Checked baggage

Checked baggage (hành lý ký gửi) — Hành lý được giao cho hãng hàng không tại quầy check-in và vận chuyển trong khoang hàng của máy bay.

Bài 815/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Checked baggage
Ngày đăng: — — Bài 815
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
815
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành lý được giao cho hãng hàng không tại quầy check-in và vận chuyển trong khoang hàng của máy bay.

📖 Định nghĩa (English): Luggage that is handed over to the airline at the check-in counter and transported in the cargo hold of the aircraft.

💡 Ví dụ: "My checked baggage was lost during the flight to Paris."
Dịch: Hành lý ký gửi của tôi đã bị thất lạc trong chuyến bay đến Paris..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách