trí việc làm và xếp lương chậm nhất 01/7/2027; người tuyển dụng trước 01/7/2003 được hưởng chế độ như hợp đồng không xác định thời hạn. Mốc 01/7/2027 là hạn chót bố trí vào vị trí việc làm và xếp lương, không phải hạn hiệu lực của Luật.

Câu hỏi ôn tập mẫu

Trích một số câu trong bộ 54 câu trắc nghiệm có đáp án và giải thích căn cứ theo điều, khoản — xem đầy đủ trong tài liệu PDF ở trên.

1. Luật Viên chức 129/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày nào?

Luật có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2026 (Điều 43).

2. Có mấy hình thức kỷ luật đối với viên chức?

Có 4 hình thức theo thứ tự nặng dần: khiển trách, cảnh cáo, cách chức, buộc thôi việc. Trong đó hình thức cách chức chỉ áp dụng cho viên chức quản lý, ba hình thức còn lại áp dụng cho mọi viên chức (Điều 35).

3. Thời hiệu xử lý kỷ luật viên chức là bao nhiêu?

Thời hiệu tính từ lúc vi phạm: 05 năm đối với mức khiển trách, 10 năm đối với các mức còn lại (Điều 36).

4. Thời hạn xử lý kỷ luật viên chức là bao nhiêu?

Thời hạn tính từ lúc phát hiện vi phạm: 90 ngày đối với trường hợp thông thường, 150 ngày đối với vụ việc phức tạp (Điều 36).

5. Những trường hợp nào không áp dụng thời hiệu kỷ luật?

Có 4 trường hợp không áp dụng thời hiệu: đảng viên vi phạm đến mức khai trừ; vi phạm bảo vệ chính trị nội bộ; xâm hại lợi ích quốc gia về quốc phòng, an ninh, đối ngoại; dùng văn bằng, chứng chỉ giả. Thời gian điều tra, truy tố, xét xử không tính vào thời hiệu (Điều 36).

6. Viên chức quản lý bị kết án về tội tham nhũng thì bị xử lý thế nào?

Viên chức bị kết án về tội tham nhũng (hoặc bị kết án phạt tù không được hưởng án treo) thì đương nhiên buộc thôi việc, không cần hội đồng kỷ luật (khoản 3 Điều 35). Nếu là viên chức quản lý phạm tội bị kết án thì đương nhiên thôi giữ chức vụ được bổ nhiệm. Ngoài ra, nếu bị kỷ luật cách chức do tham nhũng thì không bao giờ được bổ nhiệm lại vào vị trí viên chức quản lý — cấm vĩnh viễn (Điều 37).

7. Viên chức đã nghỉ việc, nghỉ hưu có bị xử lý kỷ luật không?

Có. Người đã nghỉ việc, nghỉ hưu vẫn bị xử lý nếu phát hiện vi phạm trong thời gian công tác (xử lý hình sự, hành chính hoặc kỷ luật). Tuy nhiên chỉ áp dụng 3 hình thức kỷ luật: khiển trách, cảnh cáo, xóa tư cách chức vụ đã đảm nhiệm; không có cách chức và buộc thôi việc (Điều 42).

8. Ai có quyền tạm đình chỉ công tác viên chức?

Người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị có quyền tạm đình chỉ công tác viên chức khi có dấu hiệu vi phạm (theo hai căn cứ: tự phát hiện hoặc theo đề nghị của cơ quan có thẩm quyền). Chỉ cần dấu hiệu vi phạm là đủ căn cứ, chưa cần kết luận vi phạm (Điều 38).

9. Điểm mới của Luật 2025 về loại trừ trách nhiệm cho viên chức là gì?

Điều 34 quy định loại trừ, miễn, giảm trách nhiệm đối với viên chức trong 4 trường hợp: (1) đã thực hiện đúng quy định về thẩm quyền, trình tự, thủ tục, không vụ lợi nhưng vẫn gây thiệt hại vì lý do khách quan; (2) thực hiện đề xuất đổi mới, sáng tạo được cấp có thẩm quyền cho phép, xác định đúng chủ trương, có động cơ trong sáng, vì lợi ích chung; (3) do bất khả kháng theo quy định của pháp luật; (4) các trường hợp khác theo quy định của pháp luật và của cấp có thẩm quyền.

10. Phân biệt Điều 39 và Điều 40 như thế nào?

Điều 39 quy định nội dung, trách nhiệm quản lý nhà nước về viên chức (5 nội dung: ban hành văn bản quy phạm pháp luật; quy hoạch, kế hoạch; danh mục, bản mô tả công việc; cơ sở dữ liệu quốc gia; thanh tra, kiểm tra). Điều 40 quy định nội dung, thẩm quyền quản lý viên chức (9 nội dung theo vòng đời: vị trí việc làm, tuyển dụng, bổ nhiệm, đào tạo, đánh giá, hồ sơ, lương, thôi việc, khiếu nại). Điều 39 là quản lý nhà nước, Điều 40 là quản lý con người cụ thể.

11. Hạn chót bố trí vị trí việc làm và xếp lương cho viên chức theo Luật 2025 là khi nào?

Chậm nhất ngày 01/7/2027 phải hoàn thành bố trí vào vị trí việc làm và xếp lương. Đây là hạn chót bố trí, không phải ngày hiệu lực của Luật (01/7/2026). Hai mốc này cách nhau đúng một năm (Điều 43).

← Quay lại danh sách