---
title: "checked luggage"
excerpt: "checked luggage (hành lý ký gửi) — Hành lý được gửi tại quầy check-in và vận chuyển trong khoang chứa hàng của máy bay."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "826"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/checked-luggage/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/checked-luggage/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# checked luggage

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 826

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/checked-luggage/pronunciation.mp3,/audio/glossary/checked-luggage/example.mp3

## checked luggage /tʃekt ˈlʌɡɪdʒ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành lý được gửi tại quầy check-in và vận chuyển trong khoang chứa hàng của máy bay.

**📖 Định nghĩa (English):** Luggage that is handed over to the airline at the check-in counter and transported in the cargo hold of the aircraft.

**💡 Ví dụ:** "Your checked luggage must not exceed 23 kilograms."
 *Dịch: Hành lý ký gửi của bạn không được vượt quá 23 kg..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/checked-luggage/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/checked-luggage/
