Fiscal Policy

Fiscal Policy (Chính sách tài khóa) — Chính sách của Chính phủ về thuế, chi tiêu công và vay nợ để điều tiết nền kinh tế. Fiscal Policy mở rộng k...

Bài 23/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Fiscal Policy
Ngày đăng: — — Bài 23
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
23
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chính sách của Chính phủ về thuế, chi tiêu công và vay nợ để điều tiết nền kinh tế. Fiscal Policy mở rộng kích thích tăng trưởng, thắt chặt kiềm chế lạm phát.

📖 Định nghĩa (English): Government policy regarding taxation, spending, and borrowing to influence the economy.

💡 Ví dụ: "An expansionary fiscal policy can stimulate economic growth during a recession."
Dịch: Chính sách tài khóa mở rộng có thể kích thích tăng trưởng kinh tế trong thời kỳ suy thoái.

🔗 Từ liên quan: monetary policy, taxation, government spending, budget

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách