Do the laundry

Do the laundry (giặt giũ (quần áo)) — giặt sạch quần áo, khăn trải giường và các vật dụng bằng vải khác bằng máy giặt hoặc bằng tay

Bài 593/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Do the laundry
Ngày đăng: — — Bài 593
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
593
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: giặt sạch quần áo, khăn trải giường và các vật dụng bằng vải khác bằng máy giặt hoặc bằng tay

📖 Định nghĩa (English): to wash clothes, bed linens, and other fabric items using a washing machine or by hand

💡 Ví dụ: "I usually do the laundry on Saturday mornings."
Dịch: Tôi thường giặt đồ vào sáng thứ Bảy..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách