baggage claim

baggage claim (nơi nhận hành lý) — Khu vực trong sân bay nơi hành khách nhận hành lý ký gửi sau khi đến bằng máy bay.

Bài 773/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
baggage claim
Ngày đăng: — — Bài 773
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
773
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực trong sân bay nơi hành khách nhận hành lý ký gửi sau khi đến bằng máy bay.

📖 Định nghĩa (English): The area in an airport where passengers collect their checked luggage after arriving on a flight.

💡 Ví dụ: "Please proceed to baggage claim area C to pick up your suitcase."
Dịch: Xin vui lòng đến khu vực nhận hành lý C để lấy vali của quý vị..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách