Dessert

Dessert (món tráng miệng) — Món ngọt, thường được phục vụ vào cuối bữa ăn.

Bài 925/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Dessert
Ngày đăng: — — Bài 925
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
925
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ngọt, thường được phục vụ vào cuối bữa ăn.

📖 Định nghĩa (English): A sweet course or dish, typically served at the end of a meal.

💡 Ví dụ: "We shared a traditional dessert made from sticky rice and coconut milk."
Dịch: Chúng tôi cùng chia nhau một món tráng miệng truyền thống làm từ xôi và nước cốt dừa..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách