Tiếng Anh cho startup — pitch, term sheet, cap table

Bạn đang chuẩn bị gọi vốn vòng seed, gửi pitch deck cho quỹ nước ngoài hoặc đàm phán term sheet với một angel investor từ Singapore? Khoảnh khắc bạn mở file Excel cap table và nói "Our post-money valu...

Tiếng Anh cho startup — pitch, term sheet, cap table
Ngày đăng: —
Hỏi đáp
Lĩnh vực
Tiếng Anh công sở
Ngày đăng
Lượt xem
0
💡 Lời giải

Bạn đang chuẩn bị gọi vốn vòng seed, gửi pitch deck cho quỹ nước ngoài hoặc đàm phán term sheet với một angel investor từ Singapore? Khoảnh khắc bạn mở file Excel cap table và nói "Our post-money valuation is..." bằng tiếng Anh sẽ quyết định nhà đầu tư có nghiêm túc nhìn nhận startup của bạn hay không. Theo báo cáo của Vietnam Startup Report 2024, hơn 68% deal đầu tư tại Việt Nam có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài — và 100% hợp đồng đều được ký bằng tiếng Anh. Bài viết dưới đây tổng hợp trọn bộ thuật ngữ, mẫu câu và bảng so sánh giúp bạn tự tin giao tiếp với investor, đồng thời gi ý nguồn thư viện thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành để bạn mở rộng vốn từ.

1. Vì sao tiếng Anh là "vũ khí" sống còn với founder startup Việt?

Tại Việt Nam, các quỹ đầu tư mạo hiểm như 500 Startups Vietnam, Saigon Investment Club hay các quỹ đến từ Sequoia, IDG Capital đều sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính trong due diligence, thư điều khoản (term sheet) và hợp đồng đầu tư (SHA — Shareholders' Agreement). Một founder không thể đọc thông thạo các tài liệu này sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào luật sư, làm giảm tốc độ ra quyết định và đôi khi "ký vào điều khoản bất lợi" mà không hiểu rõ.

Điều khoản về vốn đầu tư nước ngoài hiện được điều chỉnh bởi Nghị định 161/2018/NĐ-CP (sửa đổi Nghị định 118/2015) — nếu bạn nhận vốn từ nhà đầu tư nước ngoài, các thủ tục pháp lý đều có phiên bản song ngữ. Bên cạnh đó, khi đăng ký doanh nghiệp có vốn nước ngoài, founder cần tham chiếu Thông tư 01/2014/TT-BKHĐT về đăng ký doanh nghiệp để hoàn thiện hồ sơ. Việc đọc hiểu các văn bản này bằng tiếng Anh giúp bạn tiết kiệm hàng chục triệu đồng phí dịch thuật và tư vấn.

Đặc biệt, nếu bạn đang cân nhắc theo đuổi con đường công chức — viên chức song song với khởi nghiệp, việc có chứng chỉ tiếng Anh B1, B2 hoặc VSTEP không chỉ giúp bạn qua vòng thi tuyển mà còn là hành trang khi startup cần gọi vốn quốc tế. Bạn có thể tham khảo chi tiết yêu cầu chứng chỉ tại bài viết Chứng chỉ tiếng Anh B1 công chức viên chức — yêu cầu và cách đạt.

2. Thuật ngữ tiếng Anh trong pitch deck — gọi vốn chuyên nghiệp

Pitch deck là bộ slide 10–15 trang bạn gửi cho nhà đầu tư để "bán" ý tưởng trong 3–5 phút. Mỗi trang đều có thuật ngữ riêng mà founder bắt buộc phải nắm. Dưới đây là bảng tng hợp các thuật ngữ xuất hiện dày đặc nhất:

Thuật ngữ Phiên âm / Viết tắt Ý nghĩa tiếng Việt Ví dụ trong pitch deck
Problem /ˈprɒbləm/ Vấn đề thị trường "Vietnamese SMEs lose 40% revenue due to manual invoicing"
Solution /səˈluːn/ Giải pháp của bạn "Our SaaS automates invoicing in 30 seconds"
TAM — Total Addressable Market Viết tắt Tổng thị trường có thể phục vụ "Our TAM is $2.1B in Vietnam e-invoicing"
SAM — Serviceable Addressable Market Viết tắt Thị trường có thể tiếp cận thực tế "SAM focuses on HCMC and Hanoi SMEs"
SOM — Serviceable Obtainable Market Viết tắt Thị trường có thể chinh phục 3 năm tới "We aim to capture 5% SOM in year 1"
MoM — Month over Month Viết tắt Tăng trưởng theo tháng "We achieved 22% MoM growth in Q1"
ARR — Annual Recurring Revenue Viết tắt Doanh thu định kỳ hằng năm "Our ARR reached $480K after 8 months"
Burn Rate /bɜːn reɪt/ Tốc độ đốt tiền mỗi tháng "Current burn rate is $35K/month"
Runway /ˈrʌnweɪ/ Số tháng hoạt động trước khi hết tiền "At current burn, we have 18 months runway"
Traction /ˈtrækʃn/ Bằng chứng tăng trưởng (users, doanh thu) "We have 12,000 paying users as traction"

Mẹo nhỏ: khi trình bày, hãy dùng cấu trúc "We achieved X by doing Y" thay vì "Y was done by us". Cấu trúc chủ động giúp slide của bạn mạnh mẽ hơn và đúng phong cách venture capital Mỹ. Nếu bạn muốn luyện thêm vốn từ vựng học thuật, hãy ghé thư viện thuật ngữ VSTEP của Tuyển Công Chức.

3. Term Sheet — bảng điều khoản đầu tư bạn phải đọc thuộc

Term sheet (tạm dịch: bảng điều khoản đầu tư) là văn bản 4–8 trang tóm tắt các điều khoản thương thuyết giữa founder và nhà đầu tư trước khi ký hợp đồng chính thức. Dù mang tính "non-binding" (không ràng buộc), đây là bản ghi nhớ thương mại quan trọng nhất. Một số thuật ngữ xương sống bạn cần thuộc lòng:

  • Valuation Pre-money / Post-money: Định giá doanh nghiệp trưc/sau khi nhận vốn. Công thức: Post-money = Pre-money + Investment amount.
  • Equity Stake: Tỷ lệ cổ phần nhà đầu tư nhận được, tính bằng Investment ÷ Post-money valuation.
  • Liquidation Preference: Quyền ưu tiên thanh toán khi công ty bán/bị sáp nhập. Thường là 1x hoặc 2x.
  • Anti-dilution Clause: Điều khoản chống pha loãng — bảo vệ nhà đầu tư khi startup gọi vốn vòng sau với mức định giá thấp hơn ("down round").
  • Vesting Schedule: Lịch vesting cho founder, thường 4 năm với cliff 1 năm.
  • Board Seat: Ghế trong hội đồng quản trị — nhà đầu tư lớn thường yêu cầu 1 ghế.
  • Drag-along / Tag-along: Quyền ép bán / quyền được bán theo khi c đông lớn chuyển nhượng.
  • Pro-rata Right: Quyền ưu tiên tham gia các vòng gọi vốn tiếp theo của nhà đầu tư hiện tại.

Khi đàm phán, founder nên hỏi rõ: "Is this liquidation preference participating or non-participating?" — câu trả lời "participating" nghĩa là nhà đầu tư vừa lấy lại vốn 1x vừa chia thêm cổ phần theo tỷ lệ, gây thiệt hại lớn cho founder. Đây là lý do bạn cần đọc thuật ngữ trước khi vào phòng họp.

4. Cap Table — bảng vốn và cách trình bày với nhà đầu tư

← Quay lại danh sách