Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

general ledger

general ledger (sổ cái) — Sổ kế toán chính của công ty chứa tất cả các tài khoản tài chính được sử dụng để lập báo cáo tài ...

Bài 3162/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
general ledger
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3162
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3162
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sổ kế toán chính của công ty chứa tất cả các tài khoản tài chính được sử dụng để lập báo cáo tài chính.

📖 Định nghĩa (English): The main accounting record of a company that contains all financial accounts used to prepare financial statements.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Every transaction is recorded in the general ledger."
    Dịch: Mọi giao dịch đều được ghi vào sổ cái..
  2. "The auditor checks the general ledger at year-end."
  3. "She updates the general ledger after each sale."

🔗 Collocations phổ biến: post to the general ledger; maintain the general ledger; general ledger account; update the general ledger

Chủ đề: Kế toán · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách