Forward exchange rate

Forward exchange rate (tỷ giá kỳ hạn) — Tỷ giá được thỏa thuận vào ngày hôm nay cho một giao dịch ngoại hối sẽ diễn ra vào một ngày cụ th...

Bài 1067/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Forward exchange rate
Ngày đăng: — — Bài 1067
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1067
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ giá được thỏa thuận vào ngày hôm nay cho một giao dịch ngoại hối sẽ diễn ra vào một ngày cụ thể trong tương lai.

📖 Định nghĩa (English): The exchange rate agreed upon today for a currency exchange that will take place at a specified future date.

💡 Ví dụ: "Many companies use the forward exchange rate to hedge against unexpected currency risk."
Dịch: Nhiều công ty sử dụng tỷ giá kỳ hạn để phòng ngừa rủi ro tỷ giá bất ngờ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách