TÀI LIỆU LUYỆN THI · MÔN KIẾN THỨC CHUNG — Nghị định số 170/2025/NĐ-CP — Chương III, Mục 5 và 6 (Điều 42 đến Điều 56)

Gói ôn CC06 — toàn bộ chế định luân chuyển công chức lãnh đạo, quản lý; từ chức, miễn nhiệm và tạm đình chỉ công tác theo Nghị định 170/2025/NĐ-CP. Gói ôn bao trọn hai chương đầu của Nghị định số 170/2025/NĐ-CP: những quy định chung (khái niệm viên chức, nguyên tắc, giải thích từ ngữ, chính sách) và nghĩa vụ, quyền của viên chức — phần có mật độ câu hỏi cao nhất trong đề thi vòng 1, vì hầu hết định nghĩa gốc của Luật đều nằm ở đây.

Số hiệu170/2025/NĐ-CP
Ngày ban hành30 tháng 6 năm 2025
Ngày có hiệu lực01 tháng 7 năm 2025
Cấu trúcPhạm vi PDF: 1 chương (Chương III), 2 mục (Mục 5 và Mục 6), 15 điều (Điều 42–56)
Thay thế
Phạm vi gói ônChương III, Mục 5 và Mục 6 · Điều 42 đến Điều 56 (15 điều) — 14 trên tổng số 43 điều

Cấu trúc Luật Viên chức số 129/2025/QH15

Chương Phạm vi
Chương III — Chương III (phạm vi PDF: Mục 5 — Luân chuyển công chức lãnh đạo, quản lý; Mục 6 — Từ chức, min nhiệm và tạm đình chỉ công tác) Có trong gói ôn này Điều 42–56 (theo nội dung PDF)
⚠ Điểm mới đáng chú ý. Mục 5 gồm 10 điều (Điều 42–51) quy định riêng về luân chuyển công chức lãnh đạo, quản lý — đây là chế định chỉ có ở công chức, Luật Viên chức và Nghị định 259/2026 không có khái niệm luân chuyển. Mục 6 (Điều 52–56) về từ chức, miễn nhiệm và tạm đình chỉ công tác có cấu trúc song song với Nghị định 259/2026 nhưng một số mốc thời gian khác. Ba con số xương sống của Mục 5: đối tượng luân chuyển có 3 nhóm; tiêu chuẩn đòi còn ít nhất 10 năm công tác và giấy khám sức khỏe trong 06 tháng; thời gian luân chuyển ít nhất 3 năm (36 tháng) một lần. Ba con số của Mục 6: từ chức có 5 trường hợp được xem xét và 2 trường hợp không được; phiếu tín nhiệm thấp trên 50% nhưng không quá 2/3 thì xem xét cho từ chức; quy trình từ chức theo nhịp 10 – 10 ngày làm việc, kéo dài tối đa 15 ngày làm việc.

Mục lục — Điều 1 đến Điều 14

Xem toàn văn tài liệu

Tài liệu chỉ hỗ trợ xem trực tuyến, không hỗ trợ tải xuống trực tiếp.

Tóm tắt nội dung từng điều

Điều 42. Đối tượng, phạm vi luân chuyển

Điều 42 gồm 3 khoản, quy định 3 nhóm đối tượng thuộc diện luân chuyển: công chức lãnh đạo, quản lý trong quy hoạch của cơ quan, tổ chức; cấp trưởng không được giữ quá hai nhiệm kỳ liên tiếp ở một địa phương, cơ quan; công chức lãnh đạo, quản lý không được bố trí người địa phương. Phạm vi luân chuyển là hệ thống các cơ quan của Đảng, Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội; luân chuyển chỉ áp dụng với công chức lãnh đạo, quản lý, không áp dụng với công chức chuyên môn.

Điều 43. Tiêu chuẩn, điều kiện luân chuyển

Điều 43 gồm 5 khoản, quy định năm tiêu chuẩn luân chuyển, trong đó khoản 4 và 5 chứa hai con số phải nhớ: lập trường, tư tưởng chính trị vững vàng; trình độ và triển vọng phát triển đáp ứng chức vụ sẽ giữ; còn ít nhất 10 năm công tác; có giấy chứng nhận sức khỏe trong thời hạn 06 tháng; với luân chuyển để thực hiện chủ trương không người địa phương thì chỉ cần còn đủ thời gian bổ nhiệm, nhẹ hơn nhiều so với luân chuyển thông thường.

Điều 44. Thẩm quyền, trách nhiệm

Điều 44 gồm 2 khoản, quy định thẩm quyền và trách nhiệm trong luân chuyển công chức lãnh đạo, quản lý.

Điều 45. Kế hoạch luân chuyển

Điều 45 gồm 2 khoản, quy định việc lập kế hoạch luân chuyển. Luân chuyển bắt buộc phải nằm trong kế hoạch đã được duyệt, không phải muốn luân chuyển ai lúc nào cũng được.

Điều 46. Quy trình luân chuyển

Điều 46 gồm 5 khoản, quy định quy trình luân chuyển gồm năm bước. Trình tự chung: lập kế hoạch luân chuyển → quy trình năm bước theo Điều 46 → hồ sơ như hồ sơ bổ nhiệm.

Điều 47. Hồ sơ luân chuyển

Điều 47 quy định hồ sơ luân chuyển giống hệt hồ sơ bổ nhiệm tại Điều 35.

Điều 48. Thời gian luân chuyển

Điều 48 quy định thời gian luân chuyển ít nhất 3 năm (36 tháng) cho một lần luân chuyển. Đây là mốc tối thiểu, không phải tối đa; ngược lại biệt phái là không quá 03 năm (mốc tối đa). Hai chữ "ít nhất" và "không quá" đảo ngược ý nghĩa.

Điều 49. Nhận xét, đánh giá

Điều 49 gồm 3 khoản, quy định nhận xét, đánh giá định kỳ hàng năm và tự kiểm điểm khi hết thời gian luân chuyển theo ba tầng: công chức tự kiểm điểm → tập thể lãnh đạo nơi đến nhận xét → cấp có thẩm quyền quyết định luân chuyển nhận xét, đánh giá.

Điều 50. Bố trí công tác sau luân chuyển

Điều 50 gồm 2 khoản, quy định bố trí ổn định công tác sau luân chuyển. Khoản 2 Điều 50 là chi tiết hay ra đề: nếu được quyết định tiếp tục bố trí ổn định ở nơi đến thì không còn xem là công chức luân chuyển nữa.

Điều 51. Chế độ, chính sách

Điều 51 gồm 4 khoản, quy định chế độ, chính sách đối với công chức lãnh đạo, quản lý trong và sau luân chuyển.

Điều 52. Từ chức đối với công chức lãnh đạo, quản lý

Điều 52 gồm 7 khoản, quy định 5 trường hợp được xem xét từ chức (tự nguyện thôi giữ chức vụ; phiếu tín nhiệm thấp trên 50% nhưng không quá 2/3; hạn chế về năng lực, sức khỏe, uy tín; để xảy ra sai phạm nghiêm trọng; lý do chính đáng khác) và 2 trường hợp không được từ chức. Quy trình theo nhịp 10 – 10 ngày làm việc, kéo dài tối đa 15 ngày làm việc. Ngưỡng phiếu tín nhiệm thấp trên 50% nhưng không quá 2/3 thì xem xét cho từ chức; vượt quá 2/3 thì thuộc diện miễn nhiệm (theo điểm b khoản 1 Điều 53), chứ không phải từ chức. Công chức có đơn từ chức nhưng chưa được cấp có thẩm quyền đồng ý thì vẫn phải tiếp tục thực hiện chức trách, nhiệm vụ, quyền hạn được giao (khoản 5 Điều 52).

Điều 53. Miễn nhiệm

Điều 53 gồm 3 khoản, quy định miễn nhiệm do cấp có thẩm quyền quyết định, khác từ chức là do cá nhân xin. Công chức không có đơn từ chức nhưng thuộc trường hợp b, c hoặc d khoản 1 Điều 52 thì cấp có thẩm quyền xem xét, quyết định bố trí công tác khác phù hợp (theo khoản 4 Điều 52) — đây là con đường thứ ba, không đương nhiên bị miễn nhiệm.

Điều 54. Hồ sơ xem xét từ chức, miễn nhiệm

Điều 54 gồm 3 khoản, quy định hồ sơ xem xét cho từ chức, miễn nhiệm (chung) gồm: tờ trình của cơ quan tham mưu về tổ chức cán bộ; các văn bản có liên quan (quyết định, văn bản kết luận, ý kiến của cơ quan có thẩm quyền, đơn đề nghị của công chức); biên bản hội nghị và biên bản kiểm phiếu. (Khác với hồ sơ xem xét cho từ chức riêng tại khoản 6 Điều 52 gồm: đơn từ chức, tờ trình của bộ phận tham mưu, tài liệu khác có liên quan.)

Điều 55. Chế độ với công chức lãnh đạo sau khi thôi giữ chức vụ

Điều 55 gồm 4 khoản, quy định chế độ với công chức lãnh đạo sau khi thôi giữ chức vụ. Căn cứ năng lực, đạo đức, kinh nghiệm và nguyện vọng công tác, cấp có thẩm quyền bố trí công tác phù hợp sau khi từ chức.

Điều 56. Tạm đình chỉ công tác

Điều 56 gồm 6 khoản, quy định tạm đình chỉ công tác đối với công chức có dấu hiệu vi phạm (áp dụng chung, không chỉ công chức lãnh đạo, quản lý): với công chức lãnh đạo, quản lý do người đứng đầu cấp có thẩm quyền bổ nhiệm và quản lý quyết định; với công chức không giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý do người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị sử dụng công chức quyết định. Cấu trúc Điều 56 tương tự Điều 46 Nghị định 259/2026 bên viên chức; cần đọc kỹ phần thời hạn và thủ tục, chú ý đơn vị ngày làm việc.

Câu hỏi ôn tập mẫu

Trích một số câu trong bộ 54 câu trắc nghiệm có đáp án và giải thích căn cứ theo điều, khoản — xem đầy đủ trong tài liệu PDF ở trên.

1. Luân chuyển công chức là gì và áp dụng với đối tượng nào?

Theo Điều 42 Nghị định 170/2025/NĐ-CP, luân chuyển là chế định riêng của công chức, áp dụng với công chức lãnh đạo, quản lý trong hệ thống các cơ quan của Đảng, Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội; không áp dụng với công chức chuyên môn. Luật Viên chức và Nghị định 259/2026 không có khái niệm luân chuyển.

2. Có mấy nhóm đối tượng thuộc diện luân chuyển theo Điều 42?

Theo Điều 42, có 3 nhóm đối tượng thuộc diện luân chuyển: (1) công chức lãnh đạo, quản lý trong quy hoạch không được bố trí người địa phương; (2) cấp trưởng không được giữ quá hai nhiệm kỳ liên tiếp ở một nơi; (3) chức vụ không được bố trí người địa phương.

3. Tiêu chuẩn về thời gian công tác và sức khỏe để được luân chuyển thông thường là gì?

Theo khoản 4 và 5 Điều 43, công chức luân chuyển thông thường phải còn ít nhất 10 năm công tác và có giấy chứng nhận sức khỏe trong thời hạn 06 tháng. Riêng luân chuyển để thực hiện chủ trương không người địa phương thì chỉ cần còn đủ thời gian bổ nhiệm.

4. Thời gian luân chuyển là bao lâu? Phân biệt với biệt phái.

Theo Điều 48, thời gian luân chuyển ít nhất 3 năm (36 tháng) cho một lần — đây là mốc tối thiểu. Trong khi đó, biệt phái (khoản 2 Điều 26) là không quá 03 năm — là mốc tối đa. Hai chữ "ít nhất" và "không quá" đảo ngược ý nghĩa dù cùng con số 3 năm.

5. Trình tự chung khi thực hiện luân chuyển gồm những bước nào?

Theo Mục 5, trình tự chung: lập kế hoạch luân chuyển (Điều 45) → quy trình năm bước theo Điều 46 → hồ sơ như hồ sơ bổ nhiệm (Điều 47, dẫn chiếu Điều 35). Luân chuyển bắt buộc phải nằm trong kế hoạch đã được duyệt.

6. Khi hết thời gian luân chuyển, việc đánh giá được thực hiện theo mấy tầng?

Theo Điều 49, việc đánh giá khi hết thời gian luân chuyển được thực hiện theo ba tầng: (1) công chức tự kiểm điểm; (2) tập thể lãnh đạo nơi đến nhận xét; (3) cấp có thẩm quyền quyết định luân chuyển nhận xét, đánh giá.

7. Khoản 2 Điều 50 quy định điều gì đáng chú ý?

Theo khoản 2 Điều 50, nếu công chức luân chuyển được cấp có thẩm quyền quyết định tiếp tục bố trí ổn định ở nơi đến thì không còn xem là công chức luân chuyển nữa.

8. Có mấy trường hợp được xem xét cho từ chức và mấy trường hợp không được?

Theo Điều 52, có 5 trường hợp được xem xét từ chức: tự nguyện thôi giữ chức vụ; phiếu tín nhiệm thấp trên 50% nhưng không quá 2/3; hạn chế về năng lực, sức khỏe, uy tín; để xảy ra sai phạm nghiêm trọng; lý do chính đáng khác. Và có 2 trường hợp không được từ chức. Quy trình theo nhịp 10 – 10 ngày làm việc, kéo dài tối đa 15 ngày làm việc.

9. Phân biệt từ chức và miễn nhiệm theo Nghị định 170/2025/NĐ-CP?

Theo Điều 52 và Điều 53: từ chức là do cá nhân có đơn xin; miễn nhiệm là do cấp có thẩm quyền quyết định. Hồ sơ xem xét cho từ chức riêng (khoản 6 Điều 52) gồm ba loại: đơn từ chức, tờ trình của bộ phận tham mưu, tài liệu khác có liên quan. Hồ sơ xem xét chung cho từ chức, miễn nhiệm (Điều 54) gồm: tờ trình của cơ quan tham mưu về tổ chức cán bộ; các văn bản có liên quan (quyết định, kết luận, ý kiến, đơn đề nghị của công chức); biên bản hội nghị và biên bản kiểm phiếu.

10. Ngưỡng phiếu tín nhiệm thấp ảnh hưởng thế nào đến từ chức hay miễn nhiệm?

Theo điểm d khoản 1 Điều 52: phiếu tín nhiệm thấp trên 50% nhưng không quá 2/3 thì xem xét cho từ chức (vẫn phải tiếp tục thực hiện chức trách); vượt quá 2/3 thì thuộc diện miễn nhiệm. Ngưỡng này có cả cận dưới (50%) và cận trên (2/3).

11. Công chức không có đơn từ chức nhưng thuộc trường hợp b, c hoặc d khoản 1 Điều 52 thì xử lý thế nào?

Theo khoản 4 Điều 52, công chức không có đơn từ chức nhưng thuộc trường hợp b, c hoặc d khoản 1 Điều 52 thì cấp có thẩm quyền xem xét, quyết định bố trí công tác khác phù hợp — đây là con đường thứ ba, không phải từ chức cũng không phải miễn nhiệm.

12. Sau khi từ chức, công chức lãnh đạo được bố trí công tác thế nào?

Theo Điều 55, sau khi từ chức, căn cứ năng lực, đạo đức, kinh nghiệm và nguyện vọng công tác, cấp có thẩm quyền bố trí công tác phù hợp.

13. Điều 56 về tạm đình chỉ công tác áp dụng cho ai và do ai quyết định?

Theo Điều 56, tạm đình chỉ công tác áp dụng chung cho công chức có dấu hiệu vi phạm (không chỉ riêng lãnh đạo, quản lý): với công chức lãnh đạo, quản lý do người đứng đầu cấp có thẩm quyền bổ nhiệm và quản lý quyết định; với công chức không giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý do người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị sử dụng công chức quyết định. Cấu trúc Điều 56 tương tự Điều 46 Nghị định 259/2026 bên viên chức; cần chú ý đơn vị ngày làm việc khi đọc phần thời hạn và thủ tục.

14. Phân biệt bốn cách di chuyển công chức: thay đổi vị trí việc làm, điều động, biệt phái và luân chuyển?

Theo bảng Phần 2: Thay đổi vị trí việc làm (Điều 22–24) — bố trí lại trong cơ quan, không đi đâu, biên chế không đổi. Điều động — bố trí lại nhân sự, chuyển sang cơ quan khác, chuyển hẳn, biên chế sang nơi nhận. Biệt phái — nhiệm vụ đột xuất có thời hạn, sang cơ quan khác, không quá 03 năm, biên chế ở lại nơi cử. Luân chuyển — mục đích đào tạo, rèn luyện, chỉ lãnh đạo quản lý, ít nhất 3 năm (36 tháng), điều kiện còn ít nhất 10 năm công tác. Riêng luân chuyển mới có mục đích rèn người.

← Quay lại danh sách