100 collocations tiếng Anh hay gặp trong đề thi công chức

Nhiều thí sinh dù nắm vững ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh vẫn "trượt" phần thi công chức chỉ vì dùng từ kết hợp sai cách. Việc viết "do a mistake" thay vì "make a mistake", hay "take an advice" thay vì...

Bài 24/54 trong thread: tai-lieu-tieng-anh-cong-chuc
100 collocations tiếng Anh hay gặp trong đề thi công chức
Ngày đăng: — — Bài 24
B1
Kỹ năng
General
Cấp độ
B1
Bài số
24
Ngày đăng
Lượt xem
0

Nhiều thí sinh dù nắm vững ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh vẫn "trượt" phần thi công chức chỉ vì dùng từ kết hợp sai cách. Việc viết "do a mistake" thay vì "make a mistake", hay "take an advice" thay vì "give advice" khiến bài làm mất điểm nặng nề trong phần đọc hiểu, viết và trắc nghiệm. Bài viết này tổng hợp 100 collocations tiếng Anh hay gặp trong đề thi công chức theo từng nhóm chủ đề, kèm bảng tra cứu nhanh và mẹo ghi nhớ giúp bạn chinh phục kỳ thi công chức, viên chức hiệu quả.

1. Collocations là gì và vì sao quan trọng trong đề thi công chức?

Collocations (cụm từ kết hợp cố định) là sự kết hợp tự nhiên giữa hai hoặc nhiều từ trong tiếng Anh mà người bản xứ thường dùng, ví dụ: make a decision (đưa ra quyết định), take responsibility (chịu trách nhiệm), heavy workload (khối lượng công việc nặng). Khác với từ vựng đơn lẻ, collocations yêu cầu người học phải nhớ cả cụm thay vì ghép từ theo quy tắc ngữ pháp thông thường.

Theo quy định tại Thông tư 01/2014/TT-BNV và cập nhật bởi Thông tư 02/2021/TT-BNV của Bộ Nội vụ, tiêu chuẩn ngoại ngữ đối với công chức, viên chức được yêu cầu theo từng ngạch bậc, trong đó nhiều vị trí yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh B1, B2 hoặc VSTEP tương ứng. Trong các bài thi này, phần trắc nghiệm từ vựng và đọc hiểu thường xuất hiện các câu chứa collocations để đánh giá năng lực sử dụng ngôn ngữ thực tế của thí sinh. Tham khảo thêm tại chuyên mục tiếng Anh công chức để nắm rõ cấu trúc đề thi.

2. Phân loại 100 collocations theo nhóm chủ đề

Để dễ học và áp dụng, các collocations dưới đây được chia thành 5 nhóm chủ đề phổ biến nhất trong đề thi. Mỗi nhóm đều có giải nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa cụ thể.

2.1. Nhóm collocations về công việc (Work)

Đây là nhóm xuất hiện dày đặc trong các đề thi công chức hành chính và văn phòng, đặc biệt với các ngạch chuyên viên.

  • apply for a position — nộp đơn ứng tuyển vị trí: She applied for the position of administrative officer.
  • hold a position — giữ chức vụ: He has held this position for 5 years.
  • carry out duties — thực hiện nhiệm vụ: Staff must carry out their duties responsibly.
  • meet deadlines — hoàn thành đúng hạn: We need to meet deadlines for the project.
  • work overtime — làm thêm giờ: Many employees work overtime during peak season.
  • job satisfaction — sự hài lòng trong công việc
  • job security — sự ổn định việc làm
  • job performance — hiệu suất công việc
  • take responsibility — chịu trách nhiệm
  • earn a salary — nhận lương

2.2. Nhóm collocations về thời gian (Time)

Các collocations nhóm thời gian thường xuất hiện trong phần đọc hiểu và viết luận.

  • on time — đúng giờ (khác với in time nghĩa là kịp lúc): The meeting started on time.
  • waste time — lãng phí thời gian: Don't waste time on social media.
  • save time — tiết kiệm thời gian
  • run out of time — hết giờ: I ran out of time during the exam.
  • time management — quản lý thời gian
  • make time for — dành thời gian cho
  • keep up with the times — bắt kịp thời đại
  • time-consuming — tốn nhiều thời gian

2.3. Nhóm collocations về quyết định và hành động

Đây là nhóm "ghi điểm" vì thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc hiểu về chính sách, nghị định, thông tư.

  • make a decision — đưa ra quyết định (không dùng "do a decision")
  • reach a decision — đi đến quyết định
  • change one's mind — thay đổi ý kiến
  • keep in mind / bear in mind — ghi nhớ: Keep in mind the deadline.
  • draw a conclusion — rút ra kết luận
  • take action — hành động, có biện pháp
  • take measures — áp dụng biện pháp
  • take steps — thực hiện các bước
  • make an effort — nỗ lực
  • make progress — đạt tiến bộ

2.4. Nhóm collocations về giao tiếp

Nhóm này giúp thí sinh xử lý tốt phần viết email, báo cáo — dạng bài thường gặp trong kỳ thi tiếng Anh VSTEP và thi công chức.

  • give advice — đưa lời khuyên (không dùng "make advice")
  • take advice — tiếp nhận lời khuyên
  • have a discussion — thảo luận
  • hold a meeting — tổ chức cuộc họp
  • make a speech / give a speech — phát biểu
  • make a presentation — thuyết trình
  • express an opinion — bày tỏ quan điểm
  • keep in touch — giữ liên lạc

2.5. Nhóm collocations về giáo dục và học tập

Đây là nhóm collocations "must-have" cho phần thi liên quan đến đào tạo, bồi dưỡng theo Nghị định 24/2010/NĐ-CPNghị định 161/2018/NĐ-CP.

  • take an exam — tham gia kỳ thi (không dùng "do an exam" trong tiếng Anh-Anh)
  • pass an exam — vượt qua kỳ thi
  • fail an exam — trượt kỳ thi
  • do research — nghiên cứu
  • do homework — làm bài tập về nhà
  • take a course — tham gia khóa học
  • gain knowledge — tích lũy kiến thức
  • develop skills — phát triển kỹ năng

3. Bảng tổng hợp 100 collocations hay gặp nhất trong đề thi công chức

Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ 100 collocations theo nhóm, giúp bạn tra cứu nhanh trong quá trình ôn tập. Bạn có thể kết hợp tham khảo thêm tại thư viện thuật ngữ VSTEP để mở rộng vốn từ.

← Quay lại danh sách