Thuật ngữ IT — dự án, code, deployment

Bạn có bao giờ ngồi trong cuộc họp với đồng nghiệp IT mà chỉ nghe những từ như "deploy", "sprint", "pull request" rồi gật đầu mà không hiểu gì? Đối với công chức, viên chức làm việc tại các cơ quan nh...

Thuật ngữ IT — dự án, code, deployment
Ngày đăng: —
Hỏi đáp
Lĩnh vực
Tiếng Anh công sở
Ngày đăng
Lượt xem
0
💡 Lời giải

Bạn có bao giờ ngồi trong cuộc họp với đồng nghiệp IT mà chỉ nghe những từ như "deploy", "sprint", "pull request" rồi gật đầu mà không hiểu gì? Đối với công chức, viên chức làm việc tại các cơ quan nhà nước ngày nay, việc nắm vững thuật ngữ IT cơ bản không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả với phòng kỹ thuật mà còn là nền tảng để học tốt tiếng Anh công chức, đặc biệt khi đề thi VSTEP ngày càng có nhiều câu hỏi liên quan đến công nghệ thông tin. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các thuật ngữ IT phổ biến về dự án, code và deployment, giúp bạn tự tin hơn trong cả công việc lẫn kỳ thi.

1. Tại sao công chức, viên chức cần biết thuật ngữ IT?

Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, 2030 theo các chương trình của Chính phủ, hầu hết cơ quan hành chính đều triển khai hệ thống quản lý văn bản điện tử, cổng dịch vụ công trực tuyến và nền tảng số hóa. Khi làm việc với đối tác công nghệ hoặc tham gia các dự án số hóa, bạn sẽ thường xuyên gặp các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành IT.

Nếu bạn đang ôn thi tiếng Anh VSTEP, đề thi B1, B2 cũng xuất hiện ngày càng nhiều chủ đề về công nghệ, làm việc nhóm, dự án số. Việc hiểu thuật ngữ IT bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn đọc hiểu đề nhanh hơn và tránh mất điểm oan ở phần Listening lẫn Reading.

Ngoài ra, theo Thông tư 02/2021/TT-BTTTT về ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của cơ quan nhà nước, cán bộ công chức cần có nhận thức cơ bản về hạ tầng số, phần mềm và quy trình triển khai hệ thống. Đây chính là lý do bạn nên đầu tư thời gian học từ vựng IT ngay từ bây giờ.

2. Thuật ngữ IT về Dự án (Project)

Dưới đây là những thuật ngữ thường gặp nhất khi nói về quản lý và vận hành dự án IT trong cơ quan, doanh nghiệp:

  • Project (Dự án): Một tập hợp các công việc có mục tiêu rõ ràng, có thời gian bắt đầu và kết thúc. Ví dụ: "Dự án xây dựng cổng dịch vụ công cấp huyện".
  • Stakeholder (Bên liên quan): Những người có quyền lợi hoặc ảnh hưởng đến dự án, gồm lãnh đạo, người dùng cuối, đối tác triển khai.
  • Sprint: Một chu kỳ làm việc ngắn (thường 1-4 tuần) trong phương pháp Agile, dùng để hoàn thành một phần tính năng cụ thể.
  • Backlog: Danh sách tất cả đầu việc, tính năng cần làm trong dự án, được sắp xếp theo độ ưu tiên.
  • Deadline (Hạn chót): Thời điểm cuối cùng phải hoàn thành công việc hoặc bàn giao sản phẩm.
  • Scope (Phạm vi): Giới hạn công việc của dự án, mô tả những gì sẽ được thực hiện và không thực hiện.
  • Milestone (Cột mốc): Điểm kiểm tra quan trọng trong tiến độ dự án, thường dùng để đánh giá và báo cáo.

Ví dụ thực tế: Khi tham gia dự án số hóa hồ sơ cán bộ theo Nghị định 24/2010/NĐ-CP về quản lý tài liệu điện tử, bạn có thể nghe câu: "Chúng ta cần hoàn thành milestone đầu tiên trong sprint này, đảm bảo scope không vượt khỏi kế hoạch được phê duyệt."

2.1. Các thuật ngữ quản lý dự án mở rộng

PM (Project Manager): Người quản lý dự án, chịu trách nhiệm về tiến độ, chi phí và chất lượng. BA (Business Analyst): Chuyên viên phân tích nghiệp vụ, cầu nối giữa khách hàng và đội kỹ thuật. QA (Quality Assurance): Người kiểm thử chất lượng sản phẩm trước khi bàn giao. Dev (Developer): Lập trình viên, người trực tiếp viết code.

Khi ôn thi VSTEP, bạn nên ghi nhớ các từ này vì đề thi B2 thường có bài đọc về môi trường làm việc trong công ty công nghệ, mô tả rõ vai trò của từng vị trí.

3. Thuật ngữ IT về Code & Lập trình

Nếu bạn không phải lập trình viên, hãy học những thuật ngữ sau ở mức "hiểu để giao tiếp", không cần đi sâu vào kỹ thuật:

  • Code (Mã nguồn): Tập hợp các câu lệnh được viết bằng ngôn ngữ lập trình để tạo ra phần mềm.
  • Source code: Phiên bản gốc của chương trình, có thể đọc được bởi con người.
  • Bug (Lỗi): Lỗi phần mềm khiến chương trình chạy sai hoặc không chạy.
  • Debug / Debugging: Quá trình tìm và sửa lỗi trong code.
  • Repository (Kho mã nguồn): Nơi lưu trữ code của dự án, thường dùng GitHub, GitLab.
  • Branch (Nhánh): Bản sao code để phát triển tính năng mới mà không ảnh hưởng đến bản chính.
  • Merge: Hành động gộp code từ nhánh phụ về nhánh chính sau khi đã kiểm thử.
  • Pull Request (PR) / Merge Request (MR): Yêu cầu gộp code, kèm mô tả và người duyệt.
  • Commit: Lần lưu lại thay đổi trong code, có ghi chú đi kèm.
  • Version control (Quản lý phiên bản): Hệ thống theo dõi mọi thay đổi của code, phổ biến nhất là Git.

Một ví dụ gần gũi: Khi phòng IT báo cáo "Hệ thống bị bug ở phần đăng nhập, dev đang debug và mở pull request để merge vào nhánh chính", bạn hoàn toàn có thể hiểu được bản chất vấn đề và tiến độ xử lý.

3.1. Thuật ngữ bổ trợ về lập trình

Frontend: Phần giao diện người dùng nhìn thấy và tương tác. Backend: Phần xử lý logic, cơ sở dữ liệu phía sau. Database (Cơ sở dữ liệu): Nơi lưu trữ dữ liệu có cấu trúc. API (Application Programming Interface): Cầu nối để các phần mềm trao đổi dữ liệu với nhau. Framework: Bộ khung code được xây sẵn để phát triển nhanh hơn.

Bạn có thể lưu lại toàn bộ danh sách thuật ngữ này vào thư viện thuật ngữ VSTEP của tuyencongchuc.com để ôn tập dần theo từng chủ đề.

4. Thuật ngữ IT về Deployment (Triển khai)

Deployment là giai đoạn đưa phần mềm từ môi trường phát triển lên môi trường thực tế để người dùng sử dụng. Đây là cụm từ bạn sẽ nghe rất nhiều khi làm việc với đội ngũ kỹ thuật:

  • Deploy / Deployment (Triển khai): Hành động đưa phần mềm lên server để chạy thực tế.
  • Release (Phát hành): Phiên bản chính thức của phần mềm được công bố đến người dùng.
  • Rollback (Quay lui): Khôi phục lại phiên bản cũ khi phiên bản mới bị lỗi nghiêm trọng.
  • Hotfix: Bản vá lỗi khẩn cấp, được deploy ngay mà không theo lịch phát hành.
  • Patch (Bản vá): Bản cập nhật nhỏ để sửa lỗi hoặc cải thiện hiệu năng.
  • Update (Cập nhật): Nâng cấp phần mềm lên phiên bản mới với tính năng mới.
  • Upgrade (Nâng cấp): Thay đổi lớn về phiên bản, thường thay đổi cấu trúc hệ thống.

4.1. Môi trường triển khai

Dev environment: Môi trường phát triển, dev tự do thử nghiệm. Staging / UAT (User Acceptance Testing): Môi trường mô phỏng gần giống thực tế, dùng để nghiệm thu trước khi ra production. Production (Môi trường vận hành): Môi trường chính thức mà người dùng thực sự truy cập. Bạn có thể hình dung: dev là "nhà tập", staging là "sân khấu diễn tập", production là "sân khấu thật" trước khán giả.

5. Bảng tổng hợp thuật ngữ IT theo nhóm

Để bạn dễ dàng hệ th

← Quay lại danh sách