gross national product

gross national product (tổng sản phẩm quốc gia) — Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được tạo ra bởi cư dân của một quốc gia, cả trong nước và ở nước...

Bài 3161/3161 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gross national product
Ngày đăng: — — Bài 3161
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3161
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được tạo ra bởi cư dân của một quốc gia, cả trong nước và ở nước ngoài, trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): The total value of goods and services produced by the residents of a country, both domestically and abroad, in a given period.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Gross national product grew by 2.5 percent last year."
    Dịch: Tổng sản phẩm quốc gia đã tăng 2,5 phần trăm vào năm ngoái..
  2. "The country reports its gross national product every quarter."
  3. "GNP includes income earned by citizens working abroad."

🔗 Collocations phổ biến: gross national product growth · gross national product per capita · gross national product calculation

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách