fragile items

fragile items (đồ dễ vỡ) — Những vật dụng dễ bị vỡ hoặc hư hỏng, cần được xử lý cẩn thận trong quá trình đóng gói và vận chu...

Bài 831/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fragile items
Ngày đăng: — — Bài 831
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
831
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những vật dụng dễ bị vỡ hoặc hư hỏng, cần được xử lý cẩn thận trong quá trình đóng gói và vận chuyển.

📖 Định nghĩa (English): Items that are easily broken or damaged, requiring careful handling during packing and transport.

💡 Ví dụ: "Please mark the box clearly if it contains fragile items like glass or electronics."
Dịch: Xin vui lòng đánh dấu rõ ràng lên hộp nếu bên trong có đồ dễ vỡ như thủy tinh hoặc thiết bị điện tử..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun (plural)


← Quay lại danh sách