---
title: "50 động từ tiếng Anh thông dụng nhất (học 1 lần là nhớ)"
excerpt: ">Bạn đã bao giờ cảm thấy mệt mỏi khi học hàng trăm động từ tiếng Anh mà vẫn không nhớ nổi? Thực tế, chỉ cần nắm vững 50 động từ tiếng Anh thông dụng nhất , bạn có thể diễn đạt tới 70-80% các tình huốn..."
kỹ_năng: "General"
chuyên_đề: "on-tap-tieng-anh-co-ban"
mức_độ: "A2"
đơn_vị: "9"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/50-dong-tu-tieng-anh-thong-dung-nhat/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/50-dong-tu-tieng-anh-thong-dung-nhat/"
type: "bài-ôn-tập-vstep"
---

# 50 động từ tiếng Anh thông dụng nhất (học 1 lần là nhớ)

**Chuyên đề:** on-tap-tieng-anh-co-ban
**Kỹ năng:** General
**Mức độ:** A2
**Đơn vị:** 9

## Nội dung

>Bạn đã bao giờ cảm thấy mệt mỏi khi học hàng trăm động từ tiếng Anh mà vẫn không nhớ nổi? Thực tế, chỉ cần nắm vững **50 động từ tiếng Anh thông dụng nhất**, bạn có thể diễn đạt tới 70-80% các tình huống giao tiếp và làm bài thi. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ danh sách, cách chia thì, mẹo ghi nhớ và ứng dụng thực tế cho người học thi VSTEP cũng như tiếng Anh công chức.

## 1. Tại sao 50 động từ thông dụng lại "quyền lực" đến vậy?

Trong tiếng Anh, động từ (verb) là xương sống của mọi câu. Một nghiên cứu từ *Oxford English Corpus* cho thấy, 50 động từ phổ biến nhất chiếm hơn 60% tổng số lần xuất hiện trong văn viết và giao tiếp hằng ngày. Điều này đồng nghĩa với việc nếu bạn thành thạo nhóm từ này, bạn đã có nền tảng vững chắc để đọc hiểu văn bản, nghe nói trôi chảy và đạt điểm cao trong các kỳ thi tiêu chuẩn tiếng Anh.

Đối với thí sinh thi công chức, viên chức, yêu cầu trình độ ngoại ngữ được quy định cụ thể tại **Thông tư 02/2021/TT-BNV** và tiêu chuẩn chứng chỉ B1 theo khung 6 bậc Việt Nam. Trong bài thi [tiếng Anh VSTEP](/tieng-anh-vstep/) và các bài kiểm tra tiếng Anh công chức, động từ chiếm tỷ trọng lớn ở phần Đọc hiểu, Viết và Nói. Do đó, việc nắm chắc 50 động từ cốt lõi giúp bạn tiết kiệm thời gian ôn tập và tăng điểm số đáng kể.

> **Bạn có biết?** Bộ đề [thư viện thuật ngữ VSTEP](/on-tap-vstep/thu-vien-thuat-ngu/) của tuyencongchuc.com tổng hợp hơn 2.000 từ vựng trọng tâm, trong đó phần lớn là các động từ thông dụng bạn sẽ học trong bài này.

## 2. Bảng 50 động từ tiếng Anh thông dụng nhất

Dưới đây là bảng tổng hợp 50 động từ tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất trong giao tiếp và thi cử. Mỗi động từ kèm nghĩa tiếng Việt, ví dụ minh họa và ghi chú bất quy tắc (nếu có).

| STT | Động từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Bất quy tắc? |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| 1 | Be | Thì, là | I *am* a teacher. | Có |
| 2 | Have | Có | She *has* a certificate. | Có |
| 3 | Do | Làm | They *do* the test. | Có |
| 4 | Say | Nói | He *said* the truth. | Có |
| 5 | Get | Lấy, nhận | I *got* the result. | Có |
| 6 | Make | Làm, tạo ra | She *made* a decision. | Có |
| 7 | Go | Đi | We *went* to school. | Có |
| 8 | Know | Biết | I *knew* the answer. | Có |
| 9 | Take | Lấy, mang | He *took* the exam. | Có |
| 10 | See | Nhìn, thấy | I *saw* the notice. | Có |
| 11 | Come | Đến | They *came* early. | Có |
| 12 | Think | Nghĩ | I *thought* about it. | Có |
| 13 | Want | Muốn | She *wanted* a job. | Không |
| 14 | Look | Nhìn | He *looked* at me. | Không |
| 15 | Use | Sử dụng | We *use* computers. | Không |
| 16 | Find | Tìm thấy | I *found* the file. | Có |
| 17 | Give | Cho, đưa | She *gave* me a book. | Có |
| 18 | Tell | Kể, nói | He *told* the story. | Có |
| 19 | Work | Làm việc | I *work* in the city. | Không |
| 20 | Call | Gọi | They *called* me back. | Không |
| 21 | Try | Thử, cố gắng | She *tried* her best. | Không |
| 22 | Ask | Hỏi, yêu cầu | I *asked* a question. | Không |
| 23 | Need | Cần | You *need* a B1 certificate. | Không |
| 24 | Feel | Cảm thấy | I *felt* happy. | Có |
| 25 | Become | Trở thành | He *became* a manager. | Có |
| 26 | Leave | Rời khỏi | She *left* the office. | Có |
| 27 | Put | Đặt, để | He *put* the document here. | Có |
| 28 | Mean | Có nghĩa là | It *meant* a lot. | Có |
| 29 | Keep | Giữ | Keep the secret. | Không |
| 30 | Let | Để cho | Let me help you. | Không |
| 31 | Begin | Bắt đầu | The class *began* at 8 a.m. | Có |
| 32 | Help | Giúp đỡ | She *helped* her colleague. | Không |
| 33 | Talk | Nói chuyện | We *talked* for hours. | Không |
| 34 | Turn | Quay, trở | He *turned* the page. | Không |
| 35 | Start | Khởi đầu | The meeting *started* late. | Không |
| 36 | Show | Cho thấy | She *showed* the result. | Có |
| 37 | Move | Di chuyển | They *moved* to Hanoi. | Không |
| 38 | Live | Sống | I *live* in HCMC. | Không |
| 39 | Believe | Tin tưởng | I *believe* in you. | Không |
| 40 | Bring | Mang đến | He *brought* the files. | Có |
| 41 | Write | Viết | She *wrote* a letter. | Có |
| 42 | Sit | Ngồi | I *sat* on the chair. | Có |
| 43 | Stand | Đứng | He *stood* up. | Có |
| 44 | Lose | Mất, thua | She *lost* her ID. | Có |
| 45 | Pay | Trả tiền | I *paid* the fee. | Có |
| 46 | Meet | Gặp | We *met* yesterday. | Có |
| 47 | Include | Bao gồm | The form *includes* 3 parts. | Không |
| 48 | Continue | Tiếp tục | Please *continue* reading. | Không |
| 49 | Set | Đặt, thiết lập | He *set* the rules. | Có |
| 50 | Learn | Học | She *learned* English fast. | Có |

Như bạn thấy, trong 50 động từ trên có tới **27 động từ bất quy tắc** (chiếm 54%). Đây là điều thí sinh cần đặc biệt lưu ý khi ôn thi, vì VSTEP và các bài thi tiếng Anh công chức thường xuyên kiểm tra thì quá khứ,

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/50-dong-tu-tieng-anh-thong-dung-nhat/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/50-dong-tu-tieng-anh-thong-dung-nhat/
