---
title: "TÀI LIỆU LUYỆN THI · MÔN KIẾN THỨC CHUNG — Nghị định số 335/2025/NĐ-CP — Toàn văn · Điều 1 đến Điều 29"
description: "Nghị định 335/2025/NĐ-CP đánh giá xếp loại chất lượng cơ quan hành chính nhà nước và công chức, hiệu lực 01/01/2026, thang điểm 100 quy đổi bốn mức xếp loại."
subject: "Kiến thức chung"
văn_bản_nguồn: "Nghị định số 335/2025/NĐ-CP về đánh giá, xếp loại chất lượng cơ quan hành chính nhà nước và công chức"
phạm_vi: "Toàn văn · Điều 1 đến Điều 29 · 4 chương"
số_hiệu: "335/2025/NĐ-CP"
ngày_đăng: "2026-08-19T17:24:00.836Z"
url: "https://tuyencongchuc.com/tai-lieu-on-tap/nghi-dinh-335-2025/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/tai-lieu-on-tap/nghi-dinh-335-2025/"
type: "tài-liệu-ôn-tập"
---

# TÀI LIỆU LUYỆN THI · MÔN KIẾN THỨC CHUNG — Nghị định số 335/2025/NĐ-CP — Toàn văn · Điều 1 đến Điều 29

Tài liệu ôn tập toàn văn Nghị định 335/2025/NĐ-CP về đánh giá, xếp loại chất lượng cơ quan hành chính nhà nước và công chức. Trọng tâm: thang điểm 100 (90-70-50), t lệ khống chế xuất sắc 20%-25%, nguyên tắc người đứng đầu không cao hơn t chức, mốc giải quyết kiến nghị 07 ngày làm việc.

## Tóm tắt

Tài liệu ôn tập **Kiến thức chung**, phạm vi **Toàn văn · Điều 1 đến Điều 29 · 4 chương**, dựa trên văn bản **Nghị định số 335/2025/NĐ-CP về đánh giá, xếp loại chất lượng cơ quan hành chính nhà nước và công chức**.

Tài liệu trả phí: 10.000 đ/lượt xem (gói 24 giờ) hoặc 99.000 đ/30 ngày.

## Thông tin văn bản

| Mục | Nội dung |
| --- | --- |
| Số hiệu | 335/2025/NĐ-CP |
| Ngày ban hành | 21 tháng 12 năm 2025 |
| Ngày hiệu lực | 01 tháng 01 năm 2026 |
| Cấp tổ chức | 4 chương, 29 điều |
| Thay thế | Phần công chức của Nghị định 90/2020 và Nghị định 48/2023 |

## Cấu trúc văn bản

| Chương | Tên chương | Phạm vi điều | Có trong gói ôn |
| --- | --- | --- | --- |
| Chương I | Quy định chung | Điều 1–4 | Có |
| Chương II | Đánh giá, xếp loại chất lượng tổ chức cơ quan hành chính nhà nước | Điều 5–9 | Có |
| Chương III | Theo dõi, đánh giá, xếp loại chất lượng công chức | Điều 10–24 (Mục 1: Thẩm quyền, tiêu chí Điều 10–12; Mục 2: Theo dõi, đánh giá công chức Điều 13–18; Mục 3: Xếp loại chất lượng công chức Điều 19–24) | Có |
| Chương IV | Điều khoản thi hành | Điều 25–29 | Có |

## Điểm thay đổi so với văn bản cũ

Điểm mới lớn nhất so với quy định cũ (Nghị định 90/2020 và Nghị định 48/2023): xếp loại bằng thang điểm 100 — Hoàn thành xuất sắc từ 90 điểm trở lên; Hoàn thành tốt từ 70 đến dưới 90; Hoàn thành nhiệm vụ từ 50 đến dưới 70; Không hoàn thành dưới 50 điểm hoặc thuộc ba trường hợp đặc biệt. Tỷ lệ khống chế hoàn thành xuất sắc không vượt quá 20% tổng số công chức xếp loại hoàn thành tốt; trường hợp tổ chức có thành tích xuất sắc, nổi trội được nâng lên nhưng không vượt quá 25%. Mức xếp loại của người đứng đầu không cao hơn mức xếp loại của chính tổ chức đó.

## Tóm tắt nội dung theo điều

### Điều 1 — Phạm vi, nguyên tắc và căn cứ đánh giá công chức (Phạm vi điều chỉnh)

Điều 1 quy định phạm vi điều chỉnh của Nghị định, gồm hai nhóm đối tượng: cơ quan hành chính nhà nước và công chức. Đây là điều mở đầu Chương I, xác định rõ Nghị định đánh giá cả tổ chức (Chương II) và cá nhân công chức (Chương III).

### Điều 20 — Mức xếp loại chất lượng công chức

Điều 20 quy định bốn mức xếp loại theo thang điểm 100: Hoàn thành xuất sắc từ 90 điểm trở lên (khoản 1); Hoàn thành tốt từ 70 đến dưới 90 (khoản 2); Hoàn thành nhiệm vụ từ 50 đến dưới 70 (khoản 3); Không hoàn thành dưới 50 điểm hoặc thuộc ba trường hợp (khoản 4). Khoản 5 quy định tỷ lệ khống chế xuất sắc không quá 20%, trường hợp tổ chức có thành tích nổi trội không quá 25%. Khoản 6 quy định nguyên tắc mức xếp loại của người đứng đầu không cao hơn mức xếp loại của tổ chức đó.

### Điều 21 — Trình tự, thủ tục xếp loại chất lượng công chức

Điều 21 gồm 3 khoản: khoản 1 áp dụng cho công chức là người đứng đầu, khoản 2 áp dụng cho cấp phó của người đứng đầu và công chức thuộc quyền quản lý, khoản 3 quy định việc ban hành quyết định xếp loại chất lượng mới thay thế quyết định cũ khi phát hiện có khuyết điểm hoặc thiếu trung thực làm kết quả không chính xác. Bốn bước chung: LẬP PHIẾU xếp loại theo Mẫu số 02 → HỌP NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ (toàn thể công chức của cơ quan/đơn vị) → LẤY Ý KIẾN NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ CỦA CẤP ỦY ĐẢNG → XEM XÉT, QUYẾT ĐỊNH mức xếp loại và THÔNG BÁO công khai. Khác nhau ở ai quyết định (người đứng đầu: cấp có thẩm quyền quyết; cấp phó và công chức thuộc quyền: người đứng đầu quyết) và ở bước lấy ý kiến cấp ủy đảng: áp dụng với người đứng đầu và với cấp phó của người đứng đầu; công chức thuộc quyền quản lý (không phải cấp phó) thì bước quyết định chỉ căn cứ ý kiến cuộc họp, không có bước lấy ý kiến cấp ủy riêng.

### Điều 22 — Giải quyết kiến nghị

Điều 22 gồm 1 đoạn, quy định: sau khi nhận được thông báo kết quả đánh giá, xếp loại chất lượng, công chức không nhất trí với kết luận có quyền kiến nghị; người có thẩm quyền đánh giá, xếp loại chất lượng công chức phải giải quyết kiến nghị trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận được kiến nghị.

### Điều 24 — Lưu giữ tài liệu xếp loại chất lượng công chức

Tài liệu kết quả đánh giá, xếp loại chất lượng công chức được lưu giữ dưới dạng tài liệu điện tử, gồm: biên bản họp xếp loại cuối năm; phiếu theo dõi, đánh giá theo tháng/quý; phiếu xếp loại chất lượng hằng năm; nhận xét của cấp ủy (nếu có); hồ sơ giải quyết kiến nghị (nếu có) và các văn bản khác liên quan.

### Điều 25 — Kinh phí thực hiện

Kinh phí chi cho việc xây dựng phần mềm theo dõi, đánh giá công chức và triển khai Nghị định này được bảo đảm bằng ngân sách nhà nước và nguồn kinh phí hợp pháp khác theo quy định của pháp luật.

### Điều 26 — Tổ chức thực hiện

Quy định trách nhiệm tổ chức thực hiện: các bộ, cơ quan ngang bộ, UBND cấp tỉnh xây dựng tiêu chí cụ thể và Danh mục sản phẩm/công việc, hoàn thành chậm nhất 30/6/2026; xây dựng phần mềm theo dõi, đánh giá và đồng bộ dữ liệu vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về cán bộ, công chức, viên chức chậm nhất 05 ngày sau khi có kết quả; Bộ Tài chính hướng dẫn bảo đảm kinh phí; Bộ Nội vụ hướng dẫn, đôn đốc, kiểm tra và báo cáo Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ.

### Điều 27 — Hiệu lực thi hành

Nghị định có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 (khoản 1). Khoản 2: Bãi bỏ các quy định về đánh giá, xếp loại chất lượng đối với công chức tại Nghị định số 90/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung tại Nghị định số 48/2023/NĐ-CP); phần cán bộ, viên chức của hai nghị định đó vẫn theo quy định riêng.

### Điều 28 — Điều khoản áp dụng

Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Văn phòng Chủ tịch nước, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tổng Kiểm toán Nhà nước quyết định việc áp dụng Nghị định đối với các cơ quan, bộ máy hành chính giúp việc thuộc phạm vi quản lý. Cơ quan của Đảng, Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc, tổ chức chính trị - xã hội từ trung ương đến cấp xã quyết định việc áp dụng đối với người làm việc theo chế độ hợp đồng lao động.

### Điều 29 — Trách nhiệm thi hành

Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này. Điều cuối cùng của Nghị định.

## Câu hỏi ôn tập

**Nghị định 335/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày nào?**

Nghị định có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 — trùng đúng ngày phần đánh giá công chức của Luật số 80/2025 bắt đầu được thực hiện theo khoản 2 Điều 44 (Điều 27, Chương IV).

**Mức xếp loại 'Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ' của công chức theo thang điểm 100 quy định tại khoản nào Điều 20?**

Theo khoản 1 Điều 20: Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ khi đạt từ 90 điểm trở lên.

**Tỷ lệ khống chế hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của công chức là bao nhiêu?**

Theo khoản 5 Điều 20: tỷ lệ hoàn thành xuất sắc không vượt quá 20% tổng số công chức xếp loại hoàn thành tốt trong cùng cơ quan và cùng nhóm công chức có nhiệm vụ tương đồng; trường hợp tổ chức có thành tích xuất sắc, ni trội được nâng lên nhưng không vượt quá 25%.

**Nguyên tắc ràng buộc giữa mức xếp loại của người đứng đầu và mức xếp loại của tổ chức được quy định tại đâu?**

Theo khoản 6 Điều 20: mức xếp loại của người đứng đầu tổ chức không cao hơn mức xếp loại của chính tổ chức đó.

**Các trường hợp đương nhiên không hoàn thành nhiệm vụ của công chức gồm những trường hợp nào?**

Theo khoản 4 Điều 20, ngoài điểm a (có kết quả theo dõi, đánh giá dưới 50 điểm), ba trường hợp còn lại là: điểm b) bị cấp có thẩm quyền kết luận có biểu hiện suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, "tự diễn biến", "tự chuyển hóa"; vi phạm những điều đảng viên không được làm; vi phạm trách nhiệm nêu gương, ảnh hưởng xấu đến uy tín của bản thân và cơ quan, đơn vị nơi công tác; điểm c) có hành vi vi phạm liên quan đến hoạt động công vụ bị kỷ luật bằng hình thức từ khiển trách trở lên trong năm đánh giá; điểm d) đối với công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý — cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc thẩm quyền phụ trách, quản lý trực tiếp liên quan đến tham ô, tham nhũng, lãng phí và bị xử lý theo quy định của pháp luật.

**Thời hạn giải quyết kiến nghị về xếp loại chất lượng công chức là bao nhiêu ngày?**

Theo Điều 22: sau khi nhận được thông báo kết quả đánh giá, xếp loại chất lượng, công chức không nhất trí với kết luận có quyền kiến nghị; người có thẩm quyền đánh giá, xếp loại chất lượng công chức phải giải quyết kiến nghị trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận được kiến nghị.

**So với xếp loại viên chức, xếp loại công chức theo Nghị định 335/2025 có điểm khác biệt căn bản nào?**

Xếp loại công chức có thang điểm 100 cụ thể quy đổi thành bốn mức (theo Điều 20 Nghị định 335/2025). Lưu ý: quy định xếp loại viên chức nằm ở văn bản khác (không thuộc phạm vi Nghị định 335/2025), người ôn cần tra cứu riêng để xác nhận chính xác trước khi so sánh.

**Việc xếp loại người đứng đầu có khác gì so với xếp loại công chức thuộc quyền?**

Theo khoản 1 và khoản 2 Điều 21: xếp loại người đứng đầu có lấy ý kiến cấp ủy đảng; xếp loại công chức thuộc quyền thì không lấy ý kiến cấp ủy. Cả hai đều theo quy trình bốn bước: LẬP PHIẾU theo Mẫu số 02 → HỌP NHẬN XÉT toàn thể công chức → LẤY Ý KIẾN CẤP Y (chỉ áp dụng với người đứng đầu) → QUYẾT ĐỊNH và THÔNG BÁO.

**Nghị định 335/2025/NĐ-CP bãi bỏ phần nào của các nghị định trước?**

Bãi bỏ phần công chức của Nghị định 90/2020 và Nghị định 48/2023 (Phần cán bộ và viên chức của hai nghị định này vẫn theo quy định riêng).

**Mức 'Hoàn thành tốt nhiệm vụ' và 'Hoàn thành nhiệm vụ' theo thang điểm quy định tại khoản nào Điều 20?**

Hoàn thành tốt nhiệm vụ: từ 70 đến dưới 90 điểm (khoản 2 Điều 20). Hoàn thành nhiệm vụ: từ 50 đến dưới 70 điểm (khoản 3 Điều 20).

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/tai-lieu-on-tap/nghi-dinh-335-2025/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/tai-lieu-on-tap/nghi-dinh-335-2025/
