Bạn có biết rằng hơn 70% giao dịch thương mại quốc tế và các cuộc hợp tác ngoại giao đều bắt đầu từ một cuộc đàm phán thành công? Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, cán bộ, công chức, viên chức Việt Nam không chỉ cần giỏi chuyên môn mà còn phải thành thạo kỹ năng hội thoại đàm phán (negotiation) bằng tiếng Anh. Bài viết dưới đây tổng hợp 30 mẫu câu negotiation thông dụng nhất, giúp bạn tự tin xử lý mọi tình huống — từ họp đối tác quốc tế cho đến kỳ thi VSTEP.
Nội dung này thuộc chủ đề tiếng Anh công chức và bổ trợ trực tiếp cho thư viện thuật ngữ VSTEP — nơi cung cấp hàng trăm thuật ngữ thiết yếu cho ứng viên đang ôn thi chứng chỉ B1, B2 theo quy định tại chứng chỉ tiếng Anh B1 công chức viên chức.
1. Tại sao kỹ năng đàm phán bằng tiếng Anh lại quan trọng?
Theo Nghị định 24/2010/NĐ-CP và Nghị định 161/2018/NĐ-CP sửa đổi, công chức hành chính và viên chức các đơn vị sự nghiệp phải đạt chuẩn ngoại ngữ tương đương bậc 3 (B1) trở lên. Bên cạnh đó, Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT và Thông tư 02/2021/TT-BGDĐT cũng quy định khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc, trong đó kỹ năng giao tiếp — bao gồm đàm phán — là trọng tâm đánh giá.
Đàm phán (negotiation) không chỉ là "mặc cả giá cả". Trong môi trường công vụ, đàm phán xuất hiện khi:
- Thương thảo hợp đồng với nhà cung cấp quốc tế.
- Trao đổi với đối tác nước ngoài về dự án hợp tác.
- Tham gia hội nghị, hội thảo đa phương.
- Trả lời phỏng vấn trong các kỳ thi VSTEP phần Speaking.
2. 30 mẫu câu hội thoại đàm phán theo từng giai đoạn
Dưới đây là bảng tổng hợp 30 mẫu câu negotiation được chia theo 5 giai đoạn: Mở đầu — Đề xuất — Phản hồi — Thương lượng — Kết thúc. Bạn có thể lưu lại để học từ vựng và cách diễn đạt.
| Giai đoạn | Mẫu câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Mở đầu | Thank you for taking the time to meet with us today. | Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian họp hôm nay. |
| I'd like to begin by outlining our main objectives. | Tôi xin bắt đầu bằng việc nêu các mục tiêu chính. | |
| Let's start by reviewing the agenda together. | Chúng ta hãy cùng xem lại chương trình họp. | |
| I believe we share some common ground on this issue. | Tôi tin rằng chúng ta có điểm chung về vấn đề này. | |
| Before we dive in, are there any concerns I should be aware of? | Trước khi bắt đầu, có điều gì tôi cần lưu ý không? | |
| Let's set some ground rules for our discussion. | Chúng ta hãy đặt ra một số nguyên tắc cho cuộc thảo luận. | |
| Đề xuất | We would like to propose a 10% discount on bulk orders. | Chúng tôi muốn đề xuất giảm giá 10% cho đơn hàng số lượng lớn. |
| Our initial offer is $50,000 for the full package. | Đề nghị ban đầu của chúng tôi là 50.000 USD cho toàn bộ gói. | |
| I'd suggest we focus on quality rather than speed. | Tôi đề xuất tập trung vào chất lượng thay vì tốc độ. | |
| Here's what we can bring to the table. | Đây là những gì chúng tôi có thể mang đến. | |
| We are flexible on the delivery date but firm on the price. | Chúng tôi linh hoạt về ngày giao hàng nhưng giữ nguyên giá. | |
| Let's consider a partnership model instead. | Hãy cân nhắc mô hình hợp tác thay thế. | |
| Phản hồi | I understand your position, but we have some concerns. | Tôi hiểu quan điểm của anh/chị, nhưng chúng tôi có một số lo ngại. |
| That sounds reasonable. Could you elaborate on the details? | Nghe có lý. Anh/chị có thể nói rõ hơn về chi tiết không? | |
| I'm afraid that doesn't quite meet our needs. | Tôi e rằng điều đó chưa đáp ứng nhu cầu của chúng tôi. | |
| We appreciate your offer, but we need more time to review. | Chúng tôi trân trọng đề nghị, nhưng cần thêm thời gian xem xét. | |
| That's a strong point. Let me consult my team. | Đó là một ý hay. Để tôi tham khảo ý kiến đội ngũ. | |
| I'm not sure we can agree on that just yet. | Tôi chưa chắc có thể đồng ý điều đó ngay bây giờ. | |
| Thương lượng | Would you be willing to compromise on the timeline? | Anh/chị có thể thỏa hiệp về mốc thời gian không? |
| If we increase the order, can you lower the unit price? | Nếu tăng đơn hàng, anh/chị có giảm đơn giá được không? | |
| Let's meet halfway on this issue. | Chúng ta hãy thỏa hiệp điểm giữa về vấn đề này. | |
| What if we split the difference? | Nếu chúng ta chia đôi phần chênh lệch thì sao? | |
| I can agree to that only if you can meet our deadline. | Tôi chỉ đồng ý nếu anh/chị đáp ứng thời hạn của chúng tôi. | |
| Is there any room for adjustment on the contract terms? | Có thể điề |