engagement

engagement (sự đính hôn) — Sự thỏa thuận giữa hai người về việc sẽ kết hôn; khoảng thời gian trước đám cưới.

Bài 398/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
engagement
Ngày đăng: — — Bài 398
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
398
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thỏa thuận giữa hai người về việc sẽ kết hôn; khoảng thời gian trước đám cưới.

📖 Định nghĩa (English): An agreement between two people to marry each other; the period of time before the wedding.

💡 Ví dụ: "They celebrated their engagement with a small family dinner."
Dịch: Họ ăn mừng lễ đính hôn bằng một bữa tối nhỏ với gia đình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách