Entrance fee

Entrance fee (phí vào cửa, giá vé vào) — Số tiền phải trả để được vào một địa điểm như bảo tàng, công viên hoặc khu tham quan

Bài 890/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Entrance fee
Ngày đăng: — — Bài 890
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
890
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền phải trả để được vào một địa điểm như bảo tàng, công viên hoặc khu tham quan

📖 Định nghĩa (English): the amount of money charged to enter a place such as a museum, park, or attraction

💡 Ví dụ: "The entrance fee to the national park is quite reasonable for visitors."
Dịch: Phí vào cổng công viên quốc gia khá hợp lý đối với du khách..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách