garnish

garnish (trang trí món ăn) — Trang trí món ăn bằng các miếng nhỏ rau thơm, rau củ hoặc trái cây trước khi dùng.

Bài 417/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
garnish
Ngày đăng: — — Bài 417
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
417
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trang trí món ăn bằng các miếng nhỏ rau thơm, rau củ hoặc trái cây trước khi dùng.

📖 Định nghĩa (English): To decorate a dish with small pieces of herbs, vegetables, or fruit before serving.

💡 Ví dụ: "She likes to garnish the soup with fresh parsley."
Dịch: Cô ấy thích trang trí món súp bằng rau mùi tây tươi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách