📌 Nghĩa tiếng Việt: Chính sách của Chính phủ về thuế, chi tiêu công và vay nợ để điều tiết nền kinh tế. Fiscal Policy mở rộng kích thích tăng trưởng, thắt chặt kiềm chế lạm phát.
📖 Định nghĩa (English): Government policy regarding taxation, spending, and borrowing to influence the economy.
💡 Ví dụ: "An expansionary fiscal policy can stimulate economic growth during a recession."
Dịch: Chính sách tài khóa mở rộng có thể kích thích tăng trưởng kinh tế trong thời kỳ suy thoái.
🔗 Từ liên quan: monetary policy, taxation, government spending, budget
Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun