Currency hedging

Currency hedging (phòng ngừa rủi ro tỷ giá) — Một chiến lược tài chính được các doanh nghiệp hoặc nhà đầu tư sử dụng để bảo vệ bản thân khỏi nh...

Bài 1062/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Currency hedging
Ngày đăng: — — Bài 1062
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1062
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiến lược tài chính được các doanh nghiệp hoặc nhà đầu tư sử dụng để bảo vệ bản thân khỏi những tổn thất do biến động tỷ giá bất lợi gây ra.

📖 Định nghĩa (English): A financial strategy used by businesses or investors to protect themselves against losses caused by unfavorable fluctuations in exchange rates.

💡 Ví dụ: "The company uses currency hedging contracts to protect its profits from sudden swings in the exchange rate."
Dịch: Công ty sử dụng các hợp đồng phòng ngừa rủi ro tỷ giá để bảo vệ lợi nhuận khỏi những biến động đột ngột của tỷ giá hối đoái..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách