insolvent

insolvent (mất khả năng thanh toán, vỡ nợ) — Không có khả năng trả các khoản nợ đến hạn; phá sản.

Bài 3156/3161 trong thread: Thư viện thuật ngữ
insolvent
Ngày đăng: — — Bài 3156
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3156
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Không có khả năng trả các khoản nợ đến hạn; phá sản.

📖 Định nghĩa (English): Unable to pay debts owed; bankrupt.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company became insolvent last year."
    Dịch: Công ty trở nên mất khả năng thanh toán vào năm ngoái..
  2. "Insolvent businesses must close their doors."
  3. "He was declared insolvent by the court."

🔗 Collocations phổ biến: become insolvent · insolvent business · declared insolvent · insolvent debtor

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách