Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cover letter

cover letter (thư xin việc, thư giới thiệu) — Lá thư gửi kèm sơ yếu lý lịch, giới thiệu ứng viên và giải thích lý do phù hợp với công việc.

Bài 3843/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cover letter
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3843
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3843
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lá thư gửi kèm sơ yếu lý lịch, giới thiệu ứng viên và giải thích lý do phù hợp với công việc.

📖 Định nghĩa (English): A letter sent with a resume that introduces the applicant and explains why they are suitable for the job.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A well-written cover letter can impress the employer."
    Dịch: Một lá thư xin việc được viết tốt có thể gây ấn tượng với nhà tuyển dụng..
  2. "She included a cover letter with her job application."
  3. "The cover letter should not repeat everything in your resume."

🔗 Collocations phổ biến: write a cover letter · attach a cover letter · customize your cover letter · cover letter template

Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách