Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
925
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ngọt, thường được phục vụ vào cuối bữa ăn.
📖 Định nghĩa (English): A sweet course or dish, typically served at the end of a meal.
💡 Ví dụ: "We shared a traditional dessert made from sticky rice and coconut milk."
Dịch: Chúng tôi cùng chia nhau một món tráng miệng truyền thống làm từ xôi và nước cốt dừa..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun