checked luggage

checked luggage (hành lý ký gửi) — Hành lý được gửi tại quầy check-in và vận chuyển trong khoang chứa hàng của máy bay.

Bài 826/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
checked luggage
Ngày đăng: — — Bài 826
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
826
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành lý được gửi tại quầy check-in và vận chuyển trong khoang chứa hàng của máy bay.

📖 Định nghĩa (English): Luggage that is handed over to the airline at the check-in counter and transported in the cargo hold of the aircraft.

💡 Ví dụ: "Your checked luggage must not exceed 23 kilograms."
Dịch: Hành lý ký gửi của bạn không được vượt quá 23 kg..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách