installment plan

installment plan (kế hoạch trả góp) — Thỏa thuận thanh toán được chia thành nhiều khoản nhỏ theo định kỳ thay vì trả toàn bộ một lần.

Bài 3159/3161 trong thread: Thư viện thuật ngữ
installment plan
Ngày đăng: — — Bài 3159
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3159
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thỏa thuận thanh toán được chia thành nhiều khoản nhỏ theo định kỳ thay vì trả toàn bộ một lần.

📖 Định nghĩa (English): An arrangement to pay for something in regular small amounts over a period of time instead of all at once.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bought the new laptop on an installment plan."
    Dịch: Tôi đã mua chiếc laptop mới theo kế hoạch trả góp..
  2. "Many stores offer installment plans for large purchases."
  3. "She pays $200 a month under her installment plan."

🔗 Collocations phổ biến: offer an installment plan · buy on installment plan · monthly installment plan · sign up for an installment plan

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách