Thư viện thuật ngữ VSTEP — 3.149 từ vựng

📚 3.149 thuật ngữ tiếng Anh VSTEP B1/B2/C1, sắp xếp theo chữ cái. Mỗi từ có phiên âm, nghĩa tiếng Việt, ví dụ sử dụng và audio đọc chuẩn.

Cập nhật lần cuối: 2026-08-01 · Phân bố trình độ: <strong>B1-B2</strong>: 183 · <strong>B1</strong>: 2630 · <strong>C1</strong>: 20 · <strong>B2</strong>: 182 · <strong>A2-B1</strong>: 15 · <strong>A2</strong>: 81 · <strong>A1-B2</strong>: 38

A (150 thuật ngữ)

B (251 thuật ngữ)

C (371 thuật ngữ)

D (216 thuật ngữ)

E (89 thuật ngữ)

F (147 thuật ngữ)

G (93 thuật ngữ)

H (136 thuật ngữ)

I (69 thuật ngữ)

J (18 thuật ngữ)

K (27 thuật ngữ)

L (118 thuật ngữ)

M (142 thuật ngữ)

N (59 thuật ngữ)

O (62 thuật ngữ)

P (206 thuật ngữ)

Q (12 thuật ngữ)

R (142 thuật ngữ)

S (324 thuật ngữ)

T (337 thuật ngữ)

U (16 thuật ngữ)

V (38 thuật ngữ)

W (111 thuật ngữ)

Y (11 thuật ngữ)

Z (3 thuật ngữ)

# (1 thuật ngữ)