Đưa ý kiến trong họp (agree/disagree) — 20 mẫu câu

Trong các buổi họp chuyên môn hay sinh hoạt cơ quan, việc đưa ý kiến đồng thuận hoặc phản đối một cách chuyên nghiệp là kỹ năng mềm không thể thiếu đối với công chức, viên chức. Không ít người ngại nó...

Bài 10/47 trong thread: on-tap-tieng-anh-cong-so
Đưa ý kiến trong họp (agree/disagree) — 20 mẫu câu
Ngày đăng: — — Bài 5
B2
Kỹ năng
General
Cấp độ
B2
Bài số
5
Ngày đăng
Lượt xem
0

Trong các buổi họp chuyên môn hay sinh hoạt cơ quan, việc đưa ý kiến đồng thuận hoặc phản đối một cách chuyên nghiệp là kỹ năng mềm không thể thiếu đối với công chức, viên chức. Không ít người ngại nói vì sợ mất lòng đồng nghiệp hoặc diễn đạt không trôi chảy, đặc biệt khi buổi họp có yếu tố tiếng Anh hoặc khi tham gia các lớp ôn thi VSTEP. Bài viết dưới đây tổng hợp 20 mẫu câu đưa ý kiến trong họp (agree/disagree) theo từng ngữ cảnh, giúp bạn tự tin tham gia thảo luận, ghi điểm trong mắt lãnh đạo và nâng cao năng lực tiếng Anh giao tiếp công sở.

1. Vì sao kỹ năng đưa ý kiến trong họp quan trọng?

Buổi họp là nơi diễn ra quá trình ra quyết định tập thể, và mỗi thành viên đều có trách nhiệm đóng góp ý kiến thẳng thắn, có căn cứ. Theo Thông tư 02/2021/TT-BNV về quy chế làm việc của cơ quan hành chính, việc phát biểu trong họp cần đảm bảo ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề và tôn trọng người khác.

Đối với công chức, viên chức đang theo học chương trình tiếng Anh công chức, việc sử dụng các mẫu câu agree/disagree bằng tiếng Anh còn giúp hoàn thiện kỹ năng giao tiếp quốc tế, phục vụ công việc hội nhập. Đây cũng là dạng bài thường xuất hiện trong phần thi Speaking VSTEP B1, B2, C1 khi đề bài yêu cầu thảo luận nhóm hoặc đóng vai trong tình huống.

“Họp là để tìm tiếng nói chung, không phải để tìm người đúng người sai. Đưa ý kiến đúng cách chính là cách thể hiện trách nhiệm với tập thể.”

2. Nguyên tắc vàng khi đưa ý kiến trong họp

Trước khi học các mẫu câu, bạn cần nắm rõ 4 nguyên tắc cốt lõi dưới đây để tránh gây hiểu lầm hoặc làm mất đoàn kết nội bộ:

  • Nguyên tắc 1 – Tôn trọng: Luôn bắt đầu bằng việc ghi nhận ý kiến của người đi trước, dù bạn đồng ý hay không.
  • Nguyên tắc 2 – Có căn cứ: Mỗi ý kiến nên kèm theo dẫn chứng, số liệu hoặc quy định pháp luật liên quan (ví dụ: Nghị định 24/2010/NĐ-CP về quản lý cán bộ).
  • Nguyên tắc 3 – Ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề: Tránh nói lan man, dài dòng. Thời gian phát biểu lý tưởng là 1–2 phút.
  • Nguyên tắc 4 – Duy trì giọng điệu xây dựng: Khi không đồng ý, hãy dùng cấu trúc "I see your point, however…" thay vì "You're wrong".

3. 10 mẫu câu đồng ý (Agree) trong họp

Nhóm câu Agree giúp bạn thể hiện sự ủng hộ, đồng thuận và khuyến khích người khác tiếp tục phát triển ý tưởng. Đây cũng là cách tạo không khí hợp tác tích cực trong buổi họp.

  1. "I completely agree with your proposal. It aligns well with our department's goals." (Tôi hoàn toàn đồng ý với đề xuất của anh/chị. Nó phù hợp với mục tiêu của phòng ban.)
  2. "That's a great point. I'd like to add that..." (Đó là một ý hay. Tôi muốn bổ sung thêm rằng…)
  3. "I share the same view. In my experience, this approach has worked well before." (Tôi có cùng quan điểm. Theo kinh nghiệm, cách tiếp cận này đã phát huy hiệu quả.)
  4. "Absolutely. The data clearly supports your argument." (Hoàn toàn chính xác. Số liệu rõ ràng ủng hộ luận điểm của anh/chị.)
  5. "I'm on the same page. Let's move forward with this plan." (Tôi đồng quan điểm. Hãy triển khai kế hoạch này.)
  6. "I couldn't agree more. This is exactly what we need." (Tôi không thể đồng ý hơn. Đây chính xác là điều chúng ta cần.)
  7. "Yes, I support this idea because it saves both time and budget." (Vâng, tôi ủng hộ ý tưởng này vì nó tiết kiệm cả thời gian lẫn ngân sách.)
  8. "I think you raised a very valid concern, and I agree we should address it." (Anh/chị đã nêu một mối lo ngại rất hợp lý, và tôi đồng ý rằng chúng ta nên giải quyết.)
  9. "I'm fully behind this decision." (Tôi hoàn toàn ủng hộ quyết định này.)
  10. "Your suggestion makes perfect sense given the current situation." (Đề xuất của anh/chị hoàn toàn hợp lý trong tình hình hiện tại.)

Mẹo nhỏ: Khi đồng ý một phần, hãy dùng cụm "I agree with you to some extent, but…" để vừa tỏ rõ sự tôn trọng vừa giữ quyền bổ sung quan điểm cá nhân. Đây là mẫu câu cực kỳ phổ biến trong thư viện thuật ngữ VSTEP.

4. 10 mẫu câu không đồng ý (Disagree) trong họp

Nhóm câu Disagree đòi hỏi sự khéo léo cao hơn vì nếu dùng từ ngữ quá mạnh sẽ gây mất đoàn kết. Dưới đây là 10 mẫu câu từ nhẹ nhàng đến thẳng thắn, phù hợp với nhiều cấp họp khác nhau.

  1. "I see your point, but I have a slightly different perspective." (Tôi hiểu quan điểm của anh/chị, nhưng tôi có góc nhìn hơi khác.)
  2. "I respect your opinion; however, I think we should consider..." (Tôi tôn trọng ý kiến của anh/chị; tuy nhiên, tôi nghĩ chúng ta nên cân nhắc…)
  3. "I'm not sure I entirely agree. Could we look at this from another angle?" (Tôi không chắc mình hoàn toàn đồng ý. Chúng ta có thể nhìn từ góc khác không?)
  4. "That's an interesting idea, but I'm afraid it might not be practical." (Ý tưởng hay, nhưng tôi e rằng nó chưa khả thi.)
  5. "I understand where you're coming from, but I have some concerns." (Tôi hiểu suy nghĩ của anh/chị, nhưng tôi có vài lo ngại.)
  6. "With all due respect, I think there might be a better alternative." (Kính trọng ý kiến anh/chị, tôi cho rằng có giải pháp tốt hơn.)
  7. "I disagree politely because the budget constraints don't allow it." (Tôi không đồng ý vì ngân sách không cho phép.)
  8. "I see things differently. Based on my experience..." (Tôi nhìn nhận vấn đề khác. Dựa trên kinh nghiệm của tôi…)
  9. "I'm afraid I have to disagree on this point." (Tôi e rằng mình phải phản đối điểm này.)
  10. "That might work in theory, but in practice, I think we'll face challenges." (Lý thuyết thì được, nhưng thực tế tôi nghĩ chúng ta sẽ gặp thách thức.)

Lưu ý: Theo Thông tư 01/2014/TT-BNV về quy định sinh hoạt hội nghị, khi phát biểu không đồng ý, cần nêu rõ lý do, không phát biểu cảm tính và tránh công kích cá nhân. Đây cũng là tiêu chí chấm điểm Speaking VSTEP khi thi "discussion".

5. Bảng so sánh mẫu câu Agree và Disagree theo cấp độ lịch sự

Bảng dưới đây giúp bạn chọn mẫu câu phù hợp với vai trò của mình trong buổi họp (nhân viên, trưởng phòng, lãnh đạo) và mức độ lịch sự cần thiết.

Cấp độ lịch sự Đồng ý (Agree) Không đồng ý (Disagree) Phù hợp với
Nhẹ nhàng I think you raised a very valid point. I see your point, but I have a slightly different perspective. Họp nhóm, họp giao ban tuần
Trung lập I share the same view. I respect your opinion; however, I think we should consider… Họp phòng ban, họp chuyên đề
Thẳng thắn I completely agree with your proposal. I'm afraid I have to disagree on this point. Họp lãnh đạo, họp giao ban cấp sở
Mạnh mẽ, có căn cứ The data clearly supports your argument. That might work in theory, but in practice, we'll face challenges. Họp UBND, họp HĐND, hội nghị tổng kết

6. Các cụm từ nối (linking words) giúp bài phát biểu mượt mà

Để buổi phát biểu trở nên logic và thuyết phục, bạn nên sử dụng các cụm từ chuyển tiếp dưới đây. Đây cũng là nhóm từ vựng thường xuất hiện trong đề thi Writing Task 2 và Speaking VSTEP.

  • Để đồng ý: Moreover, Furthermore, In addition, What's more, Not only…but also…
  • Để không đồng ý: However, Nevertheless, On the other hand, Having said that, Despite that…
  • Để đưa ra ví dụ: For instance, For example, A case in point is…, To illustrate…
  • Để kết thúc: To sum up, In conclusion, All in all, To wrap up…

Nếu bạn đang ôn thi và cần hệ thống lại toàn bộ thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành hành chính, hãy tham khảo thêm

← Quay lại danh sách