---
title: "fragile items"
excerpt: "fragile items (đồ dễ vỡ) — Những vật dụng dễ bị vỡ hoặc hư hỏng, cần được xử lý cẩn thận trong quá trình đóng gói và vận chu..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "831"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fragile-items/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fragile-items/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# fragile items

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 831

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/fragile-items/pronunciation.mp3,/audio/glossary/fragile-items/example.mp3

## fragile items /ˈfrædʒaɪl ˈaɪtəmz/ · noun (plural) · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Những vật dụng dễ bị vỡ hoặc hư hỏng, cần được xử lý cẩn thận trong quá trình đóng gói và vận chuyển.

**📖 Định nghĩa (English):** Items that are easily broken or damaged, requiring careful handling during packing and transport.

**💡 Ví dụ:** "Please mark the box clearly if it contains fragile items like glass or electronics."
 *Dịch: Xin vui lòng đánh dấu rõ ràng lên hộp nếu bên trong có đồ dễ vỡ như thủy tinh hoặc thiết bị điện tử..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun (plural)

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fragile-items/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fragile-items/
