TÀI LIỆU LUYỆN THI · MÔN KIẾN THỨC CHUNG — Nghị định số 170/2025/NĐ-CP — Chương I và II · Điều 1 đến Điều 20 · Tuyển dụng công chức
Tổng hợp nội dung Nghị định 170/2025/NĐ-CP về tuyển dụng công chức (Chương I và II, Điều 1–20): phạm vi, đối tượng, điều kiện dự tuyển, các trường hợp xét tuyển, điểm ưu tiên, thẩm quyền và Hội đồng tuyển dụng, hình thức – nội dung – thời gian thi tuyển theo 4 nhóm ngạch, xác định trúng tuyển, xét tuyển, tiếp nhận, trình tự tổ chức và xếp lương. Gói ôn bao trọn hai chương đầu của Nghị định số 170/2025/NĐ-CP: những quy định chung (khái niệm viên chức, nguyên tắc, giải thích từ ngữ, chính sách) và nghĩa vụ, quyền của viên chức — phần có mật độ câu hỏi cao nhất trong đề thi vòng 1, vì hầu hết định nghĩa gốc của Luật đều nằm ở đây.
| Số hiệu | 170/2025/NĐ-CP |
|---|---|
| Ngày ban hành | 30 tháng 6 năm 2025 |
| Ngày có hiệu lực | 01 tháng 7 năm 2025 |
| Cấu trúc | Chương I và Chương II — 20 điều (trong đó Chương II có 5 mục) |
| Thay thế | |
| Phạm vi gói ôn | Chương I và Chương II · Điều 1 đến Điều 20 · Tuyển dụng công chức — 14 trên tổng số 43 điều |
Cấu trúc Luật Viên chức số 129/2025/QH15
| Chương | Phạm vi | |
|---|---|---|
| Chương I — Những quy định chung (phạm vi, đối tượng, căn cứ, điều kiện dự tuyển) Có trong gói ôn này | Điều 1–4 | |
| Chương II — Tuyển dụng công chức Có trong gói ôn này | Điều 5–20 · 5 mục |
Mục lục — Điều 1 đến Điều 14
- 1 Phạm vi điều chỉnh
- 2 Đối tượng áp dụng
- 3 Căn cứ tuyển dụng
- 4 Điều kiện dự tuyển công chức
- 5 Các trường hợp thực hiện xét tuyển công chức
- 6 Ưu tiên trong tuyển dụng
- 7 Thẩm quyền tuyển dụng
- 8 Hội đồng tuyển dụng công chức
- 9 Hình thức, nội dung, thời gian thi tuyển công chức
- 10 Xác định người trúng tuyển trong kỳ thi tuyển
- 11 Xét tuyển công chức
- 12 Xác định trúng tuyển trong xét tuyển
- 13 Tiếp nhận vào làm công chức – đối tượng, tiêu chuẩn
- 14 Tiếp nhận vào làm công chức – hồ sơ và thủ tục
- 15 Thông báo tuyển dụng
- 16 Phiếu đăng ký dự tuyển
- 17 Trình tự, thủ tục thi tuyển, xét tuyển
- 18 Thông báo kết quả
- 19 Quyết định tuyển dụng và nhận việc
- 20 Xếp lương đối với người được tuyển dụng vào công chức đã có thời gian công tác có đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc
Xem toàn văn tài liệu
Tài liệu chỉ hỗ trợ xem trực tuyến, không hỗ trợ tải xuống trực tiếp.
Tóm tắt nội dung từng điều
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều mở đầu Chương I, quy định phạm vi áp dụng của Nghị định đối với tuyển dụng, sử dụng và quản lý công chức. Nội dung cụ thể được dẫn chiếu sang các Điều tiếp theo.
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều xác định đối tượng chịu tác động trực tiếp của Nghị định, gắn với khái niệm công chức theo Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15.
Điều 3. Căn cứ tuyển dụng
Căn cứ tuyển dụng công chức gắn với vị trí việc làm, biên chế được giao và quỹ tiền lương — khác với viên chức ở chỗ công chức vẫn có yếu tố biên chế.
Điều 4. Điều kiện dự tuyển công chức
Quy định 6 điều kiện dự tuyển công chức, dẫn chiếu thẳng sang khoản 1 Điều 19 Luật số 80/2025/QH15 — Nghị định không lặp lại mà dẫn chiếu.
Điều 5. Các trường hợp thực hiện xét tuyển công chức
Liệt kê 3 nhóm được xét tuyển thay vì thi tuyển: sinh viên tốt nghiệp xuất sắc, nhà khoa học trẻ tài năng và người tình nguyện cam kết từ đủ 05 năm ở vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn. Ít hơn viên chức một nhóm và mốc thời gian khác (05 năm, không phải 03 năm). Ngoài ra có chế độ cử tuyển về địa phương và các trường hợp khác theo pháp luật chuyên ngành (như con thương binh liệt sĩ).
Điều 6. Ưu tiên trong tuyển dụng
Quy định 4 mức điểm ưu tiên giảm dần: 7,5 – 5 – 2,5 – 1,5, cụ thể: 7,5 điểm cho anh hùng, thương binh; 5 điểm cho người hoàn thành nghĩa vụ quân sự, công an, thanh niên xung phong; 2,5 điểm cho dân tộc thiểu số, sĩ quan; 1,5 điểm cho cán bộ công đoàn cơ sở. Khi thuộc nhiều diện thì chỉ cộng mức cao nhất. Điểm ưu tiên cộng vào kết quả điểm thi hoặc xét nghiệp vụ chuyên ngành (khác viên chức ghi là kết quả vòng 2).
Điều 7. Thẩm quyền tuyển dụng
Quy định cơ quan có thẩm quyền tuyển dụng công chức, gồm cơ quan quản lý công chức thực hiện hoặc phân cấp, ủy quyền cho cơ quan sử dụng công chức — theo đúng khoản 3 Điều 20 Luật số 80/2025/QH15. Phân biệt cơ quan quản lý công chức và cơ quan sử dụng công chức — hai khái niệm được định nghĩa riêng tại khoản 2 và 3 Điều 5 Luật số 80/2025/QH15.
Điều 8. Hội đồng tuyển dụng công chức
Quy định thành phần Hội đồng tuyển dụng công chức gồm 3 khoản, có cơ cấu tương tự bên viên chức, với bộ phận giúp việc riêng.
Điều 9. Hình thức, nội dung, thời gian thi tuyển công chức
Điều quan trọng nhất toàn Nghị định, quy định cách thi khác nhau theo 4 nhóm ngạch trong 5 khoản. Ngạch nhân viên — chỉ thi nghiệp vụ chuyên ngành, vấn đáp hoặc thực hành, 30 phút, thang 100. Ngạch chuyên viên và cán sự — 2 vòng: vòng 1 trắc nghiệm trên máy 60 câu/60 phút (đúng từ 50% thì vào vòng 2), vòng 2 viết 180 phút hoặc kết hợp viết 70% và phỏng vấn 30% (tối đa 30 phút), phải dự đủ cả hai bài, mỗi bài đạt từ 50% điểm tối đa. Ngạch chuyên viên chính — chỉ thi nghiệp vụ chuyên ngành như vòng 2 (viết 180 phút hoặc kết hợp viết và phỏng vấn). Ngạch chuyên viên cao cấp và chuyên gia cao cấp — thi Đề án, nội dung do cơ quan tuyển dụng quyết định, thang 100, chuẩn bị và thi tối đa 90 phút. Ba bẫy lớn: (i) chỉ ngạch chuyên viên và cán sự mới thi hai vòng, ba nhóm ngạch còn lại chỉ thi một nội dung; (ii) phải thi trước vòng nghiệp vụ; (iii) ngoại ngữ là điểm điều kiện, không tính vào điểm nghiệp vụ chuyên ngành, và chỉ khi cơ quan có yêu cầu đặc thù.
Điều 10. Xác định người trúng tuyển trong kỳ thi tuyển
Hai điều kiện trúng tuyển và thứ tự ưu tiên khi bằng điểm: (i) điểm nghiệp vụ chuyên ngành từ 50 trở lên, cộng với điểm ưu tiên nằm trong chỉ tiêu khi xếp tổng điểm cộng từ cao xuống thấp; (ii) dự thi đủ cả 02 bài thi và mỗi bài đạt từ 50% điểm tối đa (vắng một bài là trượt, thi kết hợp phải dự đủ cả hai bài). Trúng tuyển cần điểm bài viết cao hơn cho kỳ sau — không được bảo lưu, giống hệt quy định bên viên chức. Nội dung gần trùng với Điều 12 Nghị định 259/2026.
Điều 11. Xét tuyển công chức
Xét tuyển gồm hai vòng: vòng 1 kiểm tra Phiếu đăng ký dự tuyển (không thi), vòng 2 thi nghiệp vụ chuyên ngành theo đúng cách của ngạch tương ứng ở Điều 9. Đây là chỗ nhiều người hiểu nhầm: xét tuyển công chức vẫn phải thi nghiệp vụ chuyên ngành ở vòng 2, không phải chỉ xét hồ sơ là xong.
Điều 12. Xác định trúng tuyển trong xét tuyển
Trúng tuyển cần điểm nghiệp vụ chuyên ngành từ 50 điểm trở lên, không được bảo lưu. Quy định cụ thể trong 4 khoản về xếp trúng tuyển theo điểm và chỉ tiêu.
Điều 13. Tiếp nhận vào làm công chức – đối tượng, tiêu chuẩn
Đối tượng được tiếp nhận không qua thi tuyển hay xét tuyển gồm 2 nhóm theo khoản 2 Điều 20 Luật số 80/2025/QH15: nhóm a là người có kinh nghiệm đang là viên chức, đáp ứng ngay yêu cầu của vị trí việc làm; nhóm b là chuyên gia, nhà khoa học, luật gia, luật sư giỏi, doanh nhân tiêu biểu được thu hút hoặc các trường hợp khác (Quân đội, Công an, cơ yếu chuyển sang, hoặc viên chức chuyển sang). Điểm khác viên chức: bên công chức nhóm b gồm cả viên chức đang ký hợp đồng tại đơn vị sự nghiệp chuyển sang.
Điều 14. Tiếp nhận vào làm công chức – hồ sơ và thủ tục
Quy định 5 khoản về hồ sơ và thủ tục tiếp nhận không qua thi tuyển hay xét tuyển, gắn với đáp ứng ngay yêu cầu vị trí việc làm và hưởng lương trong ngạch tương ứng.
Điều 15. Thông báo tuyển dụng
Bước đầu trong trình tự 5 bước: Thông báo → Tổ chức thi → Báo kết quả → Hoàn thiện hồ sơ → Quyết định và nhận việc.
Điều 16. Phiếu đăng ký dự tuyển
Quy định về Phiếu đăng ký dự tuyển và thời gian cụ thể — phần ra đề dạng hỏi thời gian, cần đọc kỹ trong phụ lục.
Điều 17. Trình tự, thủ tục thi tuyển, xét tuyển
Nội dung thuộc Mục 5, quy định trình tự các bước thi tuyển, xét tuyển từ khi thông báo đến khi nhận việc.
Điều 18. Thông báo kết quả
Bước thông báo kết quả trong quy trình tuyển dụng, gắn với các mốc thời gian cụ thể.
Điều 19. Quyết định tuyển dụng và nhận việc
Bước cuối trong quy trình — quyết định tuyển dụng và nhận việc, có mốc thời gian cụ thể cần lưu ý.
Điều 20. Xếp lương đối với người được tuyển dụng vào công chức đã có thời gian công tác có đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc
Điều khép Chương II. Trường hợp người được tuyển dụng vào công chức đã có thời gian công tác theo đúng quy định của pháp luật, phù hợp với yêu cầu trình độ chuyên môn nghiệp vụ của vị trí việc làm được tuyển dụng, có đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc (nếu không liên tục mà chưa nhận trợ cấp BHXH một lần thì được cộng dồn), được bố trí làm đúng chuyên môn, nghiệp vụ trước đây đã đảm nhiệm, thì thời gian công tác đó được tính làm căn cứ xếp lương ở ngạch công chức tương ứng theo vị trí việc làm được tuyển dụng. Bộ Nội vụ hướng dẫn chi tiết Điều này.
Câu hỏi ôn tập mẫu
Trích một số câu trong bộ 54 câu trắc nghiệm có đáp án và giải thích căn cứ theo điều, khoản — xem đầy đủ trong tài liệu PDF ở trên.
1. Thi tuyển công chức gồm mấy vòng?
Không có đáp án chung chung — tùy theo ngạch. Chỉ ngạch chuyên viên và cán sự (và tương đương) mới thi 2 vòng. Ba nhóm ngạch còn lại (nhân viên, chuyên viên chính, chuyên viên cao cấp và chuyên gia cao cấp) chỉ thi một nội dung (Điều 9).
2. Mốc cam kết tình nguyện để được xét tuyển công chức ở vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn là bao nhiêu năm?
05 năm (Điều 5) — khác với viên chức là 03 năm, đây là chỗ rất dễ lẫn nếu học cả hai trục.
3. Điểm ưu tiên trong tuyển dụng công chức được cộng vào đâu và gồm những mức nào?
Cộng vào kết quả điểm thi hoặc xét nghiệp vụ chuyên ngành (khác viên chức ghi là kết quả vòng 2). Bốn mức giảm dần: 7,5 – 5 – 2,5 – 1,5 (Điều 6). Khi thuộc nhiều diện thì chỉ cộng mức cao nhất.
4. Người trúng tuyển công chức có phải trải qua chế độ tập sự không?
Không. Luật mới (Luật số 80/2025/QH15) bỏ chế độ tập sự đối với công chức. Người trúng tuyển phải đáp ứng ngay yêu cầu của vị trí việc làm và được bố trí, xếp ngạch công chức tương ứng, xếp lương ngay theo khoản 4 Điều 20 Luật số 80/2025/QH15. (Riêng biệt, Điều 20 Nghị định 170 quy định việc tính thời gian công tác trước đó có đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc làm căn cứ xếp lương ở ngạch tương ứng.)
5. Thi tuyển ngạch chuyên viên và cán sự gồm mấy vòng, nội dung và thời gian từng vòng?
Hai vòng (Điều 9 khoản 2). Vòng 1: trắc nghiệm trên máy 60 câu / 60 phút, đúng từ 50% trở lên thì vào vòng 2. Vòng 2: viết 180 phút hoặc kết hợp viết 70% và phỏng vấn 30% (phỏng vấn tối đa 30 phút). Phải dự đủ cả hai bài, mỗi bài đạt từ 50% điểm tối đa; vắng một bài là trượt, kết quả không được bảo lưu cho kỳ sau.
6. Ngạch chuyên viên cao cấp và chuyên gia cao cấp thi tuyển công chức theo hình thức nào?
Thi Đề án. Nội dung do cơ quan tuyển dụng quyết định, thang 100 điểm, thời gian chuẩn bị và thi tối đa 90 phút (Điều 9).
7. Ngoại ngữ trong thi tuyển công chức được tính như thế nào?
Ngoại ngữ là điểm điều kiện, không tính vào điểm nghiệp vụ chuyên ngành; chỉ thi khi cơ quan có yêu cầu đặc thù và thi trước vòng nghiệp vụ (Điều 9).
8. Xét tuyển công chức gồm mấy vòng và có phải thi không?
Hai vòng (Điều 11). Vòng 1: kiểm tra Phiếu đăng ký dự tuyển (không thi). Vòng 2: thi nghiệp vụ chuyên ngành theo đúng cách của ngạch tương ứng ở Điều 9. Trúng tuyển cần điểm nghiệp vụ chuyên ngành từ 50 điểm trở lên, không được bảo lưu (Điều 12). Lưu ý: xét tuyển công chức vẫn phải thi nghiệp vụ chuyên ngành ở vòng 2, không phải chỉ xét hồ sơ là xong.
9. Điều kiện dự tuyển công chức được quy định ở đâu?
Điều 4 Nghị định 170/2025/NĐ-CP quy định 6 điều kiện dự tuyển và dẫn chiếu thẳng sang khoản 1 Điều 19 Luật số 80/2025/QH15 — Nghị định không lặp lại mà dẫn chiếu.
10. Trình tự tổ chức tuyển dụng công chức gồm mấy bước, theo thứ tự nào?
5 bước theo đúng thứ tự thời gian (Điều 15–19): Thông báo tuyển dụng → Phiếu đăng ký dự tuyển → Tổ chức thi/xét tuyển → Thông báo kết quả → Hoàn thiện hồ sơ → Quyết định tuyển dụng và nhận việc.