Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3154
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quầy tại sân bay, khách sạn hoặc nhà ga nơi hành khách đăng ký và nhận vé hoặc chìa khóa.
📖 Định nghĩa (English): A desk at an airport, hotel, or station where passengers or guests register and receive tickets or keys.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to go to the check-in counter to drop off my luggage."
Dịch: Tôi cần đến quầy làm thủ tục để gửi hành lý.. - ② "The check-in counter opens three hours before the flight."
- ③ "There was a long line at the check-in counter this morning."
🔗 Collocations phổ biến: at the check-in counter · check-in counter staff · check-in counter opens · online check-in
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun