[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 1/111 — 1109 bài viết
#1 B2

Decree

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản quy phạm pháp luật do Chính phủ ban hành, quy định chi tiết việc thi hành luật và pháp lệnh. Decree có hiệu lực đối với toàn xã hội trong phạm vi cả nước.

📖 Định nghĩa (English): An official order issued by a government or ruler, typically having the force of law.

💡 Ví dụ: "The Prime Minister signed a new decree on administrative reform last week."
Dịch: Thủ tướng đã ký một nghị định mới về cải cách hành chính vào tuần trước.

🔗 Từ liên quan: ordinance, resolution, circular, directive, decision

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#2 C1

Ordinance

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản pháp luật do Quốc hội Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành, có hiệu lực như luật. Ordinance được dùng khi Quốc hội chưa kịp ban hành luật nhưng cần văn bản pháp lý ngay.

📖 Định nghĩa (English): A piece of legislation enacted by a government body or authority, typically one that has not been formally ratified by the legislature.

💡 Ví dụ: "The local council issued an ordinance to ban single-use plastics in city offices."
Dịch: Hội đồng địa phương đã ban hành pháp lệnh cấm sử dụng nhựa dùng một lần trong các văn phòng thành phố.

🔗 Từ liên quan: decree, statute, regulation, bylaw

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


#3 B2

Resolution

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản do các cơ quan lập pháp hoặc tổ chức hội nghị ban hành, thể hiện quyết định hoặc ý kiến chính thức về một vấn đề. Resolution không có tính chất quy phạm pháp luật.

📖 Định nghĩa (English): A formal decision or expression of opinion agreed upon by a legislative body or other formal meeting.

💡 Ví dụ: "The National Assembly passed a resolution on socio-economic development for 2026."
Dịch: Quốc hội đã thông qua nghị quyết về phát triển kinh tế - xã hội năm 2026.

🔗 Từ liên quan: decision, motion, decree, directive

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#4 B2

Circular

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản do các Bộ, cơ quan ngang Bộ ban hành hướng dẫn thi hành luật, nghị định. Circular quy định chi tiết kỹ thuật, nghiệp vụ chuyên ngành.

📖 Định nghĩa (English): An official letter or notice sent to a number of people to inform them about something, especially a new regulation or policy.

💡 Ví dụ: "The Ministry of Finance issued Circular 23/2026 guiding the implementation of the new tax law."
Dịch: Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư 23/2026 hướng dẫn thi hành luật thuế mới.

🔗 Từ liên quan: directive, instruction, notice, bulletin

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#5 B2

Directive

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản chỉ đạo của người có thẩm quyền về một vấn đề cụ thể, mang tính bắt buộc thực hiện. Directive thường có thời hạn và phạm vi ứng dụng giới hạn.

📖 Định nghĩa (English): An official instruction or order, especially one issued by a government authority.

💡 Ví dụ: "The provincial governor issued a directive on strengthening COVID-19 prevention measures."
Dịch: Chủ tịch UBND tỉnh đã ban hành chỉ thị về tăng cường các biện pháp phòng chống dịch.

🔗 Từ liên quan: circular, instruction, order, mandate

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#6 A2

Decision

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản quản lý nội bộ do cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền ban hành. Decision giải quyết một vấn đề cụ thể về nhân sự, tài chính, tổ chức.

📖 Định nghĩa (English): A conclusion or resolution reached after consideration, especially by a court or administrative body.

💡 Ví dụ: "The director signed a decision to appoint three new department heads."
Dịch: Giám đốc đã ký quyết định bổ nhiệm ba trưởng phòng mới.

🔗 Từ liên quan: ruling, verdict, resolution, order

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#7 B2

Public Servant

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc trong cơ quan hành chính nhà nước, hưởng lương từ ngân sách, được tuyển dụng qua thi tuyển hoặc xét tuyển theo quy định pháp luật. Public servant ở Việt Nam thường gọi là công chức.

📖 Định nghĩa (English): A person who works for a government department or agency, typically in a professional or administrative capacity.

💡 Ví dụ: "Public servants must follow strict codes of conduct and ethical standards."
Dịch: Công chức phải tuân thủ các quy tắc ứng xử và tiêu chuẩn đạo đức nghiêm ngặt.

🔗 Từ liên quan: civil servant, government employee, bureaucrat, official

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#8 B2

Civil Servant

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc trong bộ máy hành chính công vụ, thực thi công vụ và phục vụ nhân dân. Civil servant có các quyền và nghĩa vụ được pháp luật quy định cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A person who works in the civil service, employed by the government to administer public services.

💡 Ví dụ: "A civil servant's salary is determined by their grade and step within the pay scale."
Dịch: Lương của công chức được xác định theo ngạch và bậc trong thang lương.

🔗 Từ liên quan: public servant, government worker, bureaucrat

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#9 B2

Public Employee

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc trong các đơn vị sự nghiệp công lập (giáo dục, y tế, văn hóa...) hưởng lương từ ngân sách nhà nước. Public employee ở Việt Nam gọi là viên chức.

📖 Định nghĩa (English): A person employed by a government agency or public institution, especially in education, healthcare, or cultural sectors.

💡 Ví dụ: "Public employees in Vietnam include teachers, doctors, and researchers at public universities."
Dịch: Viên chức tại Việt Nam bao gồm giáo viên, bác sĩ và các nhà nghiên cứu tại các trường đại học công lập.

🔗 Từ liên quan: public servant, civil servant, staff, personnel

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#10 B2

Civil Service

📌 Nghĩa tiếng Việt: Toàn bộ hệ thống các cơ quan hành chính nhà nước và đội ngũ công chức. Civil service thực hiện chức năng quản lý, điều hành đất nước theo hiến pháp và pháp luật.

📖 Định nghĩa (English): The permanent administrative body of a government, excluding elected officials and the military.

💡 Ví dụ: "Reforming the civil service is essential to improving public service delivery."
Dịch: Cải cách hệ thống hành chính công là điều cần thiết để nâng cao chất lượng phục vụ người dân.

🔗 Từ liên quan: government, public administration, bureaucracy

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách