Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2732
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực ở sân bay nơi hành khách vừa hạ cánh đến để nhận hành lý và rời khỏi nhà ga.
📖 Định nghĩa (English): The area in an airport where passengers who have just landed come to collect their luggage and leave the building.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We waited for my uncle in the arrivals hall for two hours."
Dịch: Chúng tôi đã đợi chú tôi ở sảnh đến suốt hai tiếng đồng hồ.. - ② "The arrivals hall was crowded with people holding welcome signs."
- ③ "Please meet me at Gate B5 in the arrivals hall."
🔗 Collocations phổ biến: arrivals hall exit · meet in the arrivals hall · arrivals hall of the airport
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun