Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3162
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sổ kế toán chính của công ty chứa tất cả các tài khoản tài chính được sử dụng để lập báo cáo tài chính.
📖 Định nghĩa (English): The main accounting record of a company that contains all financial accounts used to prepare financial statements.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Every transaction is recorded in the general ledger."
Dịch: Mọi giao dịch đều được ghi vào sổ cái.. - ② "The auditor checks the general ledger at year-end."
- ③ "She updates the general ledger after each sale."
🔗 Collocations phổ biến: post to the general ledger; maintain the general ledger; general ledger account; update the general ledger
Chủ đề: Kế toán · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun