---
title: "Mã số chức danh nghề nghiệp giáo viên (Thông tư 01-04/2021/TT-BGDĐT)"
url: "https://tuyencongchuc.com/van-ban/ma-so-cdnn-gv-2025/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/van-ban/ma-so-cdnn-gv-2025/"
type: "văn-bản-pháp-luật"
---

# Mã số chức danh nghề nghiệp giáo viên (Thông tư 01-04/2021/TT-BGDĐT)

Mã số chức danh nghề nghiệp (CDNN) giáo viên theo Thông tư 01-04/2021/TT-BGDĐT (sửa đổi bởi TT 08/2023/TT-BGDĐT): MN V.07.02.26, TH V.07.03.29, THCS V.07.04.32, THPT V.07.05.15, GDTX V.07.05.18, GD đặc biệt V.07.06.16, Kế toán V.06.032, Y tế V.08.03.07, Thư viện V.10.02.07.

## Nội dung

**Mã số chức danh nghề nghiệp (CDNN) giáo viên** được quy định tại Thông tư 01-04/2021/TT-BGDĐT (sửa đổi bởi Thông tư 08/2023/TT-BGDĐT). Mã số này là căn cứ để xác định vị trí việc làm, ngạch lương, tiêu chuẩn tuyển dụng đối với giáo viên các cấp học.

**Ngày ban hành**: 2021. **Ngày có hiệu lực**: 2021. **Cơ quan ban hành**: Bộ Giáo dục và Đào tạo. **Sửa đổi bởi**: Thông tư 08/2023/TT-BGDĐT. **Trạng thái**: Còn hiệu lực.

### Bảng mã số CDNN giáo viên các cấp học

#### 1. Giáo viên Mầm non

**V.07.02.26** — Giáo viên mầm non hạng III. Yêu cầu: bằng cao đẳng sư phạm giáo dục mầm non trở lên. Hạng II: bằng cử nhân. Hạng I: bằng thạc sĩ.

#### 2. Giáo viên Tiểu học

**V.07.03.29** — Giáo viên tiểu học hạng III. Yêu cầu: bằng cử nhân ngành đào tạo giáo viên tiểu học HOẶC cử nhân chuyên ngành phù hợp + chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm (CC NVSP).

#### 3. Giáo viên THCS

**V.07.04.32** — Giáo viên THCS hạng III. Yêu cầu: bằng cử nhân ngành đào tạo giáo viên HOẶC cử nhân chuyên ngành + CC NVSP. Hạng II, I yêu cầu cao hơn.

#### 4. Giáo viên THPT

**V.07.05.15** — Giáo viên THPT hạng III. Yêu cầu tương tự GV THCS. Trường chuyên yêu cầu xếp loại từ khá trở lên, ưu tiên HSG.

#### 5. Giáo viên GDTX

**V.07.05.18** — Giáo viên giáo dục thường xuyên hạng III. Áp dụng cho trung tâm GDTX, giáo dục nghề nghiệp.

#### 6. Viên chức giáo dục đặc biệt

**V.07.06.16** — Viên chức hỗ trợ giáo dục người khuyết tật. Yêu cầu: cử nhân ngành Giáo dục đặc biệt HOẶC đạt chuẩn GV MN/TH + chứng chỉ sư phạm giáo dục hòa nhập/giáo dục đặc biệt.

#### 7. Nhân viên (không phải GV)

**V.07.07.20** — Viên chức thiết bị, thí nghiệm. **V.07.07.21** — Viên chức giáo vụ. **V.06.032** — Kế toán viên trung cấp hạng IV. **V.08.03.07** — Y sĩ hạng IV (y tế học đường). **V.10.02.07** — Thư viện viên hạng IV. **02.008** — Văn thư viên trung cấp.

#### 8. Ý nghĩa mã số

Mã số CDNN dùng để: xác định vị trí việc làm, ngạch lương, bậc lương khởi điểm; xét thăng hạng (hạng III → II → I); xét chuyển ngạch; tính phụ cấp thâm niên, phụ cấp ưu đãi nghề.

#### 9. Áp dụng trong hồ sơ tuyển dụng

Thí sinh ghi rõ mã số CDNN dự tuyển trong Phiếu đăng ký dự tuyển (Mẫu 01 NĐ 85/2023). Mã số sai sẽ bị loại ngay từ vòng 1 kiểm tra điều kiện.

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/van-ban/ma-so-cdnn-gv-2025/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/van-ban/ma-so-cdnn-gv-2025/
>
> **Nguồn gốc (cơ quan ban hành):** https://vbpl.vn/bogiaoducdaotao/Pages/vbpq-van-ban-goc.aspx?ItemID=153171
> Vui lòng kiểm chứng và tra cứu bản chính thức tại đường dẫn trên.
